Tra cứu Chứng chỉ Ứng dụng CNTT cơ bản

Họ và tênNgày sinhNơi sinhGiới tínhĐiểm LTĐiểm THSố hiệuSố vào sổNgày cấp
Lê Thu An11/10/1993Khánh HòaNữ87.25A 000001ĐHKH2017-09CNTTCB000127/09/2017
Ngô Ngọc Tường An04/11/1997Khánh HòaNữ6.59.5A 000002ĐHKH2017-09CNTTCB000227/09/2017
Phùng Thị Lan Anh20/04/1997Khánh HòaNữ7.258.25A 000003ĐHKH2017-09CNTTCB000327/09/2017
Nguyễn Thị Ngọc Ánh01/09/1991Khánh HòaNữ69A 000004ĐHKH2017-09CNTTCB000427/09/2017
Nguyễn Ngọc Biển26/07/1997Khánh HòaNữ8.7510A 000005ĐHKH2017-09CNTTCB000527/09/2017
Lê Thị Kim Châu20/12/1997Khánh HòaNữ6.57A 000006ĐHKH2017-09CNTTCB000627/09/2017
Hồ Thị Thùy Duyên03/03/1995Khánh HòaNữ5.259A 000007ĐHKH2017-09CNTTCB000727/09/2017
Mai Văn Đại28/03/1995Khánh HòaNam5.756.5A 000008ĐHKH2017-09CNTTCB000827/09/2017
Nguyễn Duy Tiến Đạt17/12/1996Lâm ĐồngNam6.259.75A 000009ĐHKH2017-09CNTTCB000927/09/2017
Trương Vũ Đạt25/08/1997Khánh HòaNam7.259.75A 000010ĐHKH2017-09CNTTCB001027/09/2017
Huỳnh Thị Ngân Hà22/08/1997Khánh HòaNữ5.56A 000011ĐHKH2017-09CNTTCB001127/09/2017
Nguyễn Phạm Thanh Hà14/08/1997Khánh HòaNữ6.759.5A 000061ĐHKH2017-09CNTTCB001227/09/2017
Nguyễn Văn Hà26/11/1996Hải DươngNam5.759.5A 000013ĐHKH2017-09CNTTCB001327/09/2017
Trần Thị Thanh Hằng25/03/1997Khánh HòaNữ88.75A 000014ĐHKH2017-09CNTTCB001427/09/2017
Nguyễn Thị Ngọc Hân24/04/1997Khánh HòaNữ7.258.25A 000015ĐHKH2017-09CNTTCB001527/09/2017
Phùng Thị Thu Hiền17/03/1997Khánh HòaNữ77A 000016ĐHKH2017-09CNTTCB001627/09/2017
Trương Thị Mỹ Hiền10/12/1979Cà MauNữ9.257.75A 000017ĐHKH2017-09CNTTCB001727/09/2017
Đặng Ngọc Hiếu01/04/1995Khánh HòaNam89.75A 000018ĐHKH2017-09CNTTCB001827/09/2017
Huỳnh Trung Hiếu09/11/1997Khánh HòaNam6.258.75A 000019ĐHKH2017-09CNTTCB001927/09/2017
Nguyễn Thị Minh Hiếu01/01/1997Khánh HòaNữ78.75A 000020ĐHKH2017-09CNTTCB002027/09/2017
Cù Lê Minh Hồng12/04/1997Khánh HòaNữ5.57.5A 000021ĐHKH2017-09CNTTCB002127/09/2017
Phạm Thị Thanh Huyền20/03/1994Khánh HòaNữ76.5A 000022ĐHKH2017-09CNTTCB002227/09/2017
Hà Thị Kiều Hương01/10/1996Khánh HòaNữ5.758.75A 000023ĐHKH2017-09CNTTCB002327/09/2017
Đào Thị Tú Lan04/09/1997Quảng BìnhNữ7.256.25A 000024ĐHKH2017-09CNTTCB002427/09/2017
Văn Pha Lê25/07/1997Khánh HòaNữ6.257A 000025ĐHKH2017-09CNTTCB002527/09/2017
Nguyễn Thị Mỹ Lệ14/04/1996Khánh HòaNữ6.755A 000026ĐHKH2017-09CNTTCB002627/09/2017
Lê Thị Mỹ Linh10/07/1997Khánh HòaNữ8.259A 000027ĐHKH2017-09CNTTCB002727/09/2017
Trần Khánh Linh11/12/1997Khánh HòaNữ99A 000028ĐHKH2017-09CNTTCB002827/09/2017
Nguyễn Xuân Lộc20/11/1997Khánh HòaNam7.758.75A 000029ĐHKH2017-09CNTTCB002927/09/2017
Phạm Tấn Mạnh30/09/1997Khánh HòaNam7.259.75A 000030ĐHKH2017-09CNTTCB003027/09/2017
Đỗ Hoàng Minh01/09/1998Khánh HòaNam56.5A 000031ĐHKH2017-09CNTTCB003127/09/2017
Hồ Thị Túy Ny16/10/1997Khánh HòaNữ7.7510A 000032ĐHKH2017-09CNTTCB003227/09/2017
Lê Thị Hồng Ngân10/10/1997Khánh HòaNữ65.75A 000033ĐHKH2017-09CNTTCB003327/09/2017
Nguyễn Phạm Hoàng Ngân12/04/1996Khánh HòaNữ58.25A 000034ĐHKH2017-09CNTTCB003427/09/2017
Nguyễn Thị Thái Ngọc11/01/1997Khánh HòaNữ7.57A 000035ĐHKH2017-09CNTTCB003527/09/2017
Trương Hoàng Anh Nguyên15/07/1997Khánh HòaNữ7.58.75A 000036ĐHKH2017-09CNTTCB003627/09/2017
Trần Hoài Nhân24/05/1997Khánh HòaNam5.758.75A 000037ĐHKH2017-09CNTTCB003727/09/2017
Đỗ Ý Phương26/02/1997Khánh HòaNữ5.756.5A 000038ĐHKH2017-09CNTTCB003827/09/2017
Lê Trung Quyền20/01/1997Khánh HòaNam76.5A 000039ĐHKH2017-09CNTTCB003927/09/2017
Hồ Thị Viết Quynh17/08/1996Khánh HòaNữ8.259A 000040ĐHKH2017-09CNTTCB004027/09/2017
Nguyễn Ngọc Phương Quỳnh16/07/1997Khánh HòaNữ6.56A 000041ĐHKH2017-09CNTTCB004127/09/2017
Hà Thị Lệ Sen30/10/1997Khánh HòaNữ9.58A 000042ĐHKH2017-09CNTTCB004227/09/2017
Lê Hồng Sơn11/12/1997Gia LaiNam79.5A 000043ĐHKH2017-09CNTTCB004327/09/2017
Mai Ngọc Tường12/03/1997Khánh HòaNam6.55.25A 000044ĐHKH2017-09CNTTCB004427/09/2017
Huỳnh Tấn Thành13/02/1996Khánh HòaNam5.256.5A 000045ĐHKH2017-09CNTTCB004527/09/2017
Nguyễn Vĩnh Thành25/07/1996Khánh HòaNam6.59.25A 000046ĐHKH2017-09CNTTCB004627/09/2017
Trần Nguyễn Thanh Thạnh22/05/1997Khánh HòaNam56.75A 000047ĐHKH2017-09CNTTCB004727/09/2017
Trương Hoàng Lan Thảo21/11/1997Lâm ĐồngNữ8.56.75A 000048ĐHKH2017-09CNTTCB004827/09/2017
Nguyễn Hà Sơn Thảo25/12/1997Khánh HòaNữ7.58.25A 000049ĐHKH2017-09CNTTCB004927/09/2017
Trịnh Thị Phương Thảo22/02/1997Khánh HòaNữ8.59A 000050ĐHKH2017-09CNTTCB005027/09/2017
Nguyễn Minh Thiện19/02/1997Khánh HòaNam6.256.5A 000051ĐHKH2017-09CNTTCB005127/09/2017
Đàm Thanh Trang11/10/1996Khánh HòaNữ6.57.75A 000052ĐHKH2017-09CNTTCB005227/09/2017
Đỗ Khánh Trang23/11/1992Khánh HòaNữ6.756.25A 000053ĐHKH2017-09CNTTCB005327/09/2017
Nguyễn Huỳnh Hạnh Trang24/10/1980Khánh HòaNữ8.759.5A 000054ĐHKH2017-09CNTTCB005427/09/2017
Đặng Thị Tố Trinh08/08/1997Khánh HòaNữ6.59.25A 000055ĐHKH2017-09CNTTCB005527/09/2017
Võ Thị Trinh19/02/1997Khánh HòaNữ88A 000056ĐHKH2017-09CNTTCB005627/09/2017
Hồ Xuân Trúc14/03/1997Khánh HòaNữ8.759.75A 000057ĐHKH2017-09CNTTCB005727/09/2017
Trần Minh Văn18/10/1997Khánh HòaNam5.257A 000058ĐHKH2017-09CNTTCB005827/09/2017
Nguyễn Quang Vinh04/09/1997Khánh HòaNam7.756.75A 000059ĐHKH2017-09CNTTCB005927/09/2017
Nguyễn Thị Hồng Yến23/01/1997Khánh HòaNữ8.258.5A 000060ĐHKH2017-09CNTTCB006027/09/2017
Lâm Thị Vân Anh28/04/1996Khánh HòaNữ8.59.75A 000062ĐHKH2018-01CNTTCB000111/01/2018
Huỳnh Thị Tuyết Băng27/11/1997Khánh HòaNữ6.255A 000063ĐHKH2018-01CNTTCB000211/01/2018
Nguyễn Trí Bảo Châu01/04/1997Quảng TrịNam7.255.25A 000064ĐHKH2018-01CNTTCB000311/01/2018
Nguyễn Thị Hoài Chi05/01/1997Khánh HòaNữ7.256.25A 000065ĐHKH2018-01CNTTCB000411/01/2018
Mai Nhật Hảo27/04/1997Khánh HòaNữ5.58A 000066ĐHKH2018-01CNTTCB000511/01/2018
Nguyễn Thị Thúy Hằng09/03/1993Khánh HòaNữ7.759.5A 000067ĐHKH2018-01CNTTCB000611/01/2018
Bùi Quỳnh Lộc Hân01/03/1997Phú YênNữ5.57A 000068ĐHKH2018-01CNTTCB000711/01/2018
Nguyễn Thị Hân02/06/1997Khánh HòaNữ5.56.5A 000069ĐHKH2018-01CNTTCB000811/01/2018
Phan Khả Hân25/09/1997Khánh HòaNữ5.55.75A 000070ĐHKH2018-01CNTTCB000911/01/2018
Phạm Tiến Hưng26/06/1997Khánh HòaNam57A 000071ĐHKH2018-01CNTTCB001011/01/2018
Nguyễn Thị Xuân Hương26/01/1997Khánh HòaNữ5.255A 000072ĐHKH2018-01CNTTCB001111/01/2018
Hứa Lâm Kỳ25/01/1993Khánh HòaNam8.259A 000073ĐHKH2018-01CNTTCB001211/01/2018
Phạm Thị Diễm Kỳ26/01/1997Khánh HòaNữ87A 000074ĐHKH2018-01CNTTCB001311/01/2018
Nguyễn Huỳnh Khương20/11/1996Phú YênNam6.256A 000075ĐHKH2018-01CNTTCB001411/01/2018
Nguyễn Thị Hồng Linh17/11/1997Khánh HòaNữ7.259.5A 000076ĐHKH2018-01CNTTCB001511/01/2018
Nguyễn Thị Thúy Linh19/08/1997Khánh HòaNữ5.255.5A 000077ĐHKH2018-01CNTTCB001611/01/2018
Văn Ngọc Linh05/05/1997Khánh HòaNữ5.256A 000078ĐHKH2018-01CNTTCB001711/01/2018
Võ Nhật Linh23/01/1997Phú YênNữ78.5A 000079ĐHKH2018-01CNTTCB001811/01/2018
Võ Thị Thúy Mơ20/11/1997Khánh HòaNữ9.58.25A 000080ĐHKH2018-01CNTTCB001911/01/2018
Phạm Thị Yến Ny02/07/1997Khánh HòaNữ77.25A 000081ĐHKH2018-01CNTTCB002011/01/2018
Lã Thị Ngân03/09/1994Nam ĐịnhNữ 8.259A 000082ĐHKH2018-01CNTTCB002111/01/2018
Huỳnh Thị Trúc Nghia02/02/1997Khánh HòaNữ5.57.75A 000083ĐHKH2018-01CNTTCB002211/01/2018
Phạm Văn Ngọc15/01/1998Phú ThọNam9.57A 000084ĐHKH2018-01CNTTCB002311/01/2018
Thái Như Ngọc27/08/1997Khánh HòaNữ6.255.75A 000085ĐHKH2018-01CNTTCB002411/01/2018
Lê Trương Ánh Nguyệt21/03/1997Khánh HòaNữ6.255A 000086ĐHKH2018-01CNTTCB002511/01/2018
Nguyễn Thị Hồng Nhi20/02/1997Khánh HòaNữ6.255A 000087ĐHKH2018-01CNTTCB002611/01/2018
Lê Nguyễn Ngọc Nhiên23/07/1995Khánh HòaNữ8.259.75A 000088ĐHKH2018-01CNTTCB002711/01/2018
Huỳnh Thị Như20/06/1997Khánh HòaNữ6.756A 000089ĐHKH2018-01CNTTCB002811/01/2018
Phạm Thị Quỳnh Như16/06/1997Khánh HòaNữ55.5A 000090ĐHKH2018-01CNTTCB002911/01/2018
Lê Anh Phi09/03/1997Khánh HòaNam76.25A 000091ĐHKH2018-01CNTTCB003011/01/2018
Trần Ngọc Như Quỳnh29/09/1999Khánh HòaNữ6.59.25A 000092ĐHKH2018-01CNTTCB003111/01/2018
Nguyễn Anh Tuấn13/12/1995Khánh HòaNam5.55.25A 000093ĐHKH2018-01CNTTCB003211/01/2018
Bùi Thị Thanh Thanh20/11/1997Phú YênNữ6.56A 000094ĐHKH2018-01CNTTCB003311/01/2018
Phạm Như Thắng22/12/1997Phú YênNam5.756A 000095ĐHKH2018-01CNTTCB003411/01/2018
Bùi Thị Kim Thoa26/09/1996Đắk LắkNữ7.55.75A 000096ĐHKH2018-01CNTTCB003511/01/2018
Đỗ Thị Kim Thoa09/04/1997Khánh HòaNữ66.5A 000097ĐHKH2018-01CNTTCB003611/01/2018
Ca Thị Thuận29/09/1996Khánh HòaNữ55A 000098ĐHKH2018-01CNTTCB003711/01/2018
Lương Thị Ngọc Thuận18/01/1997Khánh HòaNữ6.56.25A 000099ĐHKH2018-01CNTTCB003811/01/2018
Mai Thanh Thùy20/07/1995Khánh HòaNữ 5.257.25A 000100ĐHKH2018-01CNTTCB003911/01/2018
Nguyễn Trần Bích Thùy26/11/1996Khánh HòaNữ6.256.25A 000101ĐHKH2018-01CNTTCB004011/01/2018
Phạm Thị Bích Thủy09/06/1997Khánh HòaNữ66.5A 000102ĐHKH2018-01CNTTCB004111/01/2018
Trần Thị Thành Thúy24/05/1997Phú YênNữ66.25A 000103ĐHKH2018-01CNTTCB004211/01/2018
Nguyễn Thị Trang07/07/1997Khánh HòaNữ7.57.75A 000104ĐHKH2018-01CNTTCB004311/01/2018
Phạm Kiều Trâm25/02/1998Khánh HòaNữ7.757.75A 000105ĐHKH2018-01CNTTCB004411/01/2018
Lê Diễm Trinh01/08/1997Khánh HòaNữ6.755.25A 000106ĐHKH2018-01CNTTCB004511/01/2018
Nguyễn Đặng Bích Trinh21/07/1997Quảng NgãiNữ5.756.75A 000107ĐHKH2018-01CNTTCB004611/01/2018
Nguyễn Nhã Uyên08/07/1996Khánh HòaNữ5.56.75A 000108ĐHKH2018-01CNTTCB004711/01/2018
Lương Thị Cẩm Vân10/12/1997Khánh HòaNữ7.756.5A 000109ĐHKH2018-01CNTTCB004811/01/2018
Nguyễn Lợi Thảo Viên08/02/1997Khánh HòaNữ66.75A 000110ĐHKH2018-01CNTTCB004911/01/2018
Đặng Tường Vy12/04/1997Khánh HòaNữ5.755.25A 000111ĐHKH2018-01CNTTCB005011/01/2018
Phan Thúy Vy21/11/1997Khánh HòaNữ8.256A 000112ĐHKH2018-01CNTTCB005111/01/2018
Nguyễn Phi Toàn12/02/1997Ninh ThuậnNam6.55.5A 000145ĐHKH2018-03CNTTCB000101/03/2018
Phạm Thị Ánh Vàng19/12/1995Khánh HòaNữ 6.755.5A 000146ĐHKH2018-03CNTTCB000201/03/2018
Nguyễn Thị Thanh Thảo20/09/1996Khánh HòaNữ6.55.75A 000147ĐHKH2018-03CNTTCB000301/03/2018
Nguyễn Thị Kim Ngân22/09/1997Khánh HòaNữ6.56.25A 000148ĐHKH2018-03CNTTCB000401/03/2018
Nguyễn Thị Thanh Hảo23/02/1997Khánh HòaNữ5.757A 000149ĐHKH2018-03CNTTCB000501/03/2018
Trần Thị Mận03/10/1997Quảng NgãiNữ67.25A 000150ĐHKH2018-03CNTTCB000601/03/2018
Nguyễn Thị Ngọc Bình08/07/1997Khánh HòaNữ6.255.5A 000151ĐHKH2018-03CNTTCB000701/03/2018
Trần Khương Duy19/12/1992Khánh HòaNam6.257.5A 000152ĐHKH2018-03CNTTCB000801/03/2018
Võ Thị Thúy Hà01/03/1998Khánh HòaNữ7.58.25A 000153ĐHKH2018-03CNTTCB000901/03/2018
Trần Thị Khánh Hòa07/08/1990Khánh HòaNữ5.256.75A 000154ĐHKH2018-03CNTTCB001001/03/2018
Đoàn Thị Kim Khuyên04/08/1998Khánh HòaNữ5.757.75A 000155ĐHKH2018-03CNTTCB001101/03/2018
Huỳnh Thị Thùy Linh06/01/1998Khánh HòaNữ5.56.5A 000156ĐHKH2018-03CNTTCB001201/03/2018
Nguyễn Thúy Phương Linh06/11/1992Khánh HòaNữ68.5A 000157ĐHKH2018-03CNTTCB001301/03/2018
Đinh Thị Minh Luận21/01/1997Nghệ AnNữ5.756.5A 000158ĐHKH2018-03CNTTCB001401/03/2018
Nguyễn Thị Mỹ10/05/1978Bắc NinhNữ6.55.5A 000159ĐHKH2018-03CNTTCB001501/03/2018
Phạm Thị Ngọc Nhi05/07/1998Khánh HòaNữ68.25A 000160ĐHKH2018-03CNTTCB001601/03/2018
Võ Hồng Nhung16/09/1993Hà TĩnhNữ9.59.25A 000161ĐHKH2018-03CNTTCB001701/03/2018
Trương Thị Thanh Phương02/06/1998Khánh HòaNữ5.756.25A 000162ĐHKH2018-03CNTTCB001801/03/2018
Phạm Thị Quy11/02/1998Phú YênNữ67.25A 000163ĐHKH2018-03CNTTCB001901/03/2018
Đỗ Thị Lệ Quyên23/11/1998Đồng NaiNữ68.5A 000164ĐHKH2018-03CNTTCB002001/03/2018
Nguyễn Thị Ngọc Quyên02/12/1997Khánh HòaNữ65.75A 000165ĐHKH2018-03CNTTCB002101/03/2018
Nguyễn Thành Tài15/03/1991Khánh HòaNam7.59A 000166ĐHKH2018-03CNTTCB002201/03/2018
Ngô Thị Tuyết16/01/1998Nghệ AnNữ66.75A 000167ĐHKH2018-03CNTTCB002301/03/2018
Nguyễn Thị Trúc Thi18/01/1997Khánh HòaNữ6.255A 000168ĐHKH2018-03CNTTCB002401/03/2018
Trần Thị Kim Thu18/09/1998Khánh HòaNữ9.759.25A 000169ĐHKH2018-03CNTTCB002501/03/2018
Cao Long Út Thuận29/04/1998Phú YênNam6.759.5A 000170ĐHKH2018-03CNTTCB002601/03/2018
Nguyễn Thị Thùy29/01/1998Khánh HòaNữ5.759A 000171ĐHKH2018-03CNTTCB002701/03/2018
Nguyễn Thị Thanh Thúy18/12/1997Khánh HòaNữ 75.25A 000172ĐHKH2018-03CNTTCB002801/03/2018
Lê Thị Hoài Thương04/04/1997Khánh HòaNữ5.57A 000173ĐHKH2018-03CNTTCB002901/03/2018
Đào Thanh Trang08/04/1996Khánh HòaNữ9.59A 000174ĐHKH2018-03CNTTCB003001/03/2018
Đặng Thị Huyền Trang15/03/1996Khánh HòaNữ5.255.25A 000175ĐHKH2018-03CNTTCB003101/03/2018
Nguyễn Thị Hồng Ý02/04/1996Phú YênNữ65.5A 000176ĐHKH2018-03CNTTCB003201/03/2018
Huỳnh Thị Kim Anh27/06/1997Khánh HòaNữ6.756.25A 000177ĐHKH2018-05CNTTCB000115/05/2018
Võ Ngọc Ánh28/06/1997Khánh HòaNữ6.755.5A 000178ĐHKH2018-05CNTTCB000215/05/2018
Hoàng Thị Bình30/01/1997Gia LaiNữ86A 000179ĐHKH2018-05CNTTCB000315/05/2018
Thái Thị Kim Đông15/04/1998Khánh HòaNữ6.755A 000180ĐHKH2018-05CNTTCB000415/05/2018
Hoàng Hồng Đức31/07/1997Khánh HòaNam75.5A 000181ĐHKH2018-05CNTTCB000515/05/2018
Trần Thị Thu Hà05/05/1998Khánh HòaNữ6.257.25A 000182ĐHKH2018-05CNTTCB000615/05/2018
Nguyễn Thị Thu Hà11/09/1998Khánh HòaNữ79A 000183ĐHKH2018-05CNTTCB000715/05/2018
Bùi Thị Thu Hà02/08/1998Khánh HòaNữ6.758.25A 000184ĐHKH2018-05CNTTCB000815/05/2018
Đinh Thị Thu Hà21/06/1997Khánh HòaNữ6.255.5A 000185ĐHKH2018-05CNTTCB000915/05/2018
Huỳnh Thị Bích Hà09/10/1996Kiên GiangNữ6.256.25A 000186ĐHKH2018-05CNTTCB001015/05/2018
Huỳnh Thị Bảo Hân21/11/1997Phú YênNữ5.755.25A 000187ĐHKH2018-05CNTTCB001115/05/2018
Nguyễn Kiều Thanh Hân22/10/1998Khánh HòaNữ7.58A 000188ĐHKH2018-05CNTTCB001215/05/2018
Nguyễn Thành Hiếu28/06/1996Khánh HòaNam55.75A 000189ĐHKH2018-05CNTTCB001315/05/2018
Nguyễn Thị Hồng Hoa04/08/1998Khánh HòaNữ8.56.75A 000190ĐHKH2018-05CNTTCB001415/05/2018
Nguyễn Thị Hoa15/06/1997Khánh HòaNữ5.255A 000191ĐHKH2018-05CNTTCB001515/05/2018
Ngô Thế Huy02/01/1997Khánh HòaNam6.56A 000192ĐHKH2018-05CNTTCB001615/05/2018
Trần Dạ Thanh Huyền02/02/1997Khánh HòaNữ5.255.75A 000193ĐHKH2018-05CNTTCB001715/05/2018
Nguyễn Thị Xuân Hương01/02/1997Khánh HòaNữ8.56.5A 000194ĐHKH2018-05CNTTCB001815/05/2018
Phạm Nguyễn Bảo Ngân21/10/1997Khánh HòaNữ6.256.75A 000195ĐHKH2018-05CNTTCB001915/05/2018
Trần Ngô Khánh Ngọc07/06/1997Khánh HòaNữ75.5A 000196ĐHKH2018-05CNTTCB002015/05/2018
Lê Trần Tuấn Khanh29/01/1997Khánh HòaNam65.5A 000197ĐHKH2018-05CNTTCB002115/05/2018
Hàng Ngọc Mỹ Lành10/01/1996Phú YênNữ5.256A 000198ĐHKH2018-05CNTTCB002215/05/2018
Trần Hồ Xuân Lịch27/05/1997Ninh ThuậnNam6.56.75A 000199ĐHKH2018-05CNTTCB002315/05/2018
Nguyễn Thị Thùy Linh10/04/1998Quảng BìnhNữ7.256.75A 000200ĐHKH2018-05CNTTCB002415/05/2018
Trương Thùy Linh30/08/1997Khánh HòaNữ5.756.25A 000201ĐHKH2018-05CNTTCB002515/05/2018
Đàm Hồng Mạnh10/01/1988Vĩnh PhúcNam65A 000202ĐHKH2018-05CNTTCB002615/05/2018
Nguyễn Văn Mạnh22/01/1997Khánh HòaNam6.755.25A 000203ĐHKH2018-05CNTTCB002715/05/2018
Huỳnh Thị Mỹ Nga27/05/1997Khánh HòaNữ6.756.5A 000204ĐHKH2018-05CNTTCB002815/05/2018
Lý Thị Thủy Ngân28/04/1998Khánh HòaNữ5.57A 000205ĐHKH2018-05CNTTCB002915/05/2018
Trần Thị Bích Ngọc30/08/1997Quảng TrịNữ7.55.5A 000206ĐHKH2018-05CNTTCB003015/05/2018
Trần Trân Tuấn Ngọc27/10/1997Khánh HòaNam6.255.25A 000207ĐHKH2018-05CNTTCB003115/05/2018
Nguyễn Thị Ngon25/10/1999Khánh HòaNữ56A 000208ĐHKH2018-05CNTTCB003215/05/2018
Đặng Trọng Nguyên15/09/1996Khánh HòaNam6.255.5A 000209ĐHKH2018-05CNTTCB003315/05/2018
Nguyễn Thị Yến Nhi02/12/1993Khánh HòaNữ86.5A 000210ĐHKH2018-05CNTTCB003415/05/2018
Nguyễn Yến Nhi25/08/1997Khánh HòaNữ5.255.5A 000211ĐHKH2018-05CNTTCB003515/05/2018
Trương Lê Hoài Nhi04/02/1998Khánh HòaNữ8.258.75A 000212ĐHKH2018-05CNTTCB003615/05/2018
Nguyễn Thị Bé20/02/1981Thanh HóaNữ9.259.25A 000213ĐHKH2018-05CNTTCB003715/05/2018
Nguyễn Thị Kim Hằng26/12/1984Khánh HòaNữ109.5A 000214ĐHKH2018-05CNTTCB003815/05/2018
Nguyễn Hạ Tú Nga26/06/1998Khánh HòaNữ8.59A 000215ĐHKH2018-05CNTTCB003915/05/2018
Hà Huỳnh Thảo Nhiên15/05/1997Khánh HòaNữ6.55.75A 000216ĐHKH2018-05CNTTCB004015/05/2018
Dương Thị Quỳnh Như10/05/1998Khánh HòaNữ7.257.5A 000217ĐHKH2018-05CNTTCB004115/05/2018
Lê Hồng Kiều Oanh24/11/1998Khánh HòaNữ6.256.5A 000218ĐHKH2018-05CNTTCB004215/05/2018
Mai Thị Kim Oanh20/11/1997Khánh HòaNữ6.57.5A 000219ĐHKH2018-05CNTTCB004315/05/2018
Nguyễn Thị Kim Phụng04/06/1998Khánh HòaNữ89.5A 000220ĐHKH2018-05CNTTCB004415/05/2018
Trần Thị Nhật Phương09/02/1997Khánh HòaNữ65.75A 000221ĐHKH2018-05CNTTCB004515/05/2018
Nguyễn Thị Trúc Quỳnh15/08/1998Khánh HòaNữ5.56.75A 000222ĐHKH2018-05CNTTCB004615/05/2018
Lê Anh Như Quỳnh20/10/1997Khánh HòaNữ6.757.25A 000223ĐHKH2018-05CNTTCB004715/05/2018
Nguyễn Ngọc Sơn01/01/1997Khánh HòaNam67.25A 000224ĐHKH2018-05CNTTCB004815/05/2018
Nguyễn Thanh Tâm23/09/1998Khánh HòaNam7.257.75A 000225ĐHKH2018-05CNTTCB004915/05/2018
Tạ Hoàng Thủy Tiên12/07/1998Khánh HòaNữ7.58.75A 000226ĐHKH2018-05CNTTCB005015/05/2018
Trần Anh Tú18/05/1997Phú YênNam55A 000227ĐHKH2018-05CNTTCB005115/05/2018
Đỗ Phúc Thiên06/01/1991Khánh HòaNam7.59A 000228ĐHKH2018-05CNTTCB005215/05/2018
Lê Ngô Đông Thịnh20/01/1980Khánh HòaNam8.759.25A 000229ĐHKH2018-05CNTTCB005315/05/2018
Phan Bảo Trâm15/01/1998Khánh HòaNữ66.5A 000230ĐHKH2018-05CNTTCB005415/05/2018
Nguyễn Ngô Diệu Trân28/02/1998Lâm ĐồngNữ7.758.5A 000231ĐHKH2018-05CNTTCB005515/05/2018
Thái Thị Mai Trinh21/06/1998Khánh HòaNữ6.258.5A 000232ĐHKH2018-05CNTTCB005615/05/2018
Lê Thị Ái Vân29/05/1998Khánh HòaNữ7.255A 000233ĐHKH2018-05CNTTCB005715/05/2018
Nguyễn Diễm Vân19/03/1998Ninh ThuậnNữ6.757.5A 000234ĐHKH2018-05CNTTCB005815/05/2018
Nguyễn Thị Việt08/07/1996ĐăkLăkNữ5.756.75A 000235ĐHKH2018-05CNTTCB005915/05/2018
Nguyễn Hữu Tuấn11/03/1997Khánh HòaNam6.255A 000236ĐHKH2018-05CNTTCB006015/05/2018
Nguyễn Thanh Tuyền17/11/1998Khánh HòaNữ5.759.5A 000237ĐHKH2018-05CNTTCB006115/05/2018
Nguyễn Thị Thanh Tuyền04/04/1997Khánh HòaNữ5.755A 000238ĐHKH2018-05CNTTCB006215/05/2018
Lê Xuân Thảo23/03/1995Khánh HòaNữ8.256.5A 000239ĐHKH2018-05CNTTCB006315/05/2018
Võ Thị Thu Thảo16/05/1997Khánh HòaNữ5.256.25A 000240ĐHKH2018-05CNTTCB006415/05/2018
Đỗ Thị Kim Thảo11/05/1998Khánh HòaNữ66.5A 000241ĐHKH2018-05CNTTCB006515/05/2018
Nguyễn Thị Xuân Thắm22/12/1998Khánh HòaNữ5.55A 000242ĐHKH2018-05CNTTCB006615/05/2018
Đỗ Thị Kim Thoa23/12/1997Lâm ĐồngNữ55.5A 000243ĐHKH2018-05CNTTCB006715/05/2018
Dương Thị Minh Thơ28/02/1998Khánh HòaNữ6.757.5A 000244ĐHKH2018-05CNTTCB006815/05/2018
Nguyễn Thị Hoài Thu19/04/1997Quảng TrịNữ7.255.75A 000245ĐHKH2018-05CNTTCB006915/05/2018
Đinh Nguyên Hồng Thủy02/08/1998Khánh HòaNữ6.759.5A 000246ĐHKH2018-05CNTTCB007015/05/2018
Lê Thị Kim Thủy16/01/1997Lâm ĐồngNữ8.56.5A 000247ĐHKH2018-05CNTTCB007115/05/2018
Nguyễn Hồng Thúy11/11/1997Khánh HòaNữ7.256A 000248ĐHKH2018-05CNTTCB007215/05/2018
Lê Ngọc Anh Thy19/09/1997Khánh HòaNữ6.755.25A 000249ĐHKH2018-05CNTTCB007315/05/2018
Lê Thị Tuyết Trầm09/02/1997Khánh HòaNữ5.55A 000250ĐHKH2018-05CNTTCB007415/05/2018
Nguyễn Đỗ Mỹ Trinh18/02/1997Khánh HòaNữ87.25A 000251ĐHKH2018-05CNTTCB007515/05/2018
Trần Thị Kim Trinh05/05/1997Phú YênNữ7.55A 000252ĐHKH2018-05CNTTCB007615/05/2018
Đỗ Hữu Phước Bình21/07/1997Khánh HòaNam7.759A 000253ĐHKH2018-05CNTTCB007715/05/2018
Nguyễn Thái Hoàng Chính10/01/1997Khánh HòaNam6.258.75A 000254ĐHKH2018-05CNTTCB007815/05/2018
Huỳnh Thị Mỹ Duyên11/10/1997Khánh HòaNữ6.755.5A 000255ĐHKH2018-05CNTTCB007915/05/2018
Đặng Thị Hân06/05/1997Khánh HòaNữ5.757A 000256ĐHKH2018-05CNTTCB008015/05/2018
Nguyễn Huy Hùng01/06/1997Khánh HòaNam66A 000257ĐHKH2018-05CNTTCB008115/05/2018
Nguyễn Kỳ Lịnh Huy08/12/1997Khánh HòaNam5.255.75A 000258ĐHKH2018-05CNTTCB008215/05/2018
Hoàng Thị Mỹ Liên20/11/1997Khánh HòaNữ66A 000259ĐHKH2018-05CNTTCB008315/05/2018
Đặng Lý Thảo Ly22/10/1996Khánh HòaNữ65A 000260ĐHKH2018-05CNTTCB008415/05/2018
Võ Thị Thanh Mai02/09/1997Phú YênNữ6.756.25A 000261ĐHKH2018-05CNTTCB008515/05/2018
Đinh Hoàn Bảo Ngân14/04/1996Khánh HòaNữ76.5A 000262ĐHKH2018-05CNTTCB008615/05/2018
Trần Thị Tuyết Nhung09/05/1997Khánh HòaNữ76.25A 000263ĐHKH2018-05CNTTCB008715/05/2018
Nguyễn Thị Hoài Phương19/08/1997Khánh HòaNữ5.55.25A 000264ĐHKH2018-05CNTTCB008815/05/2018
Trần Thị Như Quỳnh24/12/1997Khánh HòaNữ75.25A 000265ĐHKH2018-05CNTTCB008915/05/2018
Nguyễn Thị Thu Thảo19/12/1996Khánh HòaNữ56A 000266ĐHKH2018-05CNTTCB009015/05/2018
Ngô Thị Hồng Thắm25/04/1996Khánh HòaNữ5.255A 000267ĐHKH2018-05CNTTCB009115/05/2018
Võ Thị Ngọc Trang18/01/1997Khánh HòaNữ6.56.5A 000268ĐHKH2018-05CNTTCB009215/05/2018
Đinh Thị Mỹ Trâm03/07/1997Khánh HòaNữ5.756.5A 000269ĐHKH2018-05CNTTCB009315/05/2018
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm15/08/1997Khánh HòaNữ7.55.75A 000270ĐHKH2018-05CNTTCB009415/05/2018
Bùi Ngọc Trâm21/04/1997Khánh HòaNữ6.255A 000271ĐHKH2018-05CNTTCB009515/05/2018
Hồ Thị My Xa28/02/1997Khánh HòaNữ6.55A 000272ĐHKH2018-05CNTTCB009615/05/2018
Mai Thị Trường Xuân13/02/1994Bình ThuậnNữ7.255.75A 000273ĐHKH2018-05CNTTCB009715/05/2018
Phạm Thị Bảo Thụy21/07/1974Khánh HòaNữ8.758A 000274ĐHKH2018-05CNTTCB009815/05/2018
Nguyễn Như Mai Giáng Tuyết29/12/1997Khánh HòaNữ6.756.75A 000275ĐHKH2018-05CNTTCB009915/05/2018
Trịnh Thị Mỹ Duyên17/01/1997Khánh HòaNữ75.25A 000276ĐHKH2018-05CNTTCB010015/05/2018
Nguyễn Quốc Bảo01/01/1998Phú YênNam6.756A 000277ĐHKH2018-06CNTTCB000122/06/2018
Đỗ Hoàng An Bình13/08/1998Khánh HòaNữ8.510A 000278ĐHKH2018-06CNTTCB000222/06/2018
Phạm Thị Tốt Bình04/10/1997Khánh HòaNữ5.255A 000279ĐHKH2018-06CNTTCB000322/06/2018
Nguyễn Ngọc Bảo Chi01/05/1998Khánh HòaNữ7.56.75A 000280ĐHKH2018-06CNTTCB000422/06/2018
Lê Ngọc Diểm10/07/1998Khánh HòaNữ 7.56.25A 000281ĐHKH2018-06CNTTCB000522/06/2018
Bùi Trương Tuấn Dũng13/10/1998Khánh HòaNam5.57.5A 000282ĐHKH2018-06CNTTCB000622/06/2018
Nguyễn Thị Duyên10/10/1998Khánh HòaNữ69.5A 000283ĐHKH2018-06CNTTCB000722/06/2018
Nguyễn Thiều Duyên12/09/1998Khánh HòaNữ69.25A 000284ĐHKH2018-06CNTTCB000822/06/2018
Huỳnh An Định21/02/1997Khánh HòaNữ710A 000285ĐHKH2018-06CNTTCB000922/06/2018
Nguyễn Lê Hương Giang05/06/1998Khánh HòaNữ6.756.5A 000286ĐHKH2018-06CNTTCB001022/06/2018
Lê Thị Mỹ Hà10/10/1998Khánh HòaNữ109.5A 000287ĐHKH2018-06CNTTCB001122/06/2018
Nguyễn Thị Bích Hà09/03/1998Khánh HòaNữ5.58.25A 000288ĐHKH2018-06CNTTCB001222/06/2018
Nguyễn Thị Thanh Hà10/11/1998Khánh HòaNữ7.757.25A 000289ĐHKH2018-06CNTTCB001322/06/2018
Nguyễn Thị Thu Hà10/01/1998Khánh HòaNữ79.75A 000290ĐHKH2018-06CNTTCB001422/06/2018
Nguyễn Thị Thúy Hà29/10/1997Khánh HòaNữ6.255.75A 000291ĐHKH2018-06CNTTCB001522/06/2018
Nguyễn Mỹ Hảo27/07/1998Khánh HòaNữ8.55.5A 000292ĐHKH2018-06CNTTCB001622/06/2018
Nguyễn Thị Mỹ Hằng06/02/1998Phú YênNữ7.255.75A 000293ĐHKH2018-06CNTTCB001722/06/2018
Nguyễn Thị Thanh Hiền12/09/1998Khánh HòaNữ5.55.25A 000294ĐHKH2018-06CNTTCB001822/06/2018
Võ Thị Hiền17/10/1998Khánh HòaNữ5.759A 000295ĐHKH2018-06CNTTCB001922/06/2018
Đặng Ngọc Hoàng22/11/1996Khánh HòaNam68.25A 000296ĐHKH2018-06CNTTCB002022/06/2018
Đỗ Thị Thanh Huệ11/07/1998Khánh HòaNữ5.255.75A 000297ĐHKH2018-06CNTTCB002122/06/2018
Trần Thanh Hương08/07/1997Khánh HòaNữ 8.58.75A 000298ĐHKH2018-06CNTTCB002222/06/2018
Nguyễn Văn Khoa24/12/1998Khánh HòaNam6.757.75A 000299ĐHKH2018-06CNTTCB002322/06/2018
Đinh Thị Ý Liên23/05/1998Khánh HòaNữ5.7510A 000300ĐHKH2018-06CNTTCB002422/06/2018
Nguyễn Thị Mỹ Liên18/01/1998Đà NẵngNữ6.758.5A 000301ĐHKH2018-06CNTTCB002522/06/2018
Hoàng Việt Linh31/12/1997Ninh ThuậnNữ8.510A 000302ĐHKH2018-06CNTTCB002622/06/2018
Nguyễn Thị Tuyết Mai15/01/1998Khánh HòaNữ86A 000303ĐHKH2018-06CNTTCB002722/06/2018
Trần Minh Mẫn07/02/1996Khánh HòaNam8.259.5A 000304ĐHKH2018-06CNTTCB002822/06/2018
Lê Thị Bảo Nam29/04/1997Quảng TrịNữ9.256.5A 000305ĐHKH2018-06CNTTCB002922/06/2018
Phạm Thị Mỹ Dung14/09/1997Khánh HòaNữ55A 000306ĐHKH2018-06CNTTCB003022/06/2018
Nguyễn Thị Thúy Dương19/06/1998Phú YênNữ5.256.25A 000307ĐHKH2018-06CNTTCB003122/06/2018
Nguyễn Thị Thu Hà16/09/1997Khánh HòaNữ65.25A 000308ĐHKH2018-06CNTTCB003222/06/2018
Nguyễn Thị Thúy Hằng05/11/1997Khánh HòaNữ5.755A 000309ĐHKH2018-06CNTTCB003322/06/2018
Phan Thị Thu Hằng04/02/1997Khánh HòaNữ5.755.75A 000356ĐHKH2018-06CNTTCB003422/06/2018
Phạm Thúy Hồng26/04/1997Khánh HòaNữ5.55.5A 000311ĐHKH2018-06CNTTCB003522/06/2018
Trần Trúc Lệ11/08/1997Phú YênNữ85A 000312ĐHKH2018-06CNTTCB003622/06/2018
Phan Vũ Hà My01/07/1996Khánh HòaNữ106.75A 000313ĐHKH2018-06CNTTCB003722/06/2018
Huỳnh Thị Hằng Nga20/05/1997Khánh HòaNữ5.56.75A 000314ĐHKH2018-06CNTTCB003822/06/2018
Phạm Nguyễn Uyển Nhi05/12/1997Khánh HòaNữ5.755.5A 000315ĐHKH2018-06CNTTCB003922/06/2018
Nguyễn Thùy Trúc Phương03/03/1998Khánh HòaNữ5.56.25A 000316ĐHKH2018-06CNTTCB004022/06/2018
Nguyễn Thị Bích Thảo10/03/1997Khánh HòaNữ75.25A 000317ĐHKH2018-06CNTTCB004122/06/2018
Trần Thị Huyền Trang13/03/1997Khánh HòaNữ5.756A 000318ĐHKH2018-06CNTTCB004222/06/2018
Bùi Thị Ngọc Ánh03/06/1995Thanh HóaNữ56.5A 000319ĐHKH2018-06CNTTCB004322/06/2018
Lê Thị Thu Hà16/02/1997Bình ĐịnhNữ5.255A 000320ĐHKH2018-06CNTTCB004422/06/2018
Nguyễn Thị Phượng Hằng22/01/1997Khánh HòaNữ7.55.5A 000321ĐHKH2018-06CNTTCB004522/06/2018
Lê Thị Thanh Hiền01/12/1997Khánh HòaNữ7.255A 000322ĐHKH2018-06CNTTCB004622/06/2018
Hồ Thị Bích Ngà02/09/1997Khánh HòaNữ65.75A 000323ĐHKH2018-06CNTTCB004722/06/2018
Nguyễn Minh Nguyệt06/02/1997Khánh HòaNữ6.255.75A 000324ĐHKH2018-06CNTTCB004822/06/2018
Phạm Thị Quỳnh Như05/11/1998Khánh HòaNữ6.255.75A 000325ĐHKH2018-06CNTTCB004922/06/2018
Phạm Thị Kim Phụng04/02/1997Khánh HòaNữ65.5A 000326ĐHKH2018-06CNTTCB005022/06/2018
Võ Thị Kim Tuyến30/01/1997Khánh HòaNữ65.5A 000327ĐHKH2018-06CNTTCB005122/06/2018
Nguyễn Đặng Phương Thanh24/10/1997Khánh HòaNữ6.255A 000328ĐHKH2018-06CNTTCB005222/06/2018
Huỳnh Thị Hoài Thương27/07/1996Khánh HòaNữ9.257A 000329ĐHKH2018-06CNTTCB005322/06/2018
Phạm Thị Huyền Trang08/06/1997Quảng TrịNữ8.756.25A 000330ĐHKH2018-06CNTTCB005422/06/2018
Đỗ Thị Tường Vân19/05/1997Khánh HòaNữ5.756A 000331ĐHKH2018-06CNTTCB005522/06/2018
Lý Thị Huỳnh Yến12/09/1998Khánh HòaNữ6.757A 000332ĐHKH2018-06CNTTCB005622/06/2018
Nguyễn Hữu Ngai14/07/1998Khánh HòaNam6.56.5A 000333ĐHKH2018-06CNTTCB005722/06/2018
Huỳnh Trần Thái Nguyên16/02/1996Khánh HòaNam7.256.5A 000334ĐHKH2018-06CNTTCB005822/06/2018
Vũ Trần Thảo Nguyên19/10/1996Khánh HòaNữ6.510A 000335ĐHKH2018-06CNTTCB005922/06/2018
Nguyễn Hoài Nhã18/02/1997Khánh HòaNữ89.75A 000336ĐHKH2018-06CNTTCB006022/06/2018
Huỳnh Trúc Phương Nhi25/03/1998Khánh HòaNữ8.259.75A 000337ĐHKH2018-06CNTTCB006122/06/2018
Nguyễn Thị Hoàng Oanh07/01/1997Khánh HòaNữ6.256.5A 000338ĐHKH2018-06CNTTCB006222/06/2018
Nguyễn Hoàng Phúc23/10/1993Khánh HòaNam8.58A 000339ĐHKH2018-06CNTTCB006322/06/2018
Mai Như Quỳnh25/09/1998Khánh HòaNữ5.255.75A 000340ĐHKH2018-06CNTTCB006422/06/2018
Võ Thị Như Quỳnh21/08/1998Khánh HòaNữ6.256A 000341ĐHKH2018-06CNTTCB006522/06/2018
Huỳnh Thị Mỹ Son19/01/1998Khánh HòaNữ5.57.5A 000342ĐHKH2018-06CNTTCB006622/06/2018
Trần Thị Thanh Tâm27/05/1997Khánh HòaNữ5.55.25A 000343ĐHKH2018-06CNTTCB006722/06/2018
Trần Trang Thanh09/02/1997Khánh HòaNữ6.58.75A 000344ĐHKH2018-06CNTTCB006822/06/2018
Nguyễn Thị Thanh Thảo02/04/1998Khánh HòaNữ99.25A 000345ĐHKH2018-06CNTTCB006922/06/2018
Nguyễn Trọng Thắng23/02/1998Đắk LắkNam5.56A 000346ĐHKH2018-06CNTTCB007022/06/2018
Lê Phú Thọ13/01/1998Phú YênNam5.57.75A 000347ĐHKH2018-06CNTTCB007122/06/2018
Đào Thị Thư31/08/1997Nghệ AnNữ6.258A 000348ĐHKH2018-06CNTTCB007222/06/2018
Phạm Thị Thùy Trang20/10/1998Khánh HòaNữ6.757.75A 000349ĐHKH2018-06CNTTCB007322/06/2018
Nguyễn Bảo Trâm08/02/1997Khánh HòaNữ56A 000350ĐHKH2018-06CNTTCB007422/06/2018
Nguyễn Thị Bích Trâm28/09/1998Khánh HòaNữ6.756.5A 000351ĐHKH2018-06CNTTCB007522/06/2018
Trần Thị Trâm10/06/1998Phú YênNữ55.5A 000352ĐHKH2018-06CNTTCB007622/06/2018
Nguyễn Tấn Vinh29/07/1999Khánh HòaNam77.75A 000353ĐHKH2018-06CNTTCB007722/06/2018
Huỳnh Lê Thị Hoàng Yến15/09/1997Khánh HòaNữ7.256.25A 000354ĐHKH2018-06CNTTCB007822/06/2018
Trương Hoàng Hiểu Băng04/01/1997Khánh HòaNữ7.57A 000355ĐHKH2018-06CNTTCB007922/06/2018
Mai Thanh An08/12/1998Khánh HòaNam6.758.75A 000357ĐHKH2018-09CNTTCB000124/09/2018
Nguyễn Trọng Ánh06/09/1987Quảng BìnhNam8.57.25A 000358ĐHKH2018-09CNTTCB000224/09/2018
Đậu Thị Ngọc Bích12/01/1996Nghệ AnNữ99.75A 000359ĐHKH2018-09CNTTCB000324/09/2018
Phạm Võ Ngọc Duy26/08/1998Khánh HòaNam7.256A 000360ĐHKH2018-09CNTTCB000424/09/2018
Nguyễn Hoài Giang22/10/1998Khánh HòaNữ6.255.75A 000361ĐHKH2018-09CNTTCB000524/09/2018
Quảng Thị Châu Hảo20/09/1998Khánh HòaNữ8.57.5A 000362ĐHKH2018-09CNTTCB000624/09/2018
Cao Thị Hân20/06/1997Khánh HòaNữ5.55.75A 000363ĐHKH2018-09CNTTCB000724/09/2018
Nguyễn Thị Thu Hiền20/11/1998Khánh HòaNữ7.56A 000364ĐHKH2018-09CNTTCB000824/09/2018
Lê Thị Diệu Hiền09/07/1997Khánh HòaNữ7.57.75A 000365ĐHKH2018-09CNTTCB000924/09/2018
Trần Minh Hiếu08/03/1998Khánh HòaNam5.55.5A 000366ĐHKH2018-09CNTTCB001024/09/2018
Nguyễn Thị Kim Hoa04/01/1998Khánh HòaNữ6.756.75A 000367ĐHKH2018-09CNTTCB001124/09/2018
Trần Minh Huy11/07/1998Khánh HòaNam5.757A 000368ĐHKH2018-09CNTTCB001224/09/2018
Nguyễn Nữ Hoàng Linh16/05/1998Khánh HòaNữ5.57.5A 000369ĐHKH2018-09CNTTCB001324/09/2018
Nguyễn Thành Luân05/11/1987Nghệ AnNam8.759.75A 000370ĐHKH2018-09CNTTCB001424/09/2018
Nguyễn Hoàng Minh09/06/1997Khánh HòaNam6.755.25A 000371ĐHKH2018-09CNTTCB001524/09/2018
Mai Thị My30/10/1993Hà TĩnhNữ69.25A 000372ĐHKH2018-09CNTTCB001624/09/2018
Vũ Hoài Nam16/04/1981Phú ThọNam8.257.75A 000373ĐHKH2018-09CNTTCB001724/09/2018
Ngô Nhật Nam28/02/1998Khánh HòaNam8.757A 000374ĐHKH2018-09CNTTCB001824/09/2018
Nguyễn Thị Kim Ngân10/04/1998Khánh HòaNữ6.57A 000375ĐHKH2018-09CNTTCB001924/09/2018
Triệu Thị Ngoan26/01/1997Khánh HòaNữ5.56.75A 000376ĐHKH2018-09CNTTCB002024/09/2018
Nguyễn Nhật Hoàng Nhi10/01/1997Khánh HòaNữ5.56.25A 000377ĐHKH2018-09CNTTCB002124/09/2018
Huỳnh Hà Chương Nhiệm25/09/1974Khánh HòaNam6.55.75A 000378ĐHKH2018-09CNTTCB002224/09/2018
Nguyễn Thị Xuân Phương06/01/1998Khánh HòaNữ5.257A 000379ĐHKH2018-09CNTTCB002324/09/2018
Đậu Xuân Hoàng Phương26/03/1997Khánh HòaNữ6.759.5A 000380ĐHKH2018-09CNTTCB002424/09/2018
Nguyễn Thành Phương20/05/1998Khánh HòaNam7.257A 000381ĐHKH2018-09CNTTCB002524/09/2018
Đậu Thị Phượng22/01/1996Khánh HòaNữ6.59A 000382ĐHKH2018-09CNTTCB002624/09/2018
Lương Hồng Quang17/11/1972Khánh HòaNam7.7510A 000383ĐHKH2018-09CNTTCB002724/09/2018
Nguyễn Trường Sinh19/07/1997Gia LaiNam8.55A 000384ĐHKH2018-09CNTTCB002824/09/2018
Nguyễn Văn Sơn02/02/1972Thanh HóaNam77A 000385ĐHKH2018-09CNTTCB002924/09/2018
Chu Đình Thịnh01/03/1996Khánh HòaNam9.510A 000386ĐHKH2018-09CNTTCB003024/09/2018
Hồ Thị Thu Thủy04/05/1982Phú YênNữ8.756.75A 000387ĐHKH2018-09CNTTCB003124/09/2018
Nguyễn Thúy Phượng18/06/1998Khánh HòaNữ8.56.5A 000388ĐHKH2018-09CNTTCB003224/09/2018
Trần Nguyễn Ánh Tuyết10/10/1998Khánh HòaNữ76.75A 000389ĐHKH2018-09CNTTCB003324/09/2018
Bùi Thanh Thảo16/01/1996Khánh HòaNữ9.259.25A 000390ĐHKH2018-09CNTTCB003424/09/2018
Trần Thị Thanh Thu08/08/1998Khánh HòaNữ610A 000391ĐHKH2018-09CNTTCB003524/09/2018
Vũ Ngọc Thuần02/04/1985Phú YênNam6.57A 000392ĐHKH2018-09CNTTCB003624/09/2018
Hoàng Hà Nha Trang23/12/1998Khánh HòaNữ6.756.75A 000393ĐHKH2018-09CNTTCB003724/09/2018
Thị Úc20/12/1997Khánh HòaNữ5.57.5A 000394ĐHKH2018-09CNTTCB003824/09/2018
Nguyễn Thị Thục Uyên09/11/1996Khánh HòaNữ7.256.75A 000395ĐHKH2018-09CNTTCB003924/09/2018
Nguyễn Thị Thảo Uyên21/11/1998Khánh HòaNữ6.256.5A 000396ĐHKH2018-09CNTTCB004024/09/2018
Đào Thị Tường Vi27/12/1998Bình ĐịnhNữ5.756.25A 000397ĐHKH2018-09CNTTCB004124/09/2018
Trương Thị Giác24/07/1998Khánh HòaNữ5.757.5A 000398ĐHKH2018-09CNTTCB004224/09/2018
Nguyễn Thị Trúc Hà23/01/1998Khánh HòaNữ69A 000399ĐHKH2018-09CNTTCB004324/09/2018
Lê Thị Kim Hoa28/06/1998Khánh HòaNữ6.59.5A 000400ĐHKH2018-09CNTTCB004424/09/2018
Lê Trung Kiên11/03/1997Khánh HòaNam77.75A 000401ĐHKH2018-09CNTTCB004524/09/2018
Nguyễn Thị Hoàng Kim22/10/1998Khánh HòaNữ5.756A 000402ĐHKH2018-09CNTTCB004624/09/2018
Hồ Thị Trúc My30/11/1998Khánh HòaNữ56.5A 000403ĐHKH2018-09CNTTCB004724/09/2018
Trần Thị Bích Ngọc20/01/1998Khánh HòaNữ5.258A 000404ĐHKH2018-09CNTTCB004824/09/2018
Lê Thị Thu Thảo04/08/1997Khánh HòaNữ5.756.25A 000405ĐHKH2018-09CNTTCB004924/09/2018
Trần Thị Thu Trang06/02/1998Khánh HòaNữ5.756.25A 000406ĐHKH2018-09CNTTCB005024/09/2018
Huỳnh Thanh Trúc03/01/1998Khánh HòaNữ6.57A 000407ĐHKH2018-09CNTTCB005124/09/2018
Lê Đặng Phi Yến05/04/1998Khánh HòaNữ5.255.25A 000408ĐHKH2018-09CNTTCB005224/09/2018
Võ Thị Thu Hiền03/03/1998Khánh HòaNữ8.256.75A 000409ĐHKH2018-09CNTTCB005324/09/2018
Lê Thị Kim Khánh04/04/1998Bình ĐịnhNữ5.55.75A 000410ĐHKH2018-09CNTTCB005424/09/2018
Lê Minh Thuận22/08/1997Khánh HòaNam7.55.25A 000411ĐHKH2018-09CNTTCB005524/09/2018
Nguyễn Huyền Trân03/02/1997Khánh HòaNữ6.255.75A 000412ĐHKH2018-09CNTTCB005624/09/2018
Phú Luật Quốc Hiếu29/01/1995Ninh ThuậnNam5.757A 000413ĐHKH2018-09CNTTCB005724/09/2018
Huỳnh Vũ Minh Anh02/02/1997Khánh HòaNữ8.258A 000414ĐHKH2018-12CNTTCB000126/12/2018
Nguyễn Thị Vân Anh03/06/1996Khánh HòaNữ9.510A 000415ĐHKH2018-12CNTTCB000226/12/2018
Trần Thị Minh Anh01/07/1998Khánh HòaNữ5.757A 000416ĐHKH2018-12CNTTCB000326/12/2018
Nguyễn Chí Bảo21/03/1996Khánh HòaNam6.755.5A 000417ĐHKH2018-12CNTTCB000426/12/2018
Nguyễn Hoa Như Bích07/11/1998Khánh HòaNữ7.59A 000418ĐHKH2018-12CNTTCB000526/12/2018
Nguyễn Thị Cảm12/07/1998Khánh HòaNữ5.256.5A 000419ĐHKH2018-12CNTTCB000626/12/2018
Nguyễn Thành Công14/10/1998Khánh HòaNam69.75A 000420ĐHKH2018-12CNTTCB000726/12/2018
Hàng Hữu Duyên19/01/1998Khánh HòaNữ78A 000421ĐHKH2018-12CNTTCB000826/12/2018
Nguyễn Trung Đức18/05/1999Khánh HòaNam5.58A 000422ĐHKH2018-12CNTTCB000926/12/2018
Nguyễn Thị Linh Giang01/01/1999Khánh HòaNữ69.25A 000423ĐHKH2018-12CNTTCB001026/12/2018
Lê Thị Vân Hạ20/05/1999Khánh HòaNữ6.259.75A 000424ĐHKH2018-12CNTTCB001126/12/2018
Hồ Đặng Như Hảo19/12/1999Khánh HòaNữ5.757.25A 000425ĐHKH2018-12CNTTCB001226/12/2018
Nguyễn Thị Mỹ Hảo02/12/1997Khánh HòaNữ6.755.5A 000426ĐHKH2018-12CNTTCB001326/12/2018
Cao Thị Kim Hậu18/07/1999Khánh HòaNữ6.757A 000427ĐHKH2018-12CNTTCB001426/12/2018
Nguyễn Thúc Hiền25/12/1969Khánh HòaNam76.25A 000428ĐHKH2018-12CNTTCB001526/12/2018
Nguyễn Thị Thu Hiền06/06/1997Khánh HòaNữ6.56.75A 000429ĐHKH2018-12CNTTCB001626/12/2018
Trần Thị Thu Hiền16/03/1997Phú YênNữ5.255.75A 000430ĐHKH2018-12CNTTCB001726/12/2018
Nguyễn Minh Hiếu13/11/1999Khánh HòaNữ6.759A 000431ĐHKH2018-12CNTTCB001826/12/2018
Hoàng Thị Hoài01/04/1999Khánh HòaNữ7.2510A 000432ĐHKH2018-12CNTTCB001926/12/2018
Nguyễn Văn Huy25/10/1998Khánh HòaNam6.758.5A 000433ĐHKH2018-12CNTTCB002026/12/2018
Huỳnh Đức Hoài Không09/10/1994Khánh HòaNam6.258.5A 000434ĐHKH2018-12CNTTCB002126/12/2018
Nguyễn Thị Minh Khuê25/02/1998Khánh HòaNữ6.56.5A 000435ĐHKH2018-12CNTTCB002226/12/2018
Cao Đăng Khuyên12/04/1994Ninh ThuậnNam9.258A 000436ĐHKH2018-12CNTTCB002326/12/2018
Ngô Linh Khương21/05/1998Khánh HòaNam57.75A 000437ĐHKH2018-12CNTTCB002426/12/2018
Thái Thành Lân05/08/1995Khánh HòaNam8.510A 000438ĐHKH2018-12CNTTCB002526/12/2018
Bùi Thị Diệu Linh20/09/1999Quảng NgãiNữ57.75A 000439ĐHKH2018-12CNTTCB002626/12/2018
Phan Thị Lộc24/07/1999Đắk LắkNữ5.56.25A 000440ĐHKH2018-12CNTTCB002726/12/2018
Mấu Thị Ly20/09/1998Khánh HòaNữ6.255.5A 000441ĐHKH2018-12CNTTCB002826/12/2018
Nguyễn Thị Ngọc Mai09/02/1999Khánh HòaNữ6.57A 000442ĐHKH2018-12CNTTCB002926/12/2018
Phan Khánh Minh12/02/1999Khánh HòaNữ7.258.5A 000443ĐHKH2018-12CNTTCB003026/12/2018
Nguyễn Thị Thái Ngân23/10/1999Bình ThuậnNữ55.25A 000444ĐHKH2018-12CNTTCB003126/12/2018
Nguyễn Thụy Hồng Ngân18/02/1999Khánh HòaNữ5.56.25A 000445ĐHKH2018-12CNTTCB003226/12/2018
Nguyễn Thị Kim Ngân02/11/1998Khánh HòaNữ6.256.5A 000446ĐHKH2018-12CNTTCB003326/12/2018
Trần Thị Bảo Ngọc09/07/1997Khánh HòaNữ66.5A 000447ĐHKH2018-12CNTTCB003426/12/2018
Nguyễn Hoàng Khánh Ngọc12/07/1999Khánh HòaNữ5.255.75A 000448ĐHKH2018-12CNTTCB003526/12/2018
Nguyễn Thị Minh Nguyệt16/04/1998Khánh HòaNữ5.57.5A 000449ĐHKH2018-12CNTTCB003626/12/2018
Nguyễn Thị Nhạn05/02/1998Bình ĐịnhNữ5.56A 000450ĐHKH2018-12CNTTCB003726/12/2018
Nguyễn Thành Nhân25/10/1999Khánh HòaNam5.758.5A 000451ĐHKH2018-12CNTTCB003826/12/2018
Nguyễn Hữu Nhật27/11/1999Khánh HòaNam5.58.5A 000452ĐHKH2018-12CNTTCB003926/12/2018
Nguyễn Xuân Phương Nhi26/09/1998Khánh HòaNữ76A 000453ĐHKH2018-12CNTTCB004026/12/2018
Đinh Tống Lan Nhi14/11/1998Khánh HòaNữ7.256.75A 000454ĐHKH2018-12CNTTCB004126/12/2018
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như03/03/1997Khánh HòaNữ6.755.5A 000455ĐHKH2018-12CNTTCB004226/12/2018
Trầm Lợi Phúc02/09/1997Khánh HòaNam55.75A 000456ĐHKH2018-12CNTTCB004326/12/2018
Trần Thị Hoài Thương23/05/1998Nghệ AnNữ6.257A 000457ĐHKH2018-12CNTTCB004426/12/2018
Trương Thị Bích Phương05/06/1998Khánh HòaNữ5.256A 000458ĐHKH2018-12CNTTCB004526/12/2018
Nguyễn Thị Hồng Phượng02/02/1999Khánh HòaNữ5.758.5A 000459ĐHKH2018-12CNTTCB004626/12/2018
Vũ Lâm Bảo Quyên05/03/1999Khánh HòaNữ89.5A 000460ĐHKH2018-12CNTTCB004726/12/2018
Phan Vi Thảo Sương10/08/1999Khánh HòaNữ99A 000461ĐHKH2018-12CNTTCB004826/12/2018
Lại Thị Xuân Tiên20/10/1999Khánh HòaNữ66.75A 000462ĐHKH2018-12CNTTCB004926/12/2018
Nguyễn Huy Tiên14/05/1999Khánh HòaNam6.758.25A 000463ĐHKH2018-12CNTTCB005026/12/2018
Võ Thị Mỹ Tiên29/02/1996Khánh HòaNữ5.256.75A 000464ĐHKH2018-12CNTTCB005126/12/2018
Ninh Thị Thủy Tiên18/06/1998Đắk LắkNữ6.255A 000465ĐHKH2018-12CNTTCB005226/12/2018
Cao Mỹ Thanh01/12/1998Khánh HòaNữ7.756A 000466ĐHKH2018-12CNTTCB005326/12/2018
Trần Thị Thu Thảo02/02/1998Bình ĐịnhNữ66.25A 000467ĐHKH2018-12CNTTCB005426/12/2018
Phan Thùy Ánh Thảo22/08/1999Khánh HòaNữ6.59.25A 000468ĐHKH2018-12CNTTCB005526/12/2018
Phạm Thị Kim Thoa17/03/1998Khánh HòaNữ8.759A 000469ĐHKH2018-12CNTTCB005626/12/2018
Nguyễn Nhật Thông27/01/1998Khánh HòaNam5.256.75A 000470ĐHKH2018-12CNTTCB005726/12/2018
Nguyễn Thị Thơm28/02/1998Khánh HòaNữ5.758.75A 000471ĐHKH2018-12CNTTCB005826/12/2018
Phan Phương Bích Thủy15/07/1998Khánh HòaNữ89A 000472ĐHKH2018-12CNTTCB005926/12/2018
Hoàng Huyền Thư02/01/1999Khánh HòaNữ6.259.5A 000473ĐHKH2018-12CNTTCB006026/12/2018
Nguyễn Cao Phúc10/10/1958Bình ĐịnhNam68A 000474ĐHKH2018-12CNTTCB006126/12/2018
Hồ Nguyễn Hà Thương19/11/1999Khánh HòaNữ5.55.75A 000475ĐHKH2018-12CNTTCB006226/12/2018
Võ Thị Thương19/01/1999Khánh HòaNữ5.258.5A 000476ĐHKH2018-12CNTTCB006326/12/2018
Lê Thị Mai Trang10/02/1998Khánh HòaNữ66.75A 000477ĐHKH2018-12CNTTCB006426/12/2018
Đỗ Thị Thu Trang17/05/1998Khánh HòaNữ5.58.75A 000478ĐHKH2018-12CNTTCB006526/12/2018
Hoàng Minh Trang17/12/1998Khánh HòaNữ66.5A 000479ĐHKH2018-12CNTTCB006626/12/2018
Trần Ngọc Trâm31/07/1999Khánh HòaNữ5.756.5A 000480ĐHKH2018-12CNTTCB006726/12/2018
Lương Ngọc Trâm08/03/1996Khánh HòaNữ5.757.75A 000481ĐHKH2018-12CNTTCB006826/12/2018
Nguyễn Thị Bích Trân16/01/1998Khánh HòaNữ5.255.75A 000482ĐHKH2018-12CNTTCB006926/12/2018
Nguyễn Thị Tố Trinh26/10/1999Khánh HòaNữ6.758.25A 000483ĐHKH2018-12CNTTCB007026/12/2018
Nguyễn Thị Nhã Trúc27/10/1999Khánh HòaNữ6.759.5A 000484ĐHKH2018-12CNTTCB007126/12/2018
Ca Thị My Ương06/06/1999Khánh HòaNữ5.55.25A 000485ĐHKH2018-12CNTTCB007226/12/2018
Võ Minh Văn30/11/1999Khánh HòaNam6.259.75A 000486ĐHKH2018-12CNTTCB007326/12/2018
Nguyễn Thị Cẩm Vân30/07/1999Khánh HòaNữ7.510A 000487ĐHKH2018-12CNTTCB007426/12/2018
Nguyễn Đàm Thúy Vi23/12/1999Khánh HòaNữ5.759.75A 000488ĐHKH2018-12CNTTCB007526/12/2018
Bùi Thị Tường Vi20/11/1991Ninh ThuậnNữ8.258.5A 000489ĐHKH2018-12CNTTCB007626/12/2018
Dương Thúy Vy24/10/1998Khánh HòaNữ6.759.25A 000490ĐHKH2018-12CNTTCB007726/12/2018
Tô Hoàng Nhật Vy09/06/1998Khánh HòaNữ8.256.25A 000491ĐHKH2018-12CNTTCB007826/12/2018
Lý Thị Ngọc Xuân09/06/1991Gia LaiNữ6.57.25A 000492ĐHKH2018-12CNTTCB007926/12/2018
Ngô Thị Hải Yến17/07/1999Khánh HòaNữ57.25A 000493ĐHKH2018-12CNTTCB008026/12/2018
Bùi Thị Kim Yến16/12/1998Khánh HòaNữ8.58.25A 000494ĐHKH2018-12CNTTCB008126/12/2018
Hồ Thị Hải Yến22/05/1998Quảng TrịNữ95A 000495ĐHKH2018-12CNTTCB008226/12/2018
Lê Thị Nở24/03/1997Phú YênNữ5.756A 000496ĐHKH2018-12CNTTCB008326/12/2018
Phan Trương Gia Ngân15/08/1998Khánh HòaNữ6.255.75A 000497ĐHKH2018-12CNTTCB008426/12/2018
Hồ Thị Tuyết Thoa02/10/1998Khánh HòaNữ6.258.75A 000498ĐHKH2018-12CNTTCB008526/12/2018
Nguyễn Thị Phương Lan29/09/1997Quảng NamNữ6.755.75A 000499ĐHKH2018-12CNTTCB008626/12/2018
Hà Thị Tuyết Linh18/05/1997Khánh HòaNữ5.56A 000500ĐHKH2018-12CNTTCB008726/12/2018
Nguyễn Thị Hồng Nhanh19/05/1997Phú YênNữ5.56A 000501ĐHKH2018-12CNTTCB008826/12/2018
Nguyễn Thị Thanh Nhị07/11/1997Khánh HòaNữ66A 000502ĐHKH2018-12CNTTCB008926/12/2018
Nguyễn Hồng Nhung16/07/1997Khánh HòaNữ65.25A 000503ĐHKH2018-12CNTTCB009026/12/2018
Nguyễn Kim Quàng23/11/1997Khánh HòaNam5.756A 000504ĐHKH2018-12CNTTCB009126/12/2018
Phan Thị Thanh Tiền07/04/1998Khánh HòaNữ6.256A 000505ĐHKH2018-12CNTTCB009226/12/2018
Nguyễn Thị Tươi09/09/1995Thanh HóaNữ6.255.5A 000506ĐHKH2018-12CNTTCB009326/12/2018
Huỳnh Thị Bích Trâm29/09/1997Bình ThuậnNữ65A 000507ĐHKH2018-12CNTTCB009426/12/2018
Hồ Thị Hà Giang25/11/1998Khánh HòaNữ75A 000508ĐHKH2018-12CNTTCB009526/12/2018
Phạm Nhật Thanh03/06/1998Khánh HòaNữ7.258.25A 000509ĐHKH2018-12CNTTCB009626/12/2018
Huỳnh Ngọc An12/05/1994Ninh ThuậnNam56.5A 000510ĐHKH2019-04CNTTCB000119/04/2019
Nguyễn Thị Trâm Anh22/01/1998Khánh HòaNữ5.56.25A 000511ĐHKH2019-04CNTTCB000219/04/2019
Nguyễn Thị Ngọc Bích09/02/1998Khánh HòaNữ86.5A 000512ĐHKH2019-04CNTTCB000319/04/2019
Nguyễn Quốc Cường03/08/1998Khánh HòaNam6.56.25A 000513ĐHKH2019-04CNTTCB000419/04/2019
Nguyễn Văn Cường24/11/1997Khánh HòaNam6.57.25A 000514ĐHKH2019-04CNTTCB000519/04/2019
Nguyễn Thị Minh Châu02/11/1996Khánh HòaNữ6.56A 000515ĐHKH2019-04CNTTCB000619/04/2019
Ca Thị Chinh14/06/1998Khánh HòaNữ55.75A 000516ĐHKH2019-04CNTTCB000719/04/2019
Trần Thị Ngọc Diệp08/04/1998Khánh HòaNữ55.5A 000517ĐHKH2019-04CNTTCB000819/04/2019
Lê Thị Thanh Diệu08/09/1999Khánh HòaNữ6.57.25A 000518ĐHKH2019-04CNTTCB000919/04/2019
Phạm Thị Diệu18/07/1998Khánh HòaNữ56A 000519ĐHKH2019-04CNTTCB001019/04/2019
Ca Thị Duân01/01/1998Khánh HòaNữ5.256A 000520ĐHKH2019-04CNTTCB001119/04/2019
Phạm Thanh Dung05/10/1998Thái BìnhNữ5.755.5A 000521ĐHKH2019-04CNTTCB001219/04/2019
Cao Thị Thùy Duyên20/04/1998Khánh HòaNữ7.757.5A 000522ĐHKH2019-04CNTTCB001319/04/2019
Trần Thị Kim Duyên10/04/1997Khánh HòaNữ7.257A 000523ĐHKH2019-04CNTTCB001419/04/2019
Hoàng Ngọc Dương13/10/1998Khánh HòaNam58A 000524ĐHKH2019-04CNTTCB001519/04/2019
Nguyễn Trùng Dương20/04/1998Khánh HòaNam5.756.5A 000525ĐHKH2019-04CNTTCB001619/04/2019
Đặng Thị Đức15/01/1997Khánh HòaNữ56.25A 000526ĐHKH2019-04CNTTCB001719/04/2019
Phạm Thị Thu Hà06/08/1998Hà TĩnhNữ5.755.75A 000527ĐHKH2019-04CNTTCB001819/04/2019
Nguyễn Thị Diễm Hạc05/02/1998Khánh HòaNữ5.256A 000528ĐHKH2019-04CNTTCB001919/04/2019
Nguyễn Thị Hồng Hải06/12/1998Ninh ThuậnNữ7.257.5A 000529ĐHKH2019-04CNTTCB002019/04/2019
Huỳnh Thị Hồng Hạnh23/09/1998Khánh HòaNữ7.756.5A 000530ĐHKH2019-04CNTTCB002119/04/2019
Lê Thị Hồng Hạnh24/11/1998Phú YênNữ55.5A 000531ĐHKH2019-04CNTTCB002219/04/2019
Lê Thị Thanh Hằng15/09/1998Khánh HòaNữ5.255.25A 000532ĐHKH2019-04CNTTCB002319/04/2019
Nguyễn Thị Như Hậu15/05/1998Khánh HòaNữ5.256A 000533ĐHKH2019-04CNTTCB002419/04/2019
Võ Thị Kim Hậu16/07/1998Cà MauNữ6.257.5A 000534ĐHKH2019-04CNTTCB002519/04/2019
Lê Thị Khánh Hiền24/12/1998Khánh HòaNữ6.255.75A 000535ĐHKH2019-04CNTTCB002619/04/2019
Nguyễn Ngô Ngọc Hiền01/10/1999Khánh HòaNữ99.75A 000536ĐHKH2019-04CNTTCB002719/04/2019
Hoàng Xuân Hoa25/06/1999Khánh HòaNữ57A 000537ĐHKH2019-04CNTTCB002819/04/2019
Nguyễn Thị Bích Hoa25/02/1998Khánh HòaNữ5.55.25A 000538ĐHKH2019-04CNTTCB002919/04/2019
Thái Thu Nguyệt08/12/1997Khánh HòaNữ5.756.25A 000539ĐHKH2019-04CNTTCB003019/04/2019
Huỳnh Thị Kim Thư24/02/1998Khánh HòaNữ6.256.5A 000540ĐHKH2019-04CNTTCB003119/04/2019
Trần Thái Hòa31/01/1998Khánh HòaNam7.756.25A 000541ĐHKH2019-04CNTTCB003219/04/2019
Vi Thanh Hóa12/05/1998Phú YênNam6.755.25A 000542ĐHKH2019-04CNTTCB003319/04/2019
Nguyễn Đức Hùng28/06/1998Bắc NinhNam5.756.25A 000543ĐHKH2019-04CNTTCB003419/04/2019
Lê Đức Huy20/02/1996Khánh HòaNam55.5A 000544ĐHKH2019-04CNTTCB003519/04/2019
Lê Thị Thu Huyền20/09/1998Khánh HòaNữ5.756.25A 000545ĐHKH2019-04CNTTCB003619/04/2019
Nguyễn Thị Bích Khuê18/09/1982Khánh HòaNữ8.758A 000546ĐHKH2019-04CNTTCB003719/04/2019
Nguyễn Hoài Trúc Lam24/10/1997Khánh HòaNữ55.5A 000547ĐHKH2019-04CNTTCB003819/04/2019
Nguyễn Thị Kim Lan20/07/1998Khánh HòaNữ5.255.5A 000548ĐHKH2019-04CNTTCB003919/04/2019
Nguyễn Thị Duy Linh13/04/1998Khánh HòaNữ6.256.5A 000549ĐHKH2019-04CNTTCB004019/04/2019
Nguyễn Trịnh Khánh Linh17/09/1999Khánh HòaNữ7.56A 000550ĐHKH2019-04CNTTCB004119/04/2019
Nguyễn Kiều Mai Lý16/01/1998Quảng NgãiNữ55A 000551ĐHKH2019-04CNTTCB004219/04/2019
La Quốc Mậu05/09/1997Khánh HòaNam5.256A 000552ĐHKH2019-04CNTTCB004319/04/2019
Võ Thị Ngọc Nữ15/03/1998Khánh HòaNữ5.755.75A 000553ĐHKH2019-04CNTTCB004419/04/2019
Trương Hàng Kim Ngân07/08/1997Khánh HòaNữ5.56A 000554ĐHKH2019-04CNTTCB004519/04/2019
Võ Ngọc Hoàng Ngân06/04/1998Khánh HòaNữ66.5A 000555ĐHKH2019-04CNTTCB004619/04/2019
Liễu Triệu Nghĩa27/09/1997Khánh HòaNam5.57.25A 000556ĐHKH2019-04CNTTCB004719/04/2019
Nguyễn Thị Kim Ngọc06/11/1999Khánh HòaNữ56.75A 000557ĐHKH2019-04CNTTCB004819/04/2019
Phạm Nữ Ngọc Nhi12/05/1996Phú YênNữ5.256A 000558ĐHKH2019-04CNTTCB004919/04/2019
Huỳnh Thị Thùy Như27/05/1998Khánh HòaNữ56.75A 000559ĐHKH2019-04CNTTCB005019/04/2019
Trần Thị Kiều Oanh08/08/1998Phú YênNữ55A 000560ĐHKH2019-04CNTTCB005119/04/2019
Nguyễn Hoàng Phục10/11/1999Khánh HòaNữ6.257A 000561ĐHKH2019-04CNTTCB005219/04/2019
Nguyễn Thị Tuyết Phương12/03/1989Khánh HòaNữ7.256.25A 000562ĐHKH2019-04CNTTCB005319/04/2019
Nguyễn Thị Thanh Quy03/05/1998Khánh HòaNữ6.256.75A 000563ĐHKH2019-04CNTTCB005419/04/2019
Mai Thùy Quyên19/05/1998Khánh HòaNữ7.255A 000564ĐHKH2019-04CNTTCB005519/04/2019
Nguyễn Trần Tú Quyên03/05/1996Khánh HòaNữ7.255.25A 000565ĐHKH2019-04CNTTCB005619/04/2019
Bùi Quốc Quyền26/12/1998Khánh HòaNam6.56A 000566ĐHKH2019-04CNTTCB005719/04/2019
Nguyễn Thanh Quyền16/12/1997Khánh HòaNam8.257.25A 000567ĐHKH2019-04CNTTCB005819/04/2019
Nguyễn Như Quỳnh19/10/1998Phú YênNữ7.55.5A 000568ĐHKH2019-04CNTTCB005919/04/2019
Dương Cẩm Tú08/08/1999Khánh HòaNữ7.256.25A 000569ĐHKH2019-04CNTTCB006019/04/2019
Hoàng Anh Tuấn18/02/1995Khánh HòaNam5.755.75A 000570ĐHKH2019-04CNTTCB006119/04/2019
Lê Thị Kim Tuyền08/03/1999Khánh HòaNữ87.25A 000571ĐHKH2019-04CNTTCB006219/04/2019
Nguyễn Thị Thiên Thanh07/01/1998Khánh HòaNữ7.256.5A 000572ĐHKH2019-04CNTTCB006319/04/2019
Trần Ngọc Thanh Thanh02/05/1998Khánh HòaNữ6.57A 000573ĐHKH2019-04CNTTCB006419/04/2019
Đặng Nguyễn Thạch Thảo30/07/1997Phú YênNữ87.5A 000574ĐHKH2019-04CNTTCB006519/04/2019
Lượng Thị Phương Thảo27/07/1998Khánh HòaNữ7.258A 000575ĐHKH2019-04CNTTCB006619/04/2019
Nguyễn Thị Thu Thảo22/09/1998Khánh HòaNữ66A 000576ĐHKH2019-04CNTTCB006719/04/2019
Nguyễn Trần Phương Thảo19/12/1997Đắk LắkNữ75.25A 000577ĐHKH2019-04CNTTCB006819/04/2019
Võ Thị Kim Thoa10/01/1998Khánh HòaNữ66.25A 000578ĐHKH2019-04CNTTCB006919/04/2019
Nguyễn Thị Minh Thu04/11/1998Khánh HòaNữ7.257A 000579ĐHKH2019-04CNTTCB007019/04/2019
Hồ Thị Thuận01/01/1997Khánh HòaNữ8.255.75A 000580ĐHKH2019-04CNTTCB007119/04/2019
Đinh Thị Lệ Thủy10/10/1998Khánh HòaNữ5.755.25A 000581ĐHKH2019-04CNTTCB007219/04/2019
Trần Hoàng Kim Ngọc Thủy22/10/1997Khánh HòaNữ5.255A 000582ĐHKH2019-04CNTTCB007319/04/2019
Nguyễn Lê Anh Thư05/11/1998Khánh HòaNữ8.256.25A 000583ĐHKH2019-04CNTTCB007419/04/2019
Nguyễn Minh Thư26/01/1998Khánh HòaNữ8.257A 000584ĐHKH2019-04CNTTCB007519/04/2019
Nguyễn Thị Minh Thư08/08/1998Khánh HòaNữ5.756.75A 000585ĐHKH2019-04CNTTCB007619/04/2019
Nguyễn Thị Huỳnh Trang10/11/1996Khánh HòaNữ8.757.5A 000586ĐHKH2019-04CNTTCB007719/04/2019
Phan Nguyễn Khánh Trang10/06/1997Thừa Thiên - HuếNữ6.255.75A 000587ĐHKH2019-04CNTTCB007819/04/2019
Nguyễn Thị Bích Trâm02/10/1998Phú YênNữ7.255A 000588ĐHKH2019-04CNTTCB007919/04/2019
Nguyễn Lê Bảo Trân25/10/1998Khánh HòaNữ8.255.75A 000589ĐHKH2019-04CNTTCB008019/04/2019
Nguyễn Ngọc Trân22/02/1997Khánh HòaNữ5.255.75A 000590ĐHKH2019-04CNTTCB008119/04/2019
Lê Thị Triều23/09/1997Phú YênNữ5.755A 000591ĐHKH2019-04CNTTCB008219/04/2019
Nguyễn Thị Kiều Trinh13/10/1998Khánh HòaNữ7.758.25A 000592ĐHKH2019-04CNTTCB008319/04/2019
Nguyễn Nhật Trung21/09/1983Kiên GiangNam8.59.25A 000593ĐHKH2019-04CNTTCB008419/04/2019
Phan Thị Kim Truyền02/12/1997Khánh HòaNữ5.755.25A 000594ĐHKH2019-04CNTTCB008519/04/2019
Thái Vũ Trường07/08/1997Khánh HòaNam7.255.25A 000595ĐHKH2019-04CNTTCB008619/04/2019
Phạm Ngọc Vũ Vũ21/11/1993Khánh HòaNam6.256A 000596ĐHKH2019-04CNTTCB008719/04/2019
Nguyễn Ngô Tường Vy26/12/1999Khánh HòaNữ5.755.75A 000597ĐHKH2019-04CNTTCB008819/04/2019
Nguyễn Phan Đan Vy05/02/1998Khánh HòaNữ5.255A 000598ĐHKH2019-04CNTTCB008919/04/2019
Lê Thị Thu Ái10/10/1996Quảng NamNữ5.756.25A 000599ĐHKH2019-04CNTTCB009019/04/2019
Đoàn Thị Thanh An20/10/1997Khánh HòaNữ5.56A 000600ĐHKH2019-04CNTTCB009119/04/2019
Nguyễn Thị Kim Đào08/03/1997Khánh HòaNữ5.255.75A 000601ĐHKH2019-04CNTTCB009219/04/2019
Lê Thị Quỳnh Giang26/05/1999Khánh HòaNữ5.57A 000602ĐHKH2019-04CNTTCB009319/04/2019
Nguyễn Nhật Hạ28/08/1999Khánh HòaNam56.5A 000603ĐHKH2019-04CNTTCB009419/04/2019
Nguyễn Thị Lành28/04/1998Khánh HòaNữ5.755.75A 000604ĐHKH2019-04CNTTCB009519/04/2019
Nguyễn Thị Mỹ Linh14/12/1998Khánh HòaNữ66A 000605ĐHKH2019-04CNTTCB009619/04/2019
Nguyễn Đại Lượng14/10/1998Khánh HòaNam5.758.5A 000606ĐHKH2019-04CNTTCB009719/04/2019
Phạm Nguyễn Mỹ Ngọc14/11/1999Khánh HòaNữ7.259.75A 000607ĐHKH2019-04CNTTCB009819/04/2019
Trần Lê Yên Nhi06/11/1997Khánh HòaNữ6.755A 000608ĐHKH2019-04CNTTCB009919/04/2019
Nguyễn Thị Minh Thu18/01/1997Khánh HòaNữ66.25A 000609ĐHKH2019-04CNTTCB010019/04/2019
Trần Thanh Thúy17/07/1997Khánh HòaNữ7.56.25A 000610ĐHKH2019-04CNTTCB010119/04/2019
Lê Thị Hồng Trâm15/10/1999Khánh HòaNữ6.56.25A 000611ĐHKH2019-04CNTTCB010219/04/2019
Nguyễn Thị Như Trầm07/10/1996Khánh HòaNữ55.75A 000612ĐHKH2019-04CNTTCB010319/04/2019
Lê Trần Phương Uyên27/08/1997Phú YênNữ5.756.25A 000613ĐHKH2019-04CNTTCB010419/04/2019
Nguyễn Ngọc Phương Uyên16/09/2005Khánh HòaNữ5.59.25A 000614ĐHKH2019-04CNTTCB010519/04/2019
Lê Thị Cẩm Vân11/01/1997Khánh HòaNữ55.5A 000615ĐHKH2019-04CNTTCB010619/04/2019
Phạm Thanh Xuân15/02/2005Khánh HòaNữ6.256.25A 000616ĐHKH2019-04CNTTCB010719/04/2019
Lê Nguyễn Như Quỳnh03/10/1996Khánh HòaNữ75A 000617ĐHKH2019-04CNTTCB010819/04/2019
Trần Thị Anh Thư28/09/1999Khánh HòaNữ5.56.25A 000618ĐHKH2019-04CNTTCB010919/04/2019
Nguyễn Thị Tuyết Nga02/08/1998Khánh HòaNữ5.756A 000619ĐHKH2019-04CNTTCB011019/04/2019
Huỳnh Thị Hồng Diễm31/05/1998Phú YênNữ5.255.25A 000620ĐHKH2019-04CNTTCB011119/04/2019
Hoàng Thị Bích Lân30/11/1974Hà NộiNữ88.25A 000621ĐHKH2019-04CNTTCB011219/04/2019
Nguyễn Châu An28/12/1998Khánh Hòa Nữ6.757.5A 000622ĐHKH2019-05CNTTCB000113/05/2019
Võ Đỗ Hiền An05/07/1998Khánh Hòa Nữ 8.257.25A 000623ĐHKH2019-05CNTTCB000213/05/2019
Nguyễn Ngọc Bảo Anh30/07/1998Bình Định Nữ5.56.25A 000624ĐHKH2019-05CNTTCB000313/05/2019
Nguyễn Phan Hiền Anh09/12/1998Khánh Hòa Nữ6.757.25A 000625ĐHKH2019-05CNTTCB000413/05/2019
Lê Thị Ngọc Bích21/12/1998Khánh Hòa Nữ56.25A 000626ĐHKH2019-05CNTTCB000513/05/2019
Nguyễn Thị Ngọc Chung01/05/1998Khánh Hòa Nữ 6.755.5A 000627ĐHKH2019-05CNTTCB000613/05/2019
Nguyễn Thị Thúy Dân17/05/1998Khánh Hòa Nữ 75.75A 000628ĐHKH2019-05CNTTCB000713/05/2019
Võ Thị Bình Dương15/05/1998Khánh HòaNữ5.755A 000629ĐHKH2019-05CNTTCB000813/05/2019
Mai Phương Dung20/05/1997Hải DươngNữ6.256A 000630ĐHKH2019-05CNTTCB000913/05/2019
Nguyễn Anh Hoài Duy15/11/1992Khánh Hòa Nam 8.256A 000631ĐHKH2019-05CNTTCB001013/05/2019
Cao Thị Duyên13/11/1998Khánh HòaNữ6.55A 000632ĐHKH2019-05CNTTCB001113/05/2019
Dương Thị Hằng24/07/1997Khánh Hòa Nữ 67A 000633ĐHKH2019-05CNTTCB001213/05/2019
Nguyễn Thị Lệ Hằng19/01/1998Khánh Hòa Nữ 65.75A 000634ĐHKH2019-05CNTTCB001313/05/2019
Trần Ngô Mỹ Hằng05/01/1998Khánh Hòa Nữ 5.255A 000635ĐHKH2019-05CNTTCB001413/05/2019
Trần Ngọc Hiền20/05/1997Khánh HòaNam5.255.5A 000636ĐHKH2019-05CNTTCB001513/05/2019
Trần Thị Ngọc Hiền28/03/1998Khánh Hòa Nữ 6.257A 000637ĐHKH2019-05CNTTCB001613/05/2019
Nguyễn Thị Minh Hiếu05/12/1998Khánh Hòa Nữ 6.255.5A 000638ĐHKH2019-05CNTTCB001713/05/2019
Lê Thị Kim Hồng22/01/1998Khánh Hòa Nữ 5.756A 000639ĐHKH2019-05CNTTCB001813/05/2019
Nguyễn Thanh Kim Hồng20/08/1998Khánh Hòa Nữ95.25A 000640ĐHKH2019-05CNTTCB001913/05/2019
Lê Thị Thu Huyền09/03/1995Phú Yên Nữ 5.755A 000641ĐHKH2019-05CNTTCB002013/05/2019
Lương Thị Thu Huyền05/03/1997Phú Yên Nữ 5.56.75A 000642ĐHKH2019-05CNTTCB002113/05/2019
Trần Thị Ngọc Huyền28/04/1998Khánh Hòa Nữ 5.756A 000643ĐHKH2019-05CNTTCB002213/05/2019
Trần Thị Mỹ Kiều17/12/1998Khánh HòaNữ5.56.75A 000644ĐHKH2019-05CNTTCB002313/05/2019
Diệp Trần Mai Khanh25/11/1998Khánh Hòa Nữ8.256.5A 000645ĐHKH2019-05CNTTCB002413/05/2019
Huỳnh Văn Khánh01/01/1998Phú Yên Nam97.75A 000646ĐHKH2019-05CNTTCB002513/05/2019
Nguyễn Thị Ngọc Linh10/04/1998Khánh Hòa Nữ7.256.25A 000647ĐHKH2019-05CNTTCB002613/05/2019
Nguyễn Phước Lộc03/11/1998Khánh Hòa Nam 56.25A 000648ĐHKH2019-05CNTTCB002713/05/2019
Nguyễn Thị Phương Mai17/01/1998Khánh Hòa Nữ 8.256.25A 000649ĐHKH2019-05CNTTCB002813/05/2019
Hoàng Tiểu My25/09/1998Khánh HòaNữ65.75A 000650ĐHKH2019-05CNTTCB002913/05/2019
Trương Thị Hồng Đào20/06/1998Khánh Hòa Nữ 6.56.25A 000651ĐHKH2019-05CNTTCB003013/05/2019
Lê Sĩ Điềm20/12/1998Khánh Hòa Nam 78.5A 000652ĐHKH2019-05CNTTCB003113/05/2019
Trần Thị Hồng Điệp12/04/1998Khánh Hòa Nữ6.755A 000653ĐHKH2019-05CNTTCB003213/05/2019
Dư Thị Nữ12/09/1998Bình Định Nữ 6.255.75A 000654ĐHKH2019-05CNTTCB003313/05/2019
Võ Thị Ái Ngân01/04/1998Phú Yên Nữ 5.55A 000655ĐHKH2019-05CNTTCB003413/05/2019
Đỗ Thị Kim Nguyên01/12/1997Khánh HòaNữ 66.25A 000656ĐHKH2019-05CNTTCB003513/05/2019
Nguyễn Thị Minh Nguyên16/08/1998Khánh HòaNữ 6.256.75A 000657ĐHKH2019-05CNTTCB003613/05/2019
Đỗ Tuệ Nhã01/04/1997Khánh Hòa Nữ 5.55.75A 000658ĐHKH2019-05CNTTCB003713/05/2019
Huỳnh Thị Tường Nhi 11/09/1998Khánh Hòa Nữ 55A 000659ĐHKH2019-05CNTTCB003813/05/2019
Võ Thụy Tiền Nhi14/07/1998Khánh HòaNữ76.25A 000660ĐHKH2019-05CNTTCB003913/05/2019
Nguyễn Hiền Như28/10/1998Bình ĐịnhNữ 5.255.75A 000661ĐHKH2019-05CNTTCB004013/05/2019
Nguyễn Thanh Kim Nhung20/08/1998Khánh Hòa Nữ8.757A 000662ĐHKH2019-05CNTTCB004113/05/2019
Lưu Lâm Oanh24/04/1998Khánh Hòa Nữ 7.256A 000663ĐHKH2019-05CNTTCB004213/05/2019
Lưu Thị Long Phượng01/01/2000Đắk LắkNữ6.58.75A 000664ĐHKH2019-05CNTTCB004313/05/2019
Lý Minh Phương19/12/1998Khánh Hòa Nữ 5.55.75A 000665ĐHKH2019-05CNTTCB004413/05/2019
Phạm Thái Mỹ Phương14/11/1998Khánh Hòa Nữ 5.755.25A 000666ĐHKH2019-05CNTTCB004513/05/2019
Phạm Thị Diễm Phúc09/02/1998Khánh HòaNữ7.55.75A 000667ĐHKH2019-05CNTTCB004613/05/2019
Phan Thị Mỹ Quyên10/07/1998Khánh HòaNữ75.75A 000668ĐHKH2019-05CNTTCB004713/05/2019
Nguyễn Thị Thanh Tâm10/07/1997Khánh HòaNữ57A 000669ĐHKH2019-05CNTTCB004813/05/2019
Trần Thanh Tâm01/12/1997Nghệ An Nữ 56.75A 000670ĐHKH2019-05CNTTCB004913/05/2019
Lê Thanh Tuyền17/09/1998Khánh Hòa Nữ 5.55.75A 000671ĐHKH2019-05CNTTCB005013/05/2019
Trịnh Thị Kim Tuyến05/06/1997Khánh Hòa Nữ 65.5A 000672ĐHKH2019-05CNTTCB005113/05/2019
Trần Thị Hà Thanh14/02/1998Khánh Hòa Nữ 6.755.25A 000673ĐHKH2019-05CNTTCB005213/05/2019
Nguyễn Diệp Phương Thảo14/11/1998Khánh HòaNữ5.58.25A 000674ĐHKH2019-05CNTTCB005313/05/2019
Đinh Nguyễn Ngọc Thư03/06/1998Khánh Hòa Nữ 85.5A 000675ĐHKH2019-05CNTTCB005413/05/2019
Huỳnh Nhật Thương08/07/1998Khánh HòaNữ8.759.5A 000676ĐHKH2019-05CNTTCB005513/05/2019
Nguyễn Thị Kim Thơ11/03/1998Khánh Hòa Nữ 7.56A 000677ĐHKH2019-05CNTTCB005613/05/2019
Đỗ Thị Xuân Thùy10/03/1998Khánh Hòa Nữ6.57A 000678ĐHKH2019-05CNTTCB005713/05/2019
Nguyễn Phan Phương Thúy25/12/1998Khánh Hòa Nữ 56.25A 000679ĐHKH2019-05CNTTCB005813/05/2019
Nguyễn Thanh Nha Trang02/11/1998Khánh Hòa Nữ 7.255.75A 000680ĐHKH2019-05CNTTCB005913/05/2019
Nguyễn Thị Mai Trinh27/08/1998Khánh HòaNữ6.257.5A 000681ĐHKH2019-05CNTTCB006013/05/2019
Trần Tú Trinh18/10/1998Bình Phước Nữ7.256.5A 000682ĐHKH2019-05CNTTCB006113/05/2019
Lê Lam Trường09/12/1998Phú Yên Nam6.55.75A 000683ĐHKH2019-05CNTTCB006213/05/2019
Nguyễn Tú Uyên06/12/1998Khánh HòaNữ6.256.75A 000684ĐHKH2019-05CNTTCB006313/05/2019
Vương Hoàng Nhã Uyên23/05/1998Khánh Hòa Nữ9.55A 000685ĐHKH2019-05CNTTCB006413/05/2019
Phan Thị Tường Vi17/07/1998Thừa Thiên - HuếNữ7.258.75A 000686ĐHKH2019-05CNTTCB006513/05/2019
Huỳnh Ngọc Bảo Vy31/08/1998Khánh HòaNữ5.256.5A 000687ĐHKH2019-05CNTTCB006613/05/2019
Nguyễn Thị Mai Vy04/06/1998Khánh Hòa Nữ5.755.75A 000688ĐHKH2019-05CNTTCB006713/05/2019
Lê Thị Hoàng Vy15/10/1998Khánh Hòa Nữ 8.758.75A 000689ĐHKH2019-05CNTTCB006813/05/2019
Nguyễn Phước Nhật Vy05/07/1998Khánh Hòa Nữ 66.5A 000690ĐHKH2019-05CNTTCB006913/05/2019
Nguyễn Thị Kim Yến25/09/1998Khánh HòaNữ6.56A 000691ĐHKH2019-05CNTTCB007013/05/2019
Nguyễn Thị Huyền Linh Yến08/07/1998Khánh Hòa Nữ 5.255.25A 000692ĐHKH2019-05CNTTCB007113/05/2019
Lê Bửu Ân21/10/1996Khánh Hòa Nam 7.59A 000693ĐHKH2019-09CNTTCB000102/10/2019
Bùi Tiến Anh06/10/1998Khánh Hòa Nam 5.256.5A 000694ĐHKH2019-09CNTTCB000202/10/2019
Trần Thị Ngọc Anh09/09/1997Khánh Hòa Nữ66.75A 000695ĐHKH2019-09CNTTCB000302/10/2019
Phan Châu Anh17/09/1998Khánh Hòa Nữ 7.2510A 000696ĐHKH2019-09CNTTCB000402/10/2019
Nguyễn Hoàng Châu Anh18/06/1999Khánh Hòa Nữ 98.75A 000697ĐHKH2019-09CNTTCB000502/10/2019
Vũ Lê Ngọc Anh22/07/1998Khánh Hòa Nữ 7.58.5A 000698ĐHKH2019-09CNTTCB000602/10/2019
Nguyễn Nhật Minh Anh29/03/1998Khánh Hòa Nữ 7.56.75A 000699ĐHKH2019-09CNTTCB000702/10/2019
Lại Cẩm Chiêu14/01/1984Khánh Hòa Nữ 7.759.25A 000700ĐHKH2019-09CNTTCB000802/10/2019
Nguyễn Quang Đại14/07/1997Khánh Hòa Nam 7.256.25A 000701ĐHKH2019-09CNTTCB000902/10/2019
Nguyễn Thị Hải Đăng23/10/1999Khánh Hòa Nữ 5.57.25A 000702ĐHKH2019-09CNTTCB001002/10/2019
Võ Quốc Đạt04/04/1998Khánh Hòa Nam 86.25A 000703ĐHKH2019-09CNTTCB001102/10/2019
Lê Thị Như Diễm09/04/1998Khánh Hòa Nữ7.56.25A 000704ĐHKH2019-09CNTTCB001202/10/2019
Nguyễn Thị Diễm09/09/1996Khánh Hòa Nữ 7.755.25A 000705ĐHKH2019-09CNTTCB001302/10/2019
Nguyễn Duy Đông08/12/2001Khánh Hòa Nam 6.59.5A 000706ĐHKH2019-09CNTTCB001402/10/2019
Đậu Minh Đức09/01/1984Lâm Đồng Nữ8.59.25A 000707ĐHKH2019-09CNTTCB001502/10/2019
Võ Nguyên Thị Thanh Dung01/05/1998Khánh Hòa Nữ 6.59A 000708ĐHKH2019-09CNTTCB001602/10/2019
Nguyễn Thị Mỹ Duyên02/04/1999Khánh Hòa Nữ 8.756.5A 000709ĐHKH2019-09CNTTCB001702/10/2019
Trần Mỹ Duyên03/12/1998Bình Định Nữ 6.756.5A 000710ĐHKH2019-09CNTTCB001802/10/2019
Lê Thị Mỹ Duyên14/03/1998Đắk LắkNữ 67.5A 000711ĐHKH2019-09CNTTCB001902/10/2019
Nguyễn Thị Mỹ Duyên14/11/1999Khánh Hòa Nữ 8.257.25A 000712ĐHKH2019-09CNTTCB002002/10/2019
Đoàn Thị Duyên28/04/1998Nam Định Nữ 7.257A 000713ĐHKH2019-09CNTTCB002102/10/2019
Ngô Cao Mỹ Duyên30/07/1999Khánh Hòa Nữ 6.57.5A 000714ĐHKH2019-09CNTTCB002202/10/2019
Phạm Thị Hương Giang19/10/1977Thái Bình Nữ6.257.25A 000715ĐHKH2019-09CNTTCB002302/10/2019
Nguyễn Thị Hồng Hà09/12/1986Khánh Hòa Nữ9.257A 000716ĐHKH2019-09CNTTCB002402/10/2019
Trịnh Thị Thủy Hà18/06/1983Hà Tĩnh Nữ6.258.75A 000717ĐHKH2019-09CNTTCB002502/10/2019
Trần Thị Mỹ Hân30/04/1999Khánh Hòa Nữ 79.25A 000718ĐHKH2019-09CNTTCB002602/10/2019
Nguyễn Thị Thanh Hằng10/05/1999Phú Yên Nữ 6.257.25A 000719ĐHKH2019-09CNTTCB002702/10/2019
Nguyễn Thị Thu Hằng01/08/1986Thanh Hóa Nữ 7.58.25A 000720ĐHKH2019-09CNTTCB002802/10/2019
Phạm Chế Mỹ Hằng03/01/1999Khánh Hòa Nữ 7.757A 000721ĐHKH2019-09CNTTCB002902/10/2019
Nguyễn Thị Hồng Hạnh08/02/1998Khánh Hòa Nữ 8.756.5A 000722ĐHKH2019-09CNTTCB003002/10/2019
Lê Nguyễn Hồng Hạnh25/12/1983Khánh Hòa Nữ86.75A 000723ĐHKH2019-09CNTTCB003102/10/2019
Nguyễn Thu Hiền27/07/1999TP. Hồ Chí Minh Nữ 109.75A 000724ĐHKH2019-09CNTTCB003202/10/2019
Võ Minh Hiền29/05/1999Khánh Hòa Nữ 5.257.5A 000725ĐHKH2019-09CNTTCB003302/10/2019
Nguyễn Quang Minh Hiếu06/02/1998Khánh Hòa Nam 8.757.5A 000726ĐHKH2019-09CNTTCB003402/10/2019
Cao Mai Mỹ Hoa30/09/1998Khánh Hòa Nữ 6.759.75A 000727ĐHKH2019-09CNTTCB003502/10/2019
Hoàng Thị Minh Hóa13/07/1978Quảng Bình Nữ 8.758.5A 000728ĐHKH2019-09CNTTCB003602/10/2019
Phan Thị Hoài01/10/1978Hà Tĩnh Nữ 99.5A 000729ĐHKH2019-09CNTTCB003702/10/2019
Nguyễn Huy Hoàng12/01/1985Hà Nam Nam 7.758.5A 000730ĐHKH2019-09CNTTCB003802/10/2019
Nguyễn Ngọc Hoàng12/09/1998Khánh Hòa Nam 85.5A 000731ĐHKH2019-09CNTTCB003902/10/2019
Lê Thị Kim Hồng07/09/1980Khánh Hòa Nữ 98.5A 000732ĐHKH2019-09CNTTCB004002/10/2019
Nguyễn Thị Hải Hưng14/08/1987Nghệ An Nữ 7.58.5A 000733ĐHKH2019-09CNTTCB004102/10/2019
Lê Thị Quỳnh Hương02/12/1983Khánh Hòa Nữ 7.256.5A 000734ĐHKH2019-09CNTTCB004202/10/2019
Mai Thu Hương07/10/1996Khánh Hòa Nữ 7.58A 000735ĐHKH2019-09CNTTCB004302/10/2019
Nguyễn Thị Thanh Hương10/11/1999Nghệ An Nữ 8.257.75A 000736ĐHKH2019-09CNTTCB004402/10/2019
Nguyễn Thị Ngọc Hương12/01/1999Bình Phước Nữ 9.258.5A 000737ĐHKH2019-09CNTTCB004502/10/2019
Phạm Thị Thu Hương25/05/1981Hà Tĩnh Nữ9.256.75A 000738ĐHKH2019-09CNTTCB004602/10/2019
Vũ Thị Thu Hương30/10/1972Hưng Yên Nữ 8.759.75A 000739ĐHKH2019-09CNTTCB004702/10/2019
Mai Tấn Huy20/12/2000Khánh Hòa Nam 55.5A 000740ĐHKH2019-09CNTTCB004802/10/2019
Nguyễn Minh Huy20/04/2000Phú Yên Nam 6.255A 000741ĐHKH2019-09CNTTCB004902/10/2019
Nguyễn Thanh Huyền01/04/1996Khánh Hòa Nữ5.55.25A 000742ĐHKH2019-09CNTTCB005002/10/2019
Phan Hoàng Huynh14/04/1998Khánh Hòa Nam 69.25A 000743ĐHKH2019-09CNTTCB005102/10/2019
Võ Thị Mai Khanh03/01/1996Khánh Hòa Nữ 810A 000744ĐHKH2019-09CNTTCB005202/10/2019
Nguyễn Xuân Khôi06/09/1997Khánh Hòa Nam 79A 000745ĐHKH2019-09CNTTCB005302/10/2019
Võ Nguyễn Nhật Khôi22/11/1998Khánh Hòa Nam 79A 000746ĐHKH2019-09CNTTCB005402/10/2019
Nguyễn Thị Phương Lan24/06/1998Khánh Hòa Nữ 5.255.5A 000747ĐHKH2019-09CNTTCB005502/10/2019
Trần Thị Hồng Liên06/07/1998Khánh Hòa Nữ 6.255.25A 000748ĐHKH2019-09CNTTCB005602/10/2019
Nguyễn Vũ Phương Liên14/12/1995Khánh Hòa Nữ8.759.5A 000749ĐHKH2019-09CNTTCB005702/10/2019
Nguyễn Mỹ Linh24/03/1998Khánh Hòa Nữ 56.25A 000750ĐHKH2019-09CNTTCB005802/10/2019
Nguyễn Thị Cẩm Loan19/03/1998Phú Yên Nữ 85.5A 000751ĐHKH2019-09CNTTCB005902/10/2019
Lê Thị Kim Loan27/11/1999Khánh Hòa Nữ 76.25A 000752ĐHKH2019-09CNTTCB006002/10/2019
Nguyễn Lê Tấn Lộc01/07/1998Khánh Hòa Nam 6.59.75A 000753ĐHKH2019-09CNTTCB006102/10/2019
Chu Đình Lộc19/05/1965Thanh Hóa Nam 8.59.5A 000754ĐHKH2019-09CNTTCB006202/10/2019
Trần Ngọc Hoài Lý30/11/1999Khánh Hòa Nữ 8.256.75A 000755ĐHKH2019-09CNTTCB006302/10/2019
Nguyễn Đăng Minh20/10/1999Ninh Thuận Nam 77.5A 000756ĐHKH2019-09CNTTCB006402/10/2019
Nguyễn Mỹ Huyền My27/08/1998Khánh Hòa Nữ 7.57.75A 000757ĐHKH2019-09CNTTCB006502/10/2019
Lê Hoàng Việt Nga17/04/1977Khánh Hòa Nữ8.259.75A 000758ĐHKH2019-09CNTTCB006602/10/2019
Trần Thị Thanh Ngà20/04/1999Khánh Hòa Nữ 6.756.75A 000759ĐHKH2019-09CNTTCB006702/10/2019
Võ Thị Bích Ngà25/06/1998Khánh Hòa Nữ 6.59.75A 000760ĐHKH2019-09CNTTCB006802/10/2019
Nguyễn Thị Thu Ngân14/10/1998Khánh Hòa Nữ 5.55.25A 000761ĐHKH2019-09CNTTCB006902/10/2019
Nguyễn Thu Ngân27/07/1999Khánh Hòa Nữ 9.758A 000762ĐHKH2019-09CNTTCB007002/10/2019
Huỳnh Thị Kim Ngân28/08/1998Khánh Hòa Nữ 66.75A 000763ĐHKH2019-09CNTTCB007102/10/2019
Phạm Lâm Phượng Nghi02/10/1997Khánh Hòa Nữ6.56A 000764ĐHKH2019-09CNTTCB007202/10/2019
Võ Lê Nguyên12/10/1998Khánh Hòa Nữ 96.75A 000765ĐHKH2019-09CNTTCB007302/10/2019
Bùi Văn Nguyên08/10/1983Thanh Hóa Nam8.258.75A 000766ĐHKH2019-09CNTTCB007402/10/2019
Trần Thị Hạnh Nguyên20/10/1985Khánh Hòa Nữ 77.25A 000767ĐHKH2019-09CNTTCB007502/10/2019
Hoàng Thị Nguyệt10/07/1992Nghệ An Nữ 8.757.75A 000768ĐHKH2019-09CNTTCB007602/10/2019
Đỗ Hữu Nhân04/11/1999Khánh Hòa Nam 66.25A 000769ĐHKH2019-09CNTTCB007702/10/2019
Trương Thị Xuân Nhi05/11/1986Khánh Hòa Nữ 77.5A 000770ĐHKH2019-09CNTTCB007802/10/2019
Phan Thị Ý Nhi06/03/1998Khánh Hòa Nữ 55.25A 000771ĐHKH2019-09CNTTCB007902/10/2019
Huỳnh Thị Xuân Nhi14/06/1999Khánh Hòa Nữ 5.257.75A 000772ĐHKH2019-09CNTTCB008002/10/2019
Trần Thùy Ái Nhi15/04/1999Khánh Hòa Nữ 6.55.75A 000773ĐHKH2019-09CNTTCB008102/10/2019
Nguyễn Thị Tú Nhi21/07/2000Khánh Hòa Nữ 67.5A 000774ĐHKH2019-09CNTTCB008202/10/2019
Huỳnh Thị Thúy Nhiên14/02/1997Khánh Hòa Nữ 5.757.75A 000775ĐHKH2019-09CNTTCB008302/10/2019
Lương Nguyễn Hồng Nhung09/08/1999Khánh Hòa Nữ 87A 000776ĐHKH2019-09CNTTCB008402/10/2019
Phan Nguyễn Hoàng Oanh09/05/1999Khánh Hòa Nữ 7.56.75A 000777ĐHKH2019-09CNTTCB008502/10/2019
Nguyễn Tấn Phát18/09/1970Khánh Hòa Nam 5.55.75A 000778ĐHKH2019-09CNTTCB008602/10/2019
Nguyễn Nam Phú18/04/1980Phú Yên Nam 98.5A 000779ĐHKH2019-09CNTTCB008702/10/2019
Nguyễn Vinh Phúc05/10/1999Khánh Hòa Nam 69A 000780ĐHKH2019-09CNTTCB008802/10/2019
Trương Nữ Phương04/01/1999Khánh Hòa Nữ 6.57.25A 000781ĐHKH2019-09CNTTCB008902/10/2019
Nguyễn Thị Khánh Phương13/01/1994Khánh Hòa Nữ 6.259.25A 000782ĐHKH2019-09CNTTCB009002/10/2019
Huỳnh Ngọc Phương18/06/1974Khánh Hòa Nam 7.759.25A 000783ĐHKH2019-09CNTTCB009102/10/2019
Mai Xuân Phương28/09/1994Quảng Bình Nữ7.759A 000784ĐHKH2019-09CNTTCB009202/10/2019
Phạm Như Quệ12/02/1998Khánh Hòa Nữ 5.256A 000785ĐHKH2019-09CNTTCB009302/10/2019
Bùi Tú Quyên03/01/1990Khánh Hòa Nữ77.5A 000786ĐHKH2019-09CNTTCB009402/10/2019
Đỗ Phương Quyên04/08/1982Đắk LắkNữ8.57.5A 000787ĐHKH2019-09CNTTCB009502/10/2019
Trịnh Tiểu Quỳnh22/05/1999Khánh Hòa Nữ 7.255.75A 000788ĐHKH2019-09CNTTCB009602/10/2019
Đặng Trúc Quỳnh29/05/1998Khánh Hòa Nữ 8.759.75A 000789ĐHKH2019-09CNTTCB009702/10/2019
Nguyễn Hoàng Sa26/11/1987Khánh Hòa Nam 8.257.5A 000790ĐHKH2019-09CNTTCB009802/10/2019
Bùi Tấn Sơn14/10/1996Khánh Hòa Nam 7.759.75A 000791ĐHKH2019-09CNTTCB009902/10/2019
Nguyễn Thái Sơn20/02/1998Khánh Hòa Nam 5.756.75A 000792ĐHKH2019-09CNTTCB010002/10/2019
Nguyễn Tấn Tài17/11/1999Khánh Hòa Nam 5.57.25A 000793ĐHKH2019-09CNTTCB010102/10/2019
Lê Thị Thu Tâm02/01/1999Khánh Hòa Nữ6.56.5A 000794ĐHKH2019-09CNTTCB010202/10/2019
Thái Thị Thanh Tâm24/11/1999Khánh Hòa Nữ 6.59.5A 000795ĐHKH2019-09CNTTCB010302/10/2019
Lý Thiên Tân10/09/1999Khánh Hòa Nam 8.257.25A 000796ĐHKH2019-09CNTTCB010402/10/2019
Phạm Mạnh Thắng21/12/1999Khánh Hòa Nam8.257A 000797ĐHKH2019-09CNTTCB010502/10/2019
Trịnh Minh Thắng28/09/1994Khánh Hòa Nam 8.259.75A 000798ĐHKH2019-09CNTTCB010602/10/2019
Cù Thị Thanh12/09/1981Nghệ An Nữ 9.57.75A 000799ĐHKH2019-09CNTTCB010702/10/2019
Lê Văn Thành14/06/1963Lâm Đồng Nam 8.259.5A 000800ĐHKH2019-09CNTTCB010802/10/2019
Văn Quỳnh Phương Thảo07/03/1997Khánh Hòa Nữ 6.510A 000801ĐHKH2019-09CNTTCB010902/10/2019
Nguyễn Hoàng Phương Thảo18/12/1999Khánh Hòa Nữ 8.257.5A 000802ĐHKH2019-09CNTTCB011002/10/2019
Lê Thị Phương Thảo30/08/1999Khánh Hòa Nữ 75.25A 000803ĐHKH2019-09CNTTCB011102/10/2019
Nguyễn Thị Thiêm04/06/1980Thanh Hóa Nữ8.510A 000804ĐHKH2019-09CNTTCB011202/10/2019
Phan Hưng Thịnh22/01/1999Khánh Hòa Nam 6.55A 000805ĐHKH2019-09CNTTCB011302/10/2019
Chu Thị Hoài Thu17/08/1992Sơn La Nữ7.757.5A 000806ĐHKH2019-09CNTTCB011402/10/2019
Thái Anh Thư04/09/1998Khánh Hòa Nữ 8.756.5A 000807ĐHKH2019-09CNTTCB011502/10/2019
Nguyễn Vương Hoài Thương06/08/1998Quảng Bình Nữ 7.56.75A 000808ĐHKH2019-09CNTTCB011602/10/2019
Phan Thị Ngọc Thương17/10/1999Khánh Hòa Nữ 8.257A 000809ĐHKH2019-09CNTTCB011702/10/2019
Nguyễn Thị Thu Thủy 16/09/1997Khánh Hòa Nữ 6.56A 000810ĐHKH2019-09CNTTCB011802/10/2019
Đinh Ngọc Thanh Thủy18/07/1988Khánh Hòa Nữ66.5A 000811ĐHKH2019-09CNTTCB011902/10/2019
Ngô Thị Như Thùy09/11/1974Khánh Hòa Nữ7.758.75A 000812ĐHKH2019-09CNTTCB012002/10/2019
Nguyễn Ngọc Phương Thùy12/12/1999Khánh Hòa Nữ 8.258A 000813ĐHKH2019-09CNTTCB012102/10/2019
Nguyễn Trần Thủy Tiên08/08/1999Khánh Hòa Nữ 7.57A 000814ĐHKH2019-09CNTTCB012202/10/2019
Trần Thanh Toàn15/02/1996Khánh Hòa Nam5.259.75A 000815ĐHKH2019-09CNTTCB012302/10/2019
Nguyễn Thị Thu Trâm20/03/1985Khánh Hòa Nữ7.759A 000816ĐHKH2019-09CNTTCB012402/10/2019
Dương Kiều Ngọc Quỳnh Trâm05/05/1999Khánh Hòa Nữ 8.257.5A 000817ĐHKH2019-09CNTTCB012502/10/2019
Hồ Thị Ngọc Trăm24/11/1999Khánh Hòa Nữ 6.257.5A 000818ĐHKH2019-09CNTTCB012602/10/2019
Lê Thị Bảo Trân14/01/2000Khánh Hòa Nữ 6.759.75A 000819ĐHKH2019-09CNTTCB012702/10/2019
Nguyễn Phương Hòa Trang20/10/1998Khánh Hòa Nữ 77.25A 000820ĐHKH2019-09CNTTCB012802/10/2019
Huỳnh Thị Hồng Trang02/04/1988Khánh Hòa Nữ8.258.25A 000821ĐHKH2019-09CNTTCB012902/10/2019
Trần Thị Thùy Tranh15/03/1998Phú Yên Nữ 8.256.75A 000822ĐHKH2019-09CNTTCB013002/10/2019
Nguyễn Thị Thanh Trúc04/03/1997Khánh Hòa Nữ 66A 000823ĐHKH2019-09CNTTCB013102/10/2019
Lê Duy Tuấn04/03/1992Thanh Hóa Nam 85.5A 000824ĐHKH2019-09CNTTCB013202/10/2019
Huỳnh Kiều Diễm Uyên06/09/1999Khánh Hòa Nữ 8.257A 000825ĐHKH2019-09CNTTCB013302/10/2019
Huỳnh Thị Thủy Uyên16/02/1985Bình ThuậnNữ7.259.75A 000826ĐHKH2019-09CNTTCB013402/10/2019
Lương Thị Mỹ Uyên16/12/2000Khánh Hòa Nữ 7.759.75A 000827ĐHKH2019-09CNTTCB013502/10/2019
Bùi Thị Thanh Uyên23/08/1999Khánh Hòa Nữ 7.757.5A 000828ĐHKH2019-09CNTTCB013602/10/2019
Huỳnh Văn Vân08/02/1994Khánh Hòa Nam 7.59.5A 000829ĐHKH2019-09CNTTCB013702/10/2019
Lê Văn18/11/1999Khánh Hòa Nam 6.58.25A 000830ĐHKH2019-09CNTTCB013802/10/2019
Lê Đỗ Thùy Vi08/09/1989Khánh Hòa Nữ 8.257A 000831ĐHKH2019-09CNTTCB013902/10/2019
Huỳnh Thị Ngọc Vi24/05/1999Ninh Thuận Nữ7.258.25A 000832ĐHKH2019-09CNTTCB014002/10/2019
Mai Hoàng Việt26/04/1999Khánh Hòa Nam7.258.5A 000833ĐHKH2019-09CNTTCB014102/10/2019
Nguyễn Hoàng Vũ23/11/1999Khánh Hòa Nam 7.259A 000834ĐHKH2019-09CNTTCB014202/10/2019
Nguyễn Tấn Vũ26/06/1999Khánh Hòa Nam 8.258A 000835ĐHKH2019-09CNTTCB014302/10/2019
Nguyễn Ngô Tường Vy24/04/1998Khánh Hòa Nữ 8.56.5A 000836ĐHKH2019-09CNTTCB014402/10/2019
Phạm Thị Mỹ Xuân01/03/1999Khánh Hòa Nữ 6.256.5A 000837ĐHKH2019-09CNTTCB014502/10/2019
Nguyễn Thị Như Ý08/10/1999Khánh Hòa Nữ 97A 000838ĐHKH2019-09CNTTCB014602/10/2019
Chu Thị Lộc An10/07/1976Hà TĩnhNữ6.756.75A 000839ĐHKH2019-11CNTTCB000111/11/2019
Nguyễn Thị An15/02/1985Nghệ AnNữ7.58.75A 000840ĐHKH2019-11CNTTCB000211/11/2019
Mai Lan Anh29/06/2001Hà Tĩnh Nữ 5.258.5A 000841ĐHKH2019-11CNTTCB000311/11/2019
Nguyễn Hữu Anh15/02/1987Quảng Bình Nam 56.25A 000842ĐHKH2019-11CNTTCB000411/11/2019
Nguyễn Thị Tuấn Anh20/10/1997Khánh Hòa Nữ 76.25A 000843ĐHKH2019-11CNTTCB000511/11/2019
Nguyễn Trương Bảo Anh10/05/1999Khánh Hòa Nữ 8.757A 000844ĐHKH2019-11CNTTCB000611/11/2019
Mai Văn Quốc Bình15/01/1994Khánh Hòa Nam 5.757A 000845ĐHKH2019-11CNTTCB000711/11/2019
Võ Thanh Bình22/05/1998Khánh Hòa Nam 6.510A 000846ĐHKH2019-11CNTTCB000811/11/2019
Nguyễn Phương Danh02/01/1999Khánh Hòa Nữ 7.256.75A 000847ĐHKH2019-11CNTTCB000911/11/2019
Lưu Thu Dung20/09/1998Hòa BìnhNữ 6.59.25A 000848ĐHKH2019-11CNTTCB001011/11/2019
Nguyễn Thị Thu Dung02/07/1989Hòa BìnhNữ8.758A 000849ĐHKH2019-11CNTTCB001111/11/2019
Phạm Thành Duy22/11/1997Khánh Hòa Nam 7.259A 000850ĐHKH2019-11CNTTCB001211/11/2019
Nguyễn Thị Kim Duyên01/06/1998Khánh Hòa Nữ5.55A 000851ĐHKH2019-11CNTTCB001311/11/2019
Đào Bảo Hân15/11/2000Khánh Hòa Nữ 6.755.25A 000852ĐHKH2019-11CNTTCB001411/11/2019
Trịnh Thị Ngọc Hân07/04/1985Khánh Hòa Nữ 6.256A 000853ĐHKH2019-11CNTTCB001511/11/2019
Hồ Bích Hằng10/01/1996Khánh Hòa Nữ 89A 000854ĐHKH2019-11CNTTCB001611/11/2019
Trương Vũ Giang Hạnh05/12/1989TP. Hồ Chí Minh Nữ 89.5A 000855ĐHKH2019-11CNTTCB001711/11/2019
Kiều Ngân Hà18/11/1998Khánh Hòa Nữ 6.259.5A 000856ĐHKH2019-11CNTTCB001811/11/2019
Nguyễn Thị Hương Hà01/03/1998Khánh Hòa Nữ 7.59A 000857ĐHKH2019-11CNTTCB001911/11/2019
Nguyễn Thị Thu Hà18/04/1999Khánh Hòa Nữ7.59A 000858ĐHKH2019-11CNTTCB002011/11/2019
Phạm Thị Hiền04/08/1997Khánh Hòa Nữ9.510A 000859ĐHKH2019-11CNTTCB002111/11/2019
Phạm Thị Thanh Hiền27/05/1998Khánh Hòa Nữ 6.56A 000860ĐHKH2019-11CNTTCB002211/11/2019
Trương Thị Khánh Hiền02/05/1991Khánh Hòa Nữ 7.259A 000861ĐHKH2019-11CNTTCB002311/11/2019
Trương Thị Thu Hiền21/05/1998Khánh Hòa Nữ 85A 000862ĐHKH2019-11CNTTCB002411/11/2019
Nguyễn Thị Hiếu02/12/1999Khánh Hòa Nữ 7.58.5A 000863ĐHKH2019-11CNTTCB002511/11/2019
Nguyễn Thị Kim Hồng01/01/1999Khánh Hòa Nữ5.757A 000864ĐHKH2019-11CNTTCB002611/11/2019
Nguyễn Lê Thúy Hoàng10/10/1998Khánh Hòa Nữ 7.755A 000865ĐHKH2019-11CNTTCB002711/11/2019
Từ Thị Hường13/04/1987Quảng BìnhNữ5.756.25A 000866ĐHKH2019-11CNTTCB002811/11/2019
Nguyễn Trần Thành Huy12/12/1997Khánh Hòa Nam 6.257.25A 000867ĐHKH2019-11CNTTCB002911/11/2019
Thân Thị Thùy Linh28/10/1984Khánh HòaNữ67.75A 000868ĐHKH2019-11CNTTCB003011/11/2019
Cao Thị Mỹ Linh04/04/1998Khánh Hòa Nữ 8.56.5A 000869ĐHKH2019-11CNTTCB003111/11/2019
Hoàng Thị Diệu Linh20/02/1998Phú ThọNữ 7.758.75A 000870ĐHKH2019-11CNTTCB003211/11/2019
Nguyễn Thị Mỹ Linh26/01/1998Đắk LắkNữ 67.75A 000871ĐHKH2019-11CNTTCB003311/11/2019
Nguyễn Hồng Loan04/09/1998Khánh Hòa Nữ 5.256A 000872ĐHKH2019-11CNTTCB003411/11/2019
Phan Thị Mỹ Loan02/10/1998Khánh Hòa Nữ 9.258.75A 000873ĐHKH2019-11CNTTCB003511/11/2019
Trần Huỳnh Họa Mi02/02/1998Khánh Hòa Nữ 6.59.5A 000874ĐHKH2019-11CNTTCB003611/11/2019
Văn Diệp Huyền My10/11/1998Khánh Hòa Nữ 7.758.5A 000875ĐHKH2019-11CNTTCB003711/11/2019
Trần Thị Bích Nga12/06/2000Khánh Hòa Nữ 7.57A 000876ĐHKH2019-11CNTTCB003811/11/2019
Lê Tú Kim Ngân23/08/2000Khánh Hòa Nữ 5.757A 000877ĐHKH2019-11CNTTCB003911/11/2019
Nguyễn Thị Mỹ Ngân08/04/1999Khánh Hòa Nữ 6.256.75A 000878ĐHKH2019-11CNTTCB004011/11/2019
Nguyễn Thị Bảo Ngọc21/05/1999Khánh Hòa Nữ 7.256.5A 000879ĐHKH2019-11CNTTCB004111/11/2019
Huỳnh Xuân Nhàn22/03/1999Khánh Hòa Nữ 7.256.75A 000880ĐHKH2019-11CNTTCB004211/11/2019
Phan Huỳnh Nhung12/08/1997Khánh Hòa Nữ 6.259.25A 000881ĐHKH2019-11CNTTCB004311/11/2019
H NI12/11/1999Khánh Hòa Nữ 7.256A 000882ĐHKH2019-11CNTTCB004411/11/2019
Bùi Thị Mỹ Nương27/09/1998Khánh Hòa Nữ7.758A 000883ĐHKH2019-11CNTTCB004511/11/2019
Dương Thị Tú Oanh28/06/1998Khánh Hòa Nữ 79.25A 000884ĐHKH2019-11CNTTCB004611/11/2019
Nguyễn Thị Kiều Oanh10/02/2000Khánh Hòa Nữ 87.5A 000885ĐHKH2019-11CNTTCB004711/11/2019
Trần Thị Oanh28/05/1999Khánh Hòa Nữ 5.255.75A 000886ĐHKH2019-11CNTTCB004811/11/2019
Chế Anh Phi10/12/2000Khánh Hòa Nam 7.2510A 000887ĐHKH2019-11CNTTCB004911/11/2019
Trần Thị Trúc Phương23/09/1999Khánh Hòa Nữ 9.56.75A 000888ĐHKH2019-11CNTTCB005011/11/2019
Ngô Thị Như Phụng06/03/1998Khánh Hòa Nữ 7.257.75A 000889ĐHKH2019-11CNTTCB005111/11/2019
Lý Thị Kim Quyên20/07/2000Khánh Hòa Nữ55.75A 000890ĐHKH2019-11CNTTCB005211/11/2019
Đặng Thị Diệu Quyên19/09/1998Khánh Hòa Nữ5.257.75A 000891ĐHKH2019-11CNTTCB005311/11/2019
Đặng Tú Quyên25/12/1997Khánh Hòa Nữ 9.259.25A 000892ĐHKH2019-11CNTTCB005411/11/2019
Phạm Thị Son09/08/1998Khánh Hòa Nữ5.757A 000893ĐHKH2019-11CNTTCB005511/11/2019
Từ Tấn Tài20/08/1974Đắk LắkNam 9.2510A 000894ĐHKH2019-11CNTTCB005611/11/2019
Nguyễn Văn Thắng03/01/1998Thái BìnhNam 6.258.75A 000895ĐHKH2019-11CNTTCB005711/11/2019
Nguyễn Hoàng Yến Thanh09/08/1997Khánh Hòa Nữ69.25A 000896ĐHKH2019-11CNTTCB005811/11/2019
Nguyễn Văn Thanh05/03/2000Nam Định Nam 710A 000897ĐHKH2019-11CNTTCB005911/11/2019
Phạm Đình Thành08/03/1977Thừa Thiên - HuếNam 8.756.75A 000898ĐHKH2019-11CNTTCB006011/11/2019
Lưu Thị Thảo08/10/1995Nghệ An Nữ 6.58.25A 000899ĐHKH2019-11CNTTCB006111/11/2019
Nguyễn Mai Ngọc Thảo10/03/1998Khánh Hòa Nữ 8.259A 000900ĐHKH2019-11CNTTCB006211/11/2019
Nguyễn Thị Thu Thảo17/03/1999Khánh Hòa Nữ 96.75A 000901ĐHKH2019-11CNTTCB006311/11/2019
Mè Ngọc Anh Thư05/04/1999Khánh Hòa Nữ 55.25A 000902ĐHKH2019-11CNTTCB006411/11/2019
Lê Thoản08/09/1999Khánh Hòa Nam 9.258A 000903ĐHKH2019-11CNTTCB006511/11/2019
Lê Thị Thương07/01/1998Đắk LắkNữ8.757A 000904ĐHKH2019-11CNTTCB006611/11/2019
Huỳnh Văn Thưởng20/07/1963Bình Định Nam 6.259.75A 000905ĐHKH2019-11CNTTCB006711/11/2019
Võ Thị Minh Thùy09/12/1996Ninh Thuận Nữ 8.57.75A 000906ĐHKH2019-11CNTTCB006811/11/2019
Trần Thị Thu Thủy12/06/1999Phú Yên Nữ 65.75A 000907ĐHKH2019-11CNTTCB006911/11/2019
Ngô Thị Hoàng Trâm04/07/2000Khánh Hòa Nữ 5.256.25A 000908ĐHKH2019-11CNTTCB007011/11/2019
Hà Khánh Trân28/10/1998Khánh Hòa Nữ 57.75A 000909ĐHKH2019-11CNTTCB007111/11/2019
Lê Thị Ngọc Trang18/11/1999Khánh Hòa Nữ7.57.5A 000910ĐHKH2019-11CNTTCB007211/11/2019
Nguyễn Thu Trang13/09/1977Khánh HòaNữ7.257.75A 000911ĐHKH2019-11CNTTCB007311/11/2019
Trịnh Thị Hà Trang30/04/1980Khánh HòaNữ7.259.5A 000912ĐHKH2019-11CNTTCB007411/11/2019
Huỳnh Thị Thu Trinh02/12/1998Khánh Hòa Nữ 6.256.5A 000913ĐHKH2019-11CNTTCB007511/11/2019
Nguyễn Thị Ngọc Trinh13/01/1998Khánh Hòa Nữ 55.5A 000914ĐHKH2019-11CNTTCB007611/11/2019
Nguyễn Đức Tuấn04/03/1972Gia Lai Nam 7.257.75A 000915ĐHKH2019-11CNTTCB007711/11/2019
Nguyễn Anh Tú20/12/1988Khánh HòaNam 5.755A 000916ĐHKH2019-11CNTTCB007811/11/2019
Trần Trung Tuyến20/11/1997Khánh Hòa Nam 79A 000917ĐHKH2019-11CNTTCB007911/11/2019
Đỗ Thị Bạch Yến08/10/1986Long An Nữ89A 000918ĐHKH2019-11CNTTCB008011/11/2019
Nguyễn Thị Vân Anh20/06/1976Hải DươngNữ55A 000919ĐHKH2019-12CNTTCB000116/12/2019
Chu Thị Cúc06/10/1988Thanh HóaNữ6.259.5A 000920ĐHKH2019-12CNTTCB000216/12/2019
Vũ Đông An05/05/1992Khánh Hòa Nữ8.759.75A 000921ĐHKH2019-12CNTTCB000316/12/2019
Thái Thị Ngọc Ánh20/03/1998Hà Tĩnh Nữ6.56.5A 000922ĐHKH2019-12CNTTCB000416/12/2019
Nguyễn Thị Phương Dung12/11/1999Khánh Hòa Nữ6.757A 000923ĐHKH2019-12CNTTCB000516/12/2019
Trần Thị Kiên Giang16/05/1998Khánh Hòa Nữ7.258.25A 000924ĐHKH2019-12CNTTCB000616/12/2019
Đinh Thị Thu Hà19/11/1999Khánh Hòa Nữ6.257A 000925ĐHKH2019-12CNTTCB000716/12/2019
Bùi Thị Hồng18/10/1990Hải Dương Nữ6.756A 000926ĐHKH2019-12CNTTCB000816/12/2019
Nguyễn Thị Mộng Huyên25/10/1999Khánh Hòa Nữ9.256.5A 000927ĐHKH2019-12CNTTCB000916/12/2019
Nguyễn Trần Nhật Kiên20/11/1993Khánh Hòa Nam 6.256A 000929ĐHKH2019-12CNTTCB001116/12/2019
Nguyễn Thị Kiểu28/09/1998Khánh Hòa Nữ 5.256A 000930ĐHKH2019-12CNTTCB001216/12/2019
Nguyễn Thị Lệ15/04/1994Thanh HóaNữ57A 000931ĐHKH2019-12CNTTCB001316/12/2019
Nguyễn Thành Long23/08/2001Khánh Hòa Nam 7.58.25A 000932ĐHKH2019-12CNTTCB001416/12/2019
Phạm Huỳnh Long13/11/2000Khánh Hòa Nam 7.758.5A 000933ĐHKH2019-12CNTTCB001516/12/2019
Trần Thị Quỳnh Nga14/08/1989Nghệ An Nữ8.510A 000934ĐHKH2019-12CNTTCB001616/12/2019
Phùng Diệu Nghĩa08/05/1992Khánh Hòa Nữ99A 000935ĐHKH2019-12CNTTCB001716/12/2019
Trần Phạm Bảo Ngọc17/09/1994Khánh Hòa Nữ7.259.75A 000936ĐHKH2019-12CNTTCB001816/12/2019
Thái Thảo Nguyên26/04/1999Khánh Hòa Nữ7.255.75A 000937ĐHKH2019-12CNTTCB001916/12/2019
Nguyễn Thị Bích Tâm07/07/1999Khánh Hòa Nữ5.256.5A 000938ĐHKH2019-12CNTTCB002016/12/2019
Nguyễn Ngọc Thảo09/05/1997Khánh Hòa Nữ 7.256.5A 000939ĐHKH2019-12CNTTCB002116/12/2019
Hồ Thị Hoài Thi10/01/1999Khánh Hòa Nữ7.757A 000940ĐHKH2019-12CNTTCB002216/12/2019
Thiều Hoàng Thu Thủy10/10/1998Quảng NamNữ67.25A 000941ĐHKH2019-12CNTTCB002316/12/2019
Trần Huy Tiến13/06/1998Khánh Hòa Nam 7.56.5A 000942ĐHKH2019-12CNTTCB002416/12/2019
Nguyễn Thị Ngọc Trâm10/12/1998Khánh Hòa Nữ6.256.5A 000943ĐHKH2019-12CNTTCB002516/12/2019
Trần Hương Trâm23/11/1998Khánh Hòa Nữ77.75A 000944ĐHKH2019-12CNTTCB002616/12/2019
Phạm Ngọc Bảo Trân04/02/1999Khánh Hòa Nữ66.5A 000945ĐHKH2019-12CNTTCB002716/12/2019
Trần Thị Tươi26/07/1994Hải Dương Nữ65.5A 000946ĐHKH2019-12CNTTCB002816/12/2019
Huỳnh Hà Vy13/12/1997Khánh Hòa Nữ8.257.5A 000947ĐHKH2019-12CNTTCB002916/12/2019
Hoàng Thị Thúy Hiền03/06/1998Khánh Hòa Nữ88A 000948ĐHKH2019-12CNTTCB003016/12/2019
Lê Thị Ngọc Hiền21/07/1999Khánh Hòa Nữ8.56.25A 000949ĐHKH2019-12CNTTCB003116/12/2019
Phạm Thị Bảo Khanh01/11/1997Khánh Hòa Nữ5.55.25A 000950ĐHKH2019-12CNTTCB003216/12/2019
Nguyễn Hoàng Yến Nhi11/12/1999Khánh Hòa Nữ65.5A 000951ĐHKH2019-12CNTTCB003316/12/2019
Nguyễn Thành Phi29/12/1998Khánh Hòa Nam 5.55.25A 000952ĐHKH2019-12CNTTCB003416/12/2019
Lê Hoàng Mỹ Phương12/04/1998Khánh Hòa Nữ5.755.25A 000953ĐHKH2019-12CNTTCB003516/12/2019
Nguyễn Thị Mỹ Sinh19/02/1998Khánh Hòa Nữ5.255.5A 000954ĐHKH2019-12CNTTCB003616/12/2019
Đinh Thị Thanh Thúy20/08/2000Khánh Hòa Nữ6.55.5A 000955ĐHKH2019-12CNTTCB003716/12/2019
Nguyễn Tấn Đạt02/07/1998Quảng NgãiNam 5.56.25A 000956ĐHKH2019-12CNTTCB003816/12/2019
Nguyễn Thị Thảo06/05/1998Khánh Hòa Nữ6.755A 000957ĐHKH2019-12CNTTCB003916/12/2019
Nguyễn Anh Thư02/02/1978Ninh ThuậnNữ7.256.25A 000958ĐHKH2019-12CNTTCB004016/12/2019
Nguyễn Nữ Kiều Khanh19/07/1999Khánh Hòa Nữ6.256.5A 000959ĐHKH2019-12CNTTCB004116/12/2019
Nguyễn Thị Kim Anh17/04/1999Đăk LăkNữ 7.256.5A 000960ĐHKH2020-01CNTTCB000110/01/2020
Nguyễn Thị Anh Đào24/07/1999Khánh Hòa Nữ 5.55.5A 000961ĐHKH2020-01CNTTCB000210/01/2020
Nguyễn Thị Ngọc Diễm15/11/1980Vĩnh LongNữ 9.59.75A 000962ĐHKH2020-01CNTTCB000310/01/2020
Huỳnh Thị Kim Dung27/05/1998Khánh Hòa Nữ 5.756A 000963ĐHKH2020-01CNTTCB000410/01/2020
Trần Thị Phương Dung24/04/1998Khánh Hòa Nữ 97.25A 000964ĐHKH2020-01CNTTCB000510/01/2020
Trần Công Duy11/06/1997Khánh Hòa Nam7.58A 000965ĐHKH2020-01CNTTCB000610/01/2020
Lê Văn Duy06/01/1997Khánh Hòa Nam56.25A 000966ĐHKH2020-01CNTTCB000710/01/2020
Nguyễn Mỹ Duyên27/10/1998Khánh Hòa Nữ 8.510A 000967ĐHKH2020-01CNTTCB000810/01/2020
Đoàn Thị Thanh Hằng01/06/1998Khánh Hòa Nữ 5.255.25A 000968ĐHKH2020-01CNTTCB000910/01/2020
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh16/01/1998Khánh Hòa Nữ 58.5A 000969ĐHKH2020-01CNTTCB001010/01/2020
Trần Thị Mỹ Hạnh14/09/1998Hà NộiNữ 6.256.5A 000970ĐHKH2020-01CNTTCB001110/01/2020
Nguyễn Thị Thanh Hậu09/09/1998Khánh Hòa Nữ 99.75A 000971ĐHKH2020-01CNTTCB001210/01/2020
RƠ CHĂM H'BIÊNG24/12/1997Gia LaiNữ 7.756.5A 000972ĐHKH2020-01CNTTCB001310/01/2020
Nguyễn Minh Hiền17/06/1998Khánh Hòa Nam68.25A 000973ĐHKH2020-01CNTTCB001410/01/2020
Trương Thị Bích Hiền18/05/1998Khánh Hòa Nữ 8.2510A 000974ĐHKH2020-01CNTTCB001510/01/2020
Nguyễn Thị Xuân Hồng21/07/1998Khánh Hòa Nữ 9.510A 000975ĐHKH2020-01CNTTCB001610/01/2020
Trương Gia Huy17/08/1999Khánh Hòa Nam6.255.75A 000976ĐHKH2020-01CNTTCB001710/01/2020
Lê Thị Ngọc Huyền04/05/1998Khánh Hòa Nữ 5.56A 000977ĐHKH2020-01CNTTCB001810/01/2020
Nguyễn Văn Khải17/07/1998Khánh Hòa Nam7.756.25A 000978ĐHKH2020-01CNTTCB001910/01/2020
Lâm Đức Khanh08/06/1998Khánh Hòa Nam5.756.25A 000979ĐHKH2020-01CNTTCB002010/01/2020
Vũ Thị Linh13/11/1993UcrainaNữ 5.56.25A 000980ĐHKH2020-01CNTTCB002110/01/2020
Nguyễn Thị Đăng Linh04/08/1998Khánh Hòa Nữ 5.59.5A 000981ĐHKH2020-01CNTTCB002210/01/2020
Trương Thị Tuyết Linh08/01/1998Khánh Hòa Nữ 6.57.5A 000982ĐHKH2020-01CNTTCB002310/01/2020
Nguyễn Thị Hồng Lợi29/12/1998Khánh Hòa Nữ 6.259A 000983ĐHKH2020-01CNTTCB002410/01/2020
Ngô Thị Mai Ly04/04/1998Phú YênNữ 5.259.75A 000984ĐHKH2020-01CNTTCB002510/01/2020
Trần Ngọc Mai10/05/1998Khánh Hòa Nữ 8.55.25A 000985ĐHKH2020-01CNTTCB002610/01/2020
Nguyễn Vũ Huyền My13/11/2001Khánh Hòa Nữ 9.259.5A 000986ĐHKH2020-01CNTTCB002710/01/2020
Phan Thị Na03/08/1998Hà Tĩnh Nữ 57.5A 000987ĐHKH2020-01CNTTCB002810/01/2020
Trần Đình Nam03/01/1988Quảng NamNam5.57.75A 000988ĐHKH2020-01CNTTCB002910/01/2020
Cao Minh Nhân28/12/1994Khánh Hòa Nam66A 000989ĐHKH2020-01CNTTCB003010/01/2020
Nguyễn Thụy Yến Nhi03/02/1998Khánh Hòa Nữ 8.59A 000990ĐHKH2020-01CNTTCB003110/01/2020
Huỳnh Thị Nhiệm20/04/1998Khánh Hòa Nữ 68.5A 000991ĐHKH2020-01CNTTCB003210/01/2020
Đinh Thị Tường Quy04/04/1998Khánh Hòa Nữ 58.5A 000992ĐHKH2020-01CNTTCB003310/01/2020
Lê Nhật Quy02/10/1998Khánh Hòa Nữ 65.25A 000993ĐHKH2020-01CNTTCB003410/01/2020
Nguyễn Hoài Diễm Quyên01/05/1998Khánh Hòa Nữ 6.57A 000994ĐHKH2020-01CNTTCB003510/01/2020
Nguyễn Thị Thúy Quỳnh26/02/1998Phú YênNữ 6.2510A 000995ĐHKH2020-01CNTTCB003610/01/2020
Lý Ngọc Tài28/06/1988Hà NộiNữ7.58.5A 000996ĐHKH2020-01CNTTCB003710/01/2020
Nguyễn Đức Tài15/05/1998Khánh Hòa Nam86A 000997ĐHKH2020-01CNTTCB003810/01/2020
Phạm Thị Minh Tâm15/09/2000Khánh Hòa Nữ 5.255.25A 000998ĐHKH2020-01CNTTCB003910/01/2020
Lê Trần Duyên Thắm02/09/1998Khánh Hòa Nữ 810A 000999ĐHKH2020-01CNTTCB004010/01/2020
Nguyễn Minh Thành31/03/1998Khánh Hòa Nam5.756.25A 001000ĐHKH2020-01CNTTCB004110/01/2020
Nguyễn Thị Ngọc Thảo27/01/1998Phú YênNữ 99A 001001ĐHKH2020-01CNTTCB004210/01/2020
Đặng Thị Mỹ Thoa08/11/1998Khánh Hòa Nữ 7.57.5A 001002ĐHKH2020-01CNTTCB004310/01/2020
Nguyễn Thị Kim Thoa23/04/1998Khánh Hòa Nữ 8.2510A 001003ĐHKH2020-01CNTTCB004410/01/2020
Nguyễn Thị Thương19/09/1998Nghệ An Nữ 55.5A 001004ĐHKH2020-01CNTTCB004510/01/2020
Nguyễn Thị Thanh Thúy02/07/1998Khánh Hòa Nữ 66.25A 001005ĐHKH2020-01CNTTCB004610/01/2020
Trần Thị Xuân Thùy14/02/1999Khánh Hòa Nữ 7.257A 001006ĐHKH2020-01CNTTCB004710/01/2020
Hà Thị Thủy15/04/1998Quảng Ngãi Nữ 910A 001007ĐHKH2020-01CNTTCB004810/01/2020
Lê Thị Bích Thủy11/05/1998Khánh Hòa Nữ 9.257.25A 001008ĐHKH2020-01CNTTCB004910/01/2020
Nguyễn Quốc Toàn15/09/1998Phú YênNam6.759.25A 001009ĐHKH2020-01CNTTCB005010/01/2020
Trần Nhân Tông03/09/1998Khánh Hòa Nam 6.258.25A 001010ĐHKH2020-01CNTTCB005110/01/2020
Huỳnh Thị Bích Trâm01/04/1998Khánh Hòa Nữ 77.25A 001011ĐHKH2020-01CNTTCB005210/01/2020
Nguyễn Thị Quỳnh Trâm10/04/1998TP Hồ Chí Minh Nữ 7.257.5A 001012ĐHKH2020-01CNTTCB005310/01/2020
Đặng Bảo Trân16/10/1999Khánh Hòa Nữ 8.256.75A 001013ĐHKH2020-01CNTTCB005410/01/2020
Nguyễn Ngọc Bảo Trân22/03/1999Khánh Hòa Nữ 6.59.75A 001014ĐHKH2020-01CNTTCB005510/01/2020
Nguyễn Thị Huyền Trân06/10/1998Phú YênNữ 6.59.75A 001015ĐHKH2020-01CNTTCB005610/01/2020
Nguyễn Thị Mỹ Trang11/07/1998Khánh Hòa Nữ 99A 001016ĐHKH2020-01CNTTCB005710/01/2020
Nguyễn Thị Trinh06/06/1998Khánh Hòa Nữ 5.56A 001017ĐHKH2020-01CNTTCB005810/01/2020
Trần Thị Tuyết Trinh02/05/1999Khánh Hòa Nữ 6.255.75A 001018ĐHKH2020-01CNTTCB005910/01/2020
Trần Thanh Trúc12/10/1998Khánh Hòa Nữ 99.5A 001019ĐHKH2020-01CNTTCB006010/01/2020
Đỗ Ngô Kim Tuyến17/07/1998Khánh Hòa Nữ 56.25A 001020ĐHKH2020-01CNTTCB006110/01/2020
Nguyễn Thị Bích Tuyền17/07/1998Khánh Hòa Nữ 5.257.25A 001021ĐHKH2020-01CNTTCB006210/01/2020
Trần Thị Thanh Tuyền01/01/1998Khánh Hòa Nữ 7.256.25A 001022ĐHKH2020-01CNTTCB006310/01/2020
Lê Thị Thu Uyên02/06/1997Khánh Hòa Nữ 5.55A 001023ĐHKH2020-01CNTTCB006410/01/2020
Nguyễn Thị Thu Uyên08/08/1999Khánh Hòa Nữ 5.758.25A 001024ĐHKH2020-01CNTTCB006510/01/2020
Trương Nữ Như Uyên29/07/1997Khánh Hòa Nữ 5.759A 001025ĐHKH2020-01CNTTCB006610/01/2020
Bùi Thị Na Vi17/04/1998Khánh Hòa Nữ 6.756A 001026ĐHKH2020-01CNTTCB006710/01/2020
Trần Mai Vi01/06/1998Phú YênNữ 8.756.5A 001027ĐHKH2020-01CNTTCB006810/01/2020
Đặng Thị Lan Vi07/01/1998Bình Định Nữ 8.259A 001028ĐHKH2020-01CNTTCB006910/01/2020
Võ Thị Thảo Xuân24/08/1999Khánh Hòa Nữ 55.5A 001029ĐHKH2020-01CNTTCB007010/01/2020
Hoàng Thị Xuân Yến01/01/1998Cao BằngNữ 6.58.25A 001030ĐHKH2020-01CNTTCB007110/01/2020
Phú Thị Hoàng Yến06/10/1997Ninh Thuận Nữ 79.25A 001031ĐHKH2020-01CNTTCB007210/01/2020
Quãng Thị Hoàng Yến02/09/1998Ninh Thuận Nữ 75.75A 001032ĐHKH2020-01CNTTCB007310/01/2020
Võ Nhật Thảo Yến18/01/1998Khánh Hòa Nữ 7.58.75A 001033ĐHKH2020-01CNTTCB007410/01/2020
Nguyễn Thị Ngọc Ánh28/06/1999Khánh HòaNữ5.759.5A 001034ĐHKH2020-06CNTTCB000122/06/2020
Hà Thị Diệp Anh15/07/1973Quảng BìnhNữ7.259.75A 001035ĐHKH2020-06CNTTCB000222/06/2020
Nguyễn Nữ Kiều Anh03/02/1996Khánh HòaNữ69.25A 001036ĐHKH2020-06CNTTCB000322/06/2020
Nguyễn Thị Kim Anh28/10/1998Phú Yên Nữ8.757A 001037ĐHKH2020-06CNTTCB000422/06/2020
Nguyễn Duy Bắc20/08/1998Khánh HòaNam5.57A 001038ĐHKH2020-06CNTTCB000522/06/2020
Cao Thị Bạch01/01/1999Khánh HòaNữ6.255A 001039ĐHKH2020-06CNTTCB000622/06/2020
Cao Thị Chi20/01/1995Khánh HòaNữ76.25A 001040ĐHKH2020-06CNTTCB000722/06/2020
Lê Đoàn Ngọc Diễm27/07/1999Khánh HòaNữ6.256A 001041ĐHKH2020-06CNTTCB000822/06/2020
Trần Duy Đức10/12/1998Khánh HòaNam5.756.5A 001042ĐHKH2020-06CNTTCB000922/06/2020
Hồ Nguyễn Hạnh Dung30/06/2001Khánh HòaNữ9.259.75A 001043ĐHKH2020-06CNTTCB001022/06/2020
Vũ Quốc Duy11/02/1995Thái BìnhNam66.75A 001044ĐHKH2020-06CNTTCB001122/06/2020
Trần Nguyễn Quỳnh Duyên24/05/1998Khánh HòaNữ7.256.5A 001045ĐHKH2020-06CNTTCB001222/06/2020
Bùi Mỹ Duyên13/04/1999Khánh HòaNữ97.75A 001046ĐHKH2020-06CNTTCB001322/06/2020
Nguyễn Hà Giang08/07/1999Khánh HòaNữ6.757.5A 001047ĐHKH2020-06CNTTCB001422/06/2020
Nguyễn Hồ Hoài Giang30/09/1999Khánh HòaNữ7.759.25A 001048ĐHKH2020-06CNTTCB001522/06/2020
Nguyễn Trọng Hải09/12/1999Thanh HóaNam6.59.75A 001049ĐHKH2020-06CNTTCB001622/06/2020
Nguyễn Thị Thu Hằng07/03/1999Khánh HòaNữ6.256.5A 001050ĐHKH2020-06CNTTCB001722/06/2020
Phạm Thị Thu Hiền28/09/1999Khánh HòaNữ65A 001051ĐHKH2020-06CNTTCB001822/06/2020
Phan Thị Hiền26/06/1998Đắk LắkNữ6.755.75A 001052ĐHKH2020-06CNTTCB001922/06/2020
Nguyễn Thị Thanh Hiếu17/07/1998Khánh HòaNữ7.59.5A 001053ĐHKH2020-06CNTTCB002022/06/2020
Đinh Thị Ngọc Hoài22/11/1999Khánh HòaNữ5.755.5A 001054ĐHKH2020-06CNTTCB002122/06/2020
Hồ Quốc Hoài12/10/1999Khánh HòaNam 5.55.75A 001055ĐHKH2020-06CNTTCB002222/06/2020
Nguyễn Thị Hoang17/10/1999Khánh HòaNữ79.25A 001056ĐHKH2020-06CNTTCB002322/06/2020
Nguyễn Thị Hồng03/09/1998Khánh HòaNữ8.757.25A 001057ĐHKH2020-06CNTTCB002422/06/2020
Đỗ Thị Thu Huế27/07/1975Hà NộiNữ9.259.75A 001058ĐHKH2020-06CNTTCB002522/06/2020
Đoàn Thị Huệ20/02/1985Quảng BìnhNữ76.5A 001059ĐHKH2020-06CNTTCB002622/06/2020
Nguyễn Vũ Thùy Hương01/02/1999Khánh HòaNữ6.256.25A 001060ĐHKH2020-06CNTTCB002722/06/2020
Đoàn Thanh Hương19/07/1998Nam ĐịnhNữ5.55.75A 001061ĐHKH2020-06CNTTCB002822/06/2020
Nguyễn Quốc Huy05/07/1994Nam ĐịnhNam8.510A 001062ĐHKH2020-06CNTTCB002922/06/2020
Bùi Quang Huy08/12/1999Sơn LaNam6.758.25A 001063ĐHKH2020-06CNTTCB003022/06/2020
Kiều Đăng Khoa16/01/1999Khánh HòaNam6.56A 001064ĐHKH2020-06CNTTCB003122/06/2020
Nguyễn Thanh Lam01/05/1999Khánh HòaNữ5.755.75A 001065ĐHKH2020-06CNTTCB003222/06/2020
Đặng Thị Khánh Linh06/09/1998Khánh HòaNữ6.255A 001066ĐHKH2020-06CNTTCB003322/06/2020
Đoàn Phạm Hồng Linh21/07/1999Khánh HòaNữ77.25A 001067ĐHKH2020-06CNTTCB003422/06/2020
Mai Vũ Phương Linh22/06/1999Khánh HòaNữ56.25A 001068ĐHKH2020-06CNTTCB003522/06/2020
Ngô Khánh Linh11/11/1982Khánh HòaNữ8.259.75A 001069ĐHKH2020-06CNTTCB003622/06/2020
Nguyễn Thị Mỹ Linh22/07/1999Khánh HòaNữ7.756.25A 001070ĐHKH2020-06CNTTCB003722/06/2020
Bùi Thị Mai Loan04/11/1999Khánh HòaNữ8.256A 001071ĐHKH2020-06CNTTCB003822/06/2020
Nguyễn Tất Lợi25/03/1998Khánh HòaNam5.257.25A 001072ĐHKH2020-06CNTTCB003922/06/2020
Bùi Thanh Long31/12/1981Quảng TrịNam 8.59A 001073ĐHKH2020-06CNTTCB004022/06/2020
Trần Thị Khánh Ly15/05/1999Khánh HòaNữ5.259.75A 001074ĐHKH2020-06CNTTCB004122/06/2020
Phan Xuân Mạnh12/09/1998Hà TĩnhNam6.256.75A 001075ĐHKH2020-06CNTTCB004222/06/2020
Lý Thị Mộng Mơ25/04/1999Khánh HòaNữ6.755A 001076ĐHKH2020-06CNTTCB004322/06/2020
Lý Nhật Nam17/09/1998Khánh HòaNam 5.55.25A 001077ĐHKH2020-06CNTTCB004422/06/2020
Nguyễn Hoài Nam10/07/1998Khánh HòaNam5.255.75A 001078ĐHKH2020-06CNTTCB004522/06/2020
Phạm Thị Thúy Nga05/03/1998Khánh HòaNữ6.57.5A 001079ĐHKH2020-06CNTTCB004622/06/2020
Nguyễn Nhật Thanh Ngân16/12/1999Khánh HòaNữ5.56.25A 001080ĐHKH2020-06CNTTCB004722/06/2020
Trương Đình Diệu Ngân07/04/1999Quảng NgãiNữ55.5A 001081ĐHKH2020-06CNTTCB004822/06/2020
Huỳnh Thị Thủy Ngân12/12/1999Khánh HòaNữ66.75A 001082ĐHKH2020-06CNTTCB004922/06/2020
Nguyễn Hoàng Trinh Ngân10/01/1998An Giang Nữ6.756.5A 001083ĐHKH2020-06CNTTCB005022/06/2020
Nguyễn Ngọc Kim Ngân23/07/2001Khánh HòaNữ6.759A 001084ĐHKH2020-06CNTTCB005122/06/2020
Nguyễn Thị Thanh Ngân27/02/1999Khánh HòaNữ5.755.25A 001085ĐHKH2020-06CNTTCB005222/06/2020
Nguyễn Hồ Mỷ Nghi05/08/1999Khánh HòaNữ76.25A 001086ĐHKH2020-06CNTTCB005322/06/2020
Nguyễn Đức Nghĩa04/05/2000Khánh HòaNam8.510A 001087ĐHKH2020-06CNTTCB005422/06/2020
Lê Thị Bích Ngọc04/06/1999Khánh HòaNữ5.755.75A 001088ĐHKH2020-06CNTTCB005522/06/2020
Trần Tiểu Bích Ngọc15/01/1999Khánh HòaNữ78.75A 001089ĐHKH2020-06CNTTCB005622/06/2020
Nguyễn Dương Minh Nguyện19/04/1999Khánh HòaNữ5.756.75A 001090ĐHKH2020-06CNTTCB005722/06/2020
Bùi Nguyễn Yến Nhi25/02/1999Khánh HòaNữ7.56.75A 001091ĐHKH2020-06CNTTCB005822/06/2020
Đặng Thị Minh Nhi18/09/1999Khánh HòaNữ6.256A 001092ĐHKH2020-06CNTTCB005922/06/2020
Phạm Thị Huyền Nhi03/11/1999Khánh HòaNữ8.56.5A 001093ĐHKH2020-06CNTTCB006022/06/2020
Cao Thị Nhung09/10/1997Khánh HòaNữ8.257.5A 001094ĐHKH2020-06CNTTCB006122/06/2020
Phạm Thị Kiều Ni28/08/1998Phú Yên Nữ5.755.5A 001095ĐHKH2020-06CNTTCB006222/06/2020
Trần Thị Trinh Nữ04/09/1999Khánh HòaNữ66A 001096ĐHKH2020-06CNTTCB006322/06/2020
Nguyễn Tiến Phát06/02/2000Khánh HòaNam7.759.25A 001097ĐHKH2020-06CNTTCB006422/06/2020
Nguyễn Ngọc Phong26/08/1997Khánh HòaNam6.757.75A 001098ĐHKH2020-06CNTTCB006522/06/2020
Vũ Văn Phước19/04/1995Khánh HòaNam8.759A 001099ĐHKH2020-06CNTTCB006622/06/2020
Nguyễn Thị Hà Phương10/12/1998Khánh HòaNữ9.759A 001100ĐHKH2020-06CNTTCB006722/06/2020
Vũ Thị Lan Phương11/12/1983Khánh HòaNữ99A 001101ĐHKH2020-06CNTTCB006822/06/2020
Nguyễn Thị Kim Quyên28/12/1996Khánh HòaNữ7.257.5A 001102ĐHKH2020-06CNTTCB006922/06/2020
Nguyễn Thục Quyên 30/08/1999Khánh HòaNữ810A 001103ĐHKH2020-06CNTTCB007022/06/2020
Đoàn Thị Thúy Quỳnh25/09/1999Ninh ThuậnNữ7.256.75A 001104ĐHKH2020-06CNTTCB007122/06/2020
Trần Như Quỳnh24/10/1999Khánh HòaNữ6.58.5A 001105ĐHKH2020-06CNTTCB007222/06/2020
Võ Thái Sang21/07/1999Khánh HòaNam5.755.25A 001106ĐHKH2020-06CNTTCB007322/06/2020
Nguyễn Thị Thu Sương27/08/1999Khánh HòaNữ65.5A 001107ĐHKH2020-06CNTTCB007422/06/2020
Trần Huỳnh Thanh Tâm01/02/1998Khánh HòaNữ66.75A 001108ĐHKH2020-06CNTTCB007522/06/2020
Trương Thị Hồng Tâm16/05/1997Khánh HòaNữ8.256A 001109ĐHKH2020-06CNTTCB007622/06/2020
Mai Thị Diệu Thanh20/05/1982Thừa Thiên HuếNữ5.56A 001110ĐHKH2020-06CNTTCB007722/06/2020
Đoàn Thị Kim Thảo01/07/1999Khánh HòaNữ7.255.25A 001111ĐHKH2020-06CNTTCB007822/06/2020
Hoàng Bá Thanh Thảo21/10/1999Khánh HòaNữ8.58A 001112ĐHKH2020-06CNTTCB007922/06/2020
Lương Văn Thảo22/10/1999Hải Phòng Nam 55.5A 001113ĐHKH2020-06CNTTCB008022/06/2020
Tống Thị Thanh Thảo08/05/1999Khánh HòaNữ7.56.75A 001114ĐHKH2020-06CNTTCB008122/06/2020
Đỗ Thân Thi05/06/1995Khánh HòaNam5.256.25A 001115ĐHKH2020-06CNTTCB008222/06/2020
Lê Thị Ngọc Thi01/04/1998Khánh HòaNữ6.756.25A 001116ĐHKH2020-06CNTTCB008322/06/2020
Nguyễn Thị Quỳnh Thi18/05/1999Khánh HòaNữ6.756.5A 001117ĐHKH2020-06CNTTCB008422/06/2020
Nguyễn Phúc Thịnh22/08/1998Sóc TrăngNam5.255.75A 001118ĐHKH2020-06CNTTCB008522/06/2020
Phan Quốc Thông16/01/1981Khánh HòaNam 99.5A 001119ĐHKH2020-06CNTTCB008622/06/2020
Trần Thị Kim Thu01/06/1979Nghệ AnNữ7.757.75A 001120ĐHKH2020-06CNTTCB008722/06/2020
Nguyễn Bạch Minh Thư06/08/1998Khánh HòaNữ5.756.75A 001121ĐHKH2020-06CNTTCB008822/06/2020
Nguyễn Ngọc Anh Thư27/09/1998Khánh HòaNữ5.255.5A 001122ĐHKH2020-06CNTTCB008922/06/2020
Huỳnh Trí Thuận04/06/1999Khánh HòaNam86.25A 001123ĐHKH2020-06CNTTCB009022/06/2020
Nguyễn Ngọc Kim Thường19/04/1999Khánh HòaNữ7.257A 001124ĐHKH2020-06CNTTCB009122/06/2020
Phan Thị Ngọc Thúy28/11/1999Khánh HòaNữ5.756.25A 001125ĐHKH2020-06CNTTCB009222/06/2020
Nguyễn Thị Cẩm Tiên12/02/1998Khánh HòaNữ5.55A 001126ĐHKH2020-06CNTTCB009322/06/2020
Bùi Mỹ Trâm22/10/1997Khánh HòaNữ7.757.5A 001127ĐHKH2020-06CNTTCB009422/06/2020
Nguyễn Hoàng Nữ Quỳnh Trâm16/02/1999Khánh HòaNữ6.57.75A 001128ĐHKH2020-06CNTTCB009522/06/2020
Phạm Bích Trâm19/08/1999Khánh HòaNữ5.755A 001129ĐHKH2020-06CNTTCB009622/06/2020
Trần Thị Ngọc Trâm21/03/1999Khánh HòaNữ57.25A 001130ĐHKH2020-06CNTTCB009722/06/2020
Nguyễn Ngọc Bảo Trân03/04/1997Khánh HòaNữ7.57.25A 001131ĐHKH2020-06CNTTCB009822/06/2020
Võ Đặng Mai Trang12/12/1987Phú YênNữ7.258A 001132ĐHKH2020-06CNTTCB009922/06/2020
Lê Huyền Trang06/04/1998Khánh HòaNữ6.56.75A 001133ĐHKH2020-06CNTTCB010022/06/2020
Lê Đình Trí03/06/2001Khánh HòaNam79.25A 001134ĐHKH2020-06CNTTCB010122/06/2020
Diệp Nhật Trinh11/10/1997Khánh HòaNữ7.759A 001135ĐHKH2020-06CNTTCB010222/06/2020
Phan Kiều Trinh30/04/2000Khánh HòaNữ5.56.5A 001136ĐHKH2020-06CNTTCB010322/06/2020
Trần Hoàng Tú Trinh10/09/1998Khánh HòaNữ7.257A 001137ĐHKH2020-06CNTTCB010422/06/2020
Đoàn Thanh Trúc13/09/1999Khánh HòaNữ6.58A 001138ĐHKH2020-06CNTTCB010522/06/2020
Lê Thị Quỳnh Trúc30/01/1999Khánh HòaNữ7.256A 001139ĐHKH2020-06CNTTCB010622/06/2020
Lê Đức Trung11/10/1998Khánh HòaNam7.755.25A 001140ĐHKH2020-06CNTTCB010722/06/2020
Nguyễn Quốc Trung03/10/1998Khánh HòaNam8.56A 001141ĐHKH2020-06CNTTCB010822/06/2020
Nguyễn Văn Tú23/07/1971Ninh BìnhNam 7.59.75A 001142ĐHKH2020-06CNTTCB010922/06/2020
Lê Anh Tuân25/01/1997Khánh HòaNam78.25A 001143ĐHKH2020-06CNTTCB011022/06/2020
Huỳnh Văn Tuấn21/12/1998Khánh HòaNam6.258.25A 001144ĐHKH2020-06CNTTCB011122/06/2020
Phạm Thị Nhật Tuyền06/04/1999Khánh HòaNữ5.56.75A 001145ĐHKH2020-06CNTTCB011222/06/2020
Phạm Hoàng Tú Uyên15/02/1998Khánh HòaNữ 6.2510A 001146ĐHKH2020-06CNTTCB011322/06/2020
Hồ Anh Vũ28/08/1991Quảng NamNam6.56A 001147ĐHKH2020-06CNTTCB011422/06/2020
Nguyễn Thị Hoàng Vy10/10/1999Khánh HòaNữ6.256A 001148ĐHKH2020-06CNTTCB011522/06/2020
Trương Thanh Thúy Vy23/10/1998Khánh HòaNữ6.56.5A 001149ĐHKH2020-06CNTTCB011622/06/2020
Lê Thị Kim Xiến10/11/1998Phú Yên Nữ8.57.25A 001150ĐHKH2020-06CNTTCB011722/06/2020
Nguyễn Thị Như Ý17/10/1989Khánh HòaNữ7.256.75A 001151ĐHKH2020-06CNTTCB011822/06/2020
Nguyễn Thị Như Ý22/02/1989Khánh HòaNữ88.75A 001152ĐHKH2020-06CNTTCB011922/06/2020
Đỗ Thị Yến23/10/1999Hải DươngNữ55A 001153ĐHKH2020-06CNTTCB012022/06/2020
Lê Thị Thạch Yến20/09/1999Khánh HòaNữ7.257A 001154ĐHKH2020-06CNTTCB012122/06/2020
Trần Kim Yến16/11/1999Khánh HòaNữ5.56.5A 001155ĐHKH2020-06CNTTCB012222/06/2020
Nguyễn Thị Minh Anh27/05/1999Khánh HòaNữ7.7510A 001156ĐHKH2020-09CNTTCB000111/09/2020
Đoàn Thị Minh Cẩm23/09/1979Khánh HòaNữ6.510A 001157ĐHKH2020-09CNTTCB000211/09/2020
Phạm Liên Châu14/09/1975Khánh HòaNữ6.258.75A 001158ĐHKH2020-09CNTTCB000311/09/2020
Nguyễn Mạnh Cường07/10/1998Khánh HòaNam7.2510A 001159ĐHKH2020-09CNTTCB000411/09/2020
Nguyễn Thị Ái Diễm20/08/1998Phú Yên Nữ5.256A 001160ĐHKH2020-09CNTTCB000511/09/2020
Lê Văn Duẩn01/06/1986Hà Tĩnh Nam67.25A 001161ĐHKH2020-09CNTTCB000611/09/2020
Nguyễn Đăng Đức24/06/1970Thừa Thiên - HuếNam 9.59A 001162ĐHKH2020-09CNTTCB000711/09/2020
Đinh Thị Kim Dung01/05/1989Khánh HòaNữ7.58.5A 001163ĐHKH2020-09CNTTCB000811/09/2020
Nguyễn Thị Thanh Giang03/11/1998Khánh HòaNữ69.25A 001164ĐHKH2020-09CNTTCB000911/09/2020
Nguyễn Thị Thu Hà14/01/1969Nam ĐịnhNữ7.759.5A 001165ĐHKH2020-09CNTTCB001011/09/2020
Vũ Thu Hà04/10/1985Thanh HóaNam7.259.25A 001166ĐHKH2020-09CNTTCB001111/09/2020
Nguyễn Ngọc Hoàng Hải26/11/1999Khánh HòaNam 8.757A 001167ĐHKH2020-09CNTTCB001211/09/2020
Đào Thị Bích Hạnh23/7/1983Quảng NinhNữ5.55.25A 001168ĐHKH2020-09CNTTCB001311/09/2020
Nguyễn Thị Hồng Hạnh01/09/1971Gia LaiNữ89.5A 001169ĐHKH2020-09CNTTCB001411/09/2020
Nguyễn Thị Hiền17/12/1983Thái BìnhNữ9.759.5A 001170ĐHKH2020-09CNTTCB001511/09/2020
Đinh Thị Thu Hiền04/01/1998Khánh HòaNữ 5.255.25A 001171ĐHKH2020-09CNTTCB001611/09/2020
Dương Thị Hồng Hiệp05/12/1975Nghệ An Nữ9.59.5A 001172ĐHKH2020-09CNTTCB001711/09/2020
Trần Việt Hiếu01/07/1999Khánh HòaNam6.758.5A 001173ĐHKH2020-09CNTTCB001811/09/2020
Huỳnh Anh Hoàn13/06/1994Quảng NgãiNam 5.258.5A 001174ĐHKH2020-09CNTTCB001911/09/2020
Nguyễn Bá Hoàng02/01/1996Khánh HòaNam 78.5A 001175ĐHKH2020-09CNTTCB002011/09/2020
Huỳnh Thị Hội12/10/1999Khánh HòaNữ6.755.25A 001176ĐHKH2020-09CNTTCB002111/09/2020
Đỗ Thị Quỳnh Hợp26/10/1994Thanh HóaNữ7.759.5A 001177ĐHKH2020-09CNTTCB002211/09/2020
Nguyễn Thị Như Huệ28/03/1969Khánh HòaNữ78A 001178ĐHKH2020-09CNTTCB002311/09/2020
Hoàng Thị Thu Hương17/06/1976Khánh HòaNữ6.259.5A 001179ĐHKH2020-09CNTTCB002411/09/2020
Lê Thu Hương24/02/1999Khánh HòaNữ6.256.25A 001180ĐHKH2020-09CNTTCB002511/09/2020
Nguyễn Trần Minh Huy06/08/1999Khánh HòaNam 5.759.5A 001181ĐHKH2020-09CNTTCB002611/09/2020
Trần Đỗ Đức Huy06/01/1998Khánh HòaNam 8.258.5A 001182ĐHKH2020-09CNTTCB002711/09/2020
Trần Thị Thanh Huyền19/10/1992Hà Nội Nữ5.56.25A 001183ĐHKH2020-09CNTTCB002811/09/2020
Nguyễn Thanh Huyền30/06/1999Khánh HòaNữ7.258.5A 001184ĐHKH2020-09CNTTCB002911/09/2020
Đào Thị Kiều Ly09/10/1979Hà NamNữ7.759.25A 001185ĐHKH2020-09CNTTCB003011/09/2020
Lê Thị Thanh Mai13/11/1972Hưng YênNữ8.759.25A 001186ĐHKH2020-09CNTTCB003111/09/2020
Huỳnh Quang Minh26/10/1998Đắk LắkNam 75.75A 001187ĐHKH2020-09CNTTCB003211/09/2020
Phan Phúc Hiền Nam19/06/2004Khánh HòaNam8.759.5A 001188ĐHKH2020-09CNTTCB003311/09/2020
Nguyễn Thị Hằng Nga18/09/1998Thái BìnhNữ5.55A 001189ĐHKH2020-09CNTTCB003411/09/2020
Nguyễn Huỳnh Ngân23/06/1999Khánh HòaNữ6.755A 001190ĐHKH2020-09CNTTCB003511/09/2020
Nguyễn Thị Ngân06/11/1986Thanh HóaNữ56.75A 001191ĐHKH2020-09CNTTCB003611/09/2020
Phạm Thị Bích Ngân28/01/1993Khánh HòaNữ7.59.5A 001192ĐHKH2020-09CNTTCB003711/09/2020
Nguyễn Mai Hải Ngọc15/04/1981Thái BìnhNữ9.259.5A 001193ĐHKH2020-09CNTTCB003811/09/2020
Võ Thị Kim Nguyên23/06/1999Khánh HòaNữ5.255.5A 001194ĐHKH2020-09CNTTCB003911/09/2020
Nguyễn Thị Thu Nhi01/06/1990Khánh HòaNữ88.75A 001195ĐHKH2020-09CNTTCB004011/09/2020
Lê Thị Hồng Nhung17/7/1986Quảng BìnhNữ6.257A 001196ĐHKH2020-09CNTTCB004111/09/2020
Nguyễn Thị Thanh Nhường09/07/1980Khánh HòaNữ8.59.75A 001197ĐHKH2020-09CNTTCB004211/09/2020
Mai Nguyễn Hoàng Oanh15/09/1998Khánh HòaNữ8.759.75A 001198ĐHKH2020-09CNTTCB004311/09/2020
Huỳnh Thị Phê03/06/1999Phú Yên Nữ6.757.25A 001199ĐHKH2020-09CNTTCB004411/09/2020
Lê Tấn Phong21/09/1999Khánh HòaNam 8.58.25A 001200ĐHKH2020-09CNTTCB004511/09/2020
Châu Đình Mai Phương14/11/1975Khánh HòaNữ78.5A 001201ĐHKH2020-09CNTTCB004611/09/2020
Nguyễn Thị Thục Quyên02/01/1999Khánh HòaNữ55A 001202ĐHKH2020-09CNTTCB004711/09/2020
Võ Xuân Sang09/10/1999Khánh HòaNam 79.75A 001203ĐHKH2020-09CNTTCB004811/09/2020
Đỗ Ngọc Sơn06/12/1998Khánh HòaNam8.510A 001204ĐHKH2020-09CNTTCB004911/09/2020
Huỳnh Thị Phương Thảo15/02/1980Khánh HòaNữ79.75A 001205ĐHKH2020-09CNTTCB005011/09/2020
Nguyễn Thị Thảo25/11/1991Thái BìnhNữ89.75A 001206ĐHKH2020-09CNTTCB005111/09/2020
Nguyễn Thị Thi14/04/1990Nghệ An Nữ5.257.5A 001207ĐHKH2020-09CNTTCB005211/09/2020
Trương Thị Mỹ Thuận07/08/1999Khánh HòaNữ86A 001208ĐHKH2020-09CNTTCB005311/09/2020
Lê Thị Kim Thủy24/07/1999Khánh HòaNữ6.756.5A 001209ĐHKH2020-09CNTTCB005411/09/2020
Nguyễn Ngọc Thúy11/09/1999Khánh HòaNữ5.255.75A 001210ĐHKH2020-09CNTTCB005511/09/2020
Đinh Thị Lam Trà25/08/1980Phú Yên Nữ8.757A 001211ĐHKH2020-09CNTTCB005611/09/2020
Nguyễn Thị Bảo Trâm18/04/1999Khánh HòaNữ9.2510A 001212ĐHKH2020-09CNTTCB005711/09/2020
Trần Lê Nữ Quỳnh Trâm07/06/1989Khánh HòaNữ79.75A 001213ĐHKH2020-09CNTTCB005811/09/2020
Hàng Thị Bảo Trân24/10/1973Khánh HòaNữ9.759.25A 001214ĐHKH2020-09CNTTCB005911/09/2020
Nguyễn Thị Ngọc Trân16/02/1999Phú Yên Nữ5.55.25A 001215ĐHKH2020-09CNTTCB006011/09/2020
Lê Thị Mỹ Trang11/04/1999Khánh HòaNữ65A 001216ĐHKH2020-09CNTTCB006111/09/2020
Trần Nhật Trung01/09/1999Khánh HòaNam 76.25A 001217ĐHKH2020-09CNTTCB006211/09/2020
Trần Diệu Tú23/08/1999Khánh HòaNữ6.756.75A 001218ĐHKH2020-09CNTTCB006311/09/2020
Bùi Tiến Tuân17/12/1999Khánh HòaNam 6.55.75A 001219ĐHKH2020-09CNTTCB006411/09/2020
Lê Hồng Nhật Tuyền13/06/1995Khánh HòaNữ810A 001220ĐHKH2020-09CNTTCB006511/09/2020
Nguyễn Thị Hồng Vi02/08/1999Khánh HòaNữ5.56A 001221ĐHKH2020-09CNTTCB006611/09/2020
Nguyễn Lê Thanh Vy21/05/1999Khánh HòaNữ57A 001222ĐHKH2020-09CNTTCB006711/09/2020
Nguyễn Thị Tường Vy16/03/1997Khánh HòaNữ7.59.5A 001223ĐHKH2020-09CNTTCB006811/09/2020
Nguyễn Vũ Thuần Vy15/04/1977Khánh HòaNữ6.59.5A 001224ĐHKH2020-09CNTTCB006911/09/2020
Nguyễn Thị Ngọc Yến22/12/1987Khánh HòaNữ65.5A 001225ĐHKH2020-09CNTTCB007011/09/2020
Lê Quế Anh20/01/1997Khánh HòaNữ9.2510A 001226ĐHKH2020-10CNTTCB000109/11/2020
Nguyễn Đức Anh14/03/1999Khánh HòaNam5.257A 001227ĐHKH2020-10CNTTCB000209/11/2020
Trương Thị Mai Anh29/10/1978Quảng BìnhNữ6.7510A 001228ĐHKH2020-10CNTTCB000309/11/2020
Lưu Hoàng Bá12/02/1999Khánh HòaNam65.75A 001229ĐHKH2020-10CNTTCB000409/11/2020
Nguyễn Thị Thanh Bình14/10/1995Khánh HòaNữ5.2510A 001230ĐHKH2020-10CNTTCB000509/11/2020
Lê Thị Bửu Châu25/10/1998Khánh Hòa Nữ56.5A 001231ĐHKH2020-10CNTTCB000609/11/2020
Võ Ngọc Trúc Chi28/02/1997Khánh HòaNữ7.259.5A 001232ĐHKH2020-10CNTTCB000709/11/2020
Hồ Vũ Chương12/11/1978Lâm ĐồngNam8.256.75A 001233ĐHKH2020-10CNTTCB000809/11/2020
Lê Thị Diệu11/06/1994Khánh HòaNữ9.759.75A 001234ĐHKH2020-10CNTTCB000909/11/2020
Nguyễn Thị Diệu17/09/1999Phú Yên Nữ7.756.5A 001235ĐHKH2020-10CNTTCB001009/11/2020
Nguyễn Thị Khánh Đoan29/11/2000Khánh HòaNữ5.58.5A 001236ĐHKH2020-10CNTTCB001109/11/2020
Dương Thị Cát Dung10/12/1974Khánh HòaNữ810A 001237ĐHKH2020-10CNTTCB001209/11/2020
Ung Thị Kim Dung20/02/1979Khánh HòaNữ6.756.25A 001238ĐHKH2020-10CNTTCB001309/11/2020
Cao Thị Mỹ Duyên23/11/2000Khánh HòaNữ7.510A 001239ĐHKH2020-10CNTTCB001409/11/2020
Mấu Thị Duyên10/09/2000Khánh HòaNữ68A 001240ĐHKH2020-10CNTTCB001509/11/2020
Phạm Nguyễn Ngọc Hân02/10/2000Khánh Hòa Nữ5.7510A 001241ĐHKH2020-10CNTTCB001609/11/2020
Nguyễn Thu Hằng10/04/1999Khánh Hòa Nữ5.56.5A 001242ĐHKH2020-10CNTTCB001709/11/2020
Phạm Thị Thu Hằng10/08/1999Khánh HòaNữ5.510A 001243ĐHKH2020-10CNTTCB001809/11/2020
Nguyễn Khánh Hậu25/11/2000Khánh HòaNữ5.56A 001244ĐHKH2020-10CNTTCB001909/11/2020
Huỳnh Thị Hiếu Hòa05/01/2000Khánh HòaNữ8.259.5A 001245ĐHKH2020-10CNTTCB002009/11/2020
Nguyễn Trang Hòa08/11/2000Khánh HòaNữ7.510A 001246ĐHKH2020-10CNTTCB002109/11/2020
Võ Việt Hoài12/03/1999Khánh HòaNam5.757A 001247ĐHKH2020-10CNTTCB002209/11/2020
Đào Quốc Học11/12/1999Đắk LắkNam58A 001248ĐHKH2020-10CNTTCB002309/11/2020
Trần Thị Thu Huyền05/09/1999Khánh HòaNữ8.756.5A 001249ĐHKH2020-10CNTTCB002409/11/2020
Ngô Nhật Khang20/11/1998Khánh Hòa Nam6.56.75A 001250ĐHKH2020-10CNTTCB002509/11/2020
Trương Anh Khoa03/02/1995Khánh Hòa Nam7.755.75A 001251ĐHKH2020-10CNTTCB002609/11/2020
Điểm Anh Kiệt08/07/2006Khánh HòaNam7.258.5A 001252ĐHKH2020-10CNTTCB002709/11/2020
Mã Thị Thu Lành13/07/2000Đắk NôngNữ107A 001253ĐHKH2020-10CNTTCB002809/11/2020
Lê Thị Kim Liên27/12/2000Khánh HòaNữ7.57A 001254ĐHKH2020-10CNTTCB002909/11/2020
Phan Thị Yến Linh12/10/2000Đắk LắkNữ5.758.25A 001255ĐHKH2020-10CNTTCB003009/11/2020
Phan Thị Thanh Lý20/09/2000Khánh HòaNữ7.757A 001256ĐHKH2020-10CNTTCB003109/11/2020
Phan Ngọc Thanh Ngân23/05/1999Khánh HòaNữ5.758A 001257ĐHKH2020-10CNTTCB003209/11/2020
Nguyễn Ngọc Khánh Nguyên22/03/2000Khánh HòaNữ65A 001258ĐHKH2020-10CNTTCB003309/11/2020
Phan Vũ Hạnh Nguyên26/03/1983Khánh HòaNữ6.755.75A 001259ĐHKH2020-10CNTTCB003409/11/2020
Trần Thanh Nguyên30/08/1999Khánh Hòa Nam69.5A 001260ĐHKH2020-10CNTTCB003509/11/2020
Nguyễn Ngọc Nhàn21/07/2001Khánh HòaNam6.256.5A 001261ĐHKH2020-10CNTTCB003609/11/2020
Kiều Hải Yến Nhi24/09/1998Khánh HòaNữ5.255A 001262ĐHKH2020-10CNTTCB003709/11/2020
Nguyễn Ái Nhi01/10/2002Khánh HòaNữ5.756.5A 001263ĐHKH2020-10CNTTCB003809/11/2020
Nguyễn Ngọc Thanh Nhi04/09/2000Khánh HòaNữ9.759.5A 001264ĐHKH2020-10CNTTCB003909/11/2020
Nguyễn Thanh Trúc Nhi04/06/2000Khánh HòaNữ5.58.5A 001265ĐHKH2020-10CNTTCB004009/11/2020
Nguyễn Thụy Huyền Như27/04/2000Đắk LắkNữ5.258.25A 001266ĐHKH2020-10CNTTCB004109/11/2020
Ngô Triều Quỳnh Nhung24/12/1999Khánh HòaNữ6.757.5A 001267ĐHKH2020-10CNTTCB004209/11/2020
Nguyễn Bích Hồng Nhung03/11/1999Khánh Hòa Nữ8.2510A 001268ĐHKH2020-10CNTTCB004309/11/2020
Nguyễn Thị Hồng Nhung13/10/2002Khánh HòaNữ6.256A 001269ĐHKH2020-10CNTTCB004409/11/2020
Kiều Thị Ngọc Quý18/01/2000Khánh HòaNữ7.510A 001270ĐHKH2020-10CNTTCB004509/11/2020
Trần Ngọc Như Quỳnh09/11/2000Khánh Hòa Nữ5.57A 001271ĐHKH2020-10CNTTCB004609/11/2020
Hàng Mỹ Sang14/02/2000Khánh Hòa Nữ5.758.5A 001272ĐHKH2020-10CNTTCB004709/11/2020
Nguyễn Đức Thái25/04/2000Đà NẵngNam56A 001273ĐHKH2020-10CNTTCB004809/11/2020
Nguyễn Thị Kim Thi15/09/1999Khánh HòaNữ8.755.75A 001274ĐHKH2020-10CNTTCB004909/11/2020
Trần Quốc Thịnh04/12/1998Khánh HòaNam8.510A 001275ĐHKH2020-10CNTTCB005009/11/2020
Lâm Tân Thơ10/05/1972Bình ĐịnhNam7.759.25A 001276ĐHKH2020-10CNTTCB005109/11/2020
Tô Hoài Thanh Thương13/11/2000Khánh Hòa Nữ8.259.25A 001277ĐHKH2020-10CNTTCB005209/11/2020
Lê Thị Hồng Thủy15/12/1999Khánh Hòa Nữ5.755A 001278ĐHKH2020-10CNTTCB005309/11/2020
Lê Thị Trung Thủy31/07/1997Quảng TrịNữ5.56.5A 001279ĐHKH2020-10CNTTCB005409/11/2020
Trần Hà Tiên24/09/2000Phú Yên Nữ67A 001280ĐHKH2020-10CNTTCB005509/11/2020
Trần Thị Triều Tiên14/03/1995Khánh HòaNữ6.757A 001281ĐHKH2020-10CNTTCB005609/11/2020
Nguyễn Thị Ngọc Trang10/09/1999Khánh HòaNữ8.256.75A 001282ĐHKH2020-10CNTTCB005709/11/2020
Lưu Minh Trí06/07/1999Ninh Thuận Nam56.5A 001283ĐHKH2020-10CNTTCB005809/11/2020
Trần Lê Thanh Trúc14/08/1999Khánh Hòa Nữ5.755.25A 001284ĐHKH2020-10CNTTCB005909/11/2020
Phan Ngọc Anh Tuấn21/07/1998Khánh HòaNam8.759.5A 001285ĐHKH2020-10CNTTCB006009/11/2020
Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền28/02/2000Khánh Hòa Nữ5.510A 001286ĐHKH2020-10CNTTCB006109/11/2020
Nguyễn Thị Ngọc Tuyết21/03/1998Khánh HòaNữ57A 001287ĐHKH2020-10CNTTCB006209/11/2020
Trần Thảo Uyên05/07/1997Khánh HòaNữ6.58.75A 001288ĐHKH2020-10CNTTCB006309/11/2020
Nguyễn Thị Cẩm Vân30/09/1999Khánh HòaNữ8.255.5A 001289ĐHKH2020-10CNTTCB006409/11/2020
Võ Lý Tường Vi07/02/1998Khánh Hòa Nữ6.756.5A 001290ĐHKH2020-10CNTTCB006509/11/2020
Trần Thế Vinh22/03/1999Khánh HòaNam5.256.75A 001291ĐHKH2020-10CNTTCB006609/11/2020
Nguyễn Thị Tường Vy13/11/1999Khánh HòaNữ5.57A 001292ĐHKH2020-10CNTTCB006709/11/2020
Phạm Thị Thảo Vy24/01/2000Khánh HòaNữ66.25A 001293ĐHKH2020-10CNTTCB006809/11/2020
Võ Thị Ngọc Xinh17/03/2000Khánh Hòa Nữ7.59.5A 001294ĐHKH2020-10CNTTCB006909/11/2020
Thái Thị Thanh Xuân07/02/2000Khánh HòaNữ6.758A 001295ĐHKH2020-10CNTTCB007009/11/2020
Nguyễn Thị Thanh Bình14/10/1995Khánh HòaNữ610A 001296ĐHKH2020-12CNTTCB000114/12/2020
Đỗ Thị Kiều Châu13/07/2000Khánh HòaNữ7.258.75A 001297ĐHKH2020-12CNTTCB000214/12/2020
Tô Văn Chinh20/09/1987Nam ĐịnhNam89.25A 001298ĐHKH2020-12CNTTCB000314/12/2020
Nguyễn Thị Lin Đa24/04/1986Khánh HòaNữ59.75A 001299ĐHKH2020-12CNTTCB000414/12/2020
Trần Văn Đô20/05/1999Khánh HòaNam 98.75A 001300ĐHKH2020-12CNTTCB000514/12/2020
Lưu Minh Hòa15/10/2002Khánh HòaNữ68A 001301ĐHKH2020-12CNTTCB000614/12/2020
Nguyễn Thị Hồng Huệ11/04/1998Khánh HòaNữ5.57.5A 001302ĐHKH2020-12CNTTCB000714/12/2020
Bùi Thị Bích Huyền24/03/1990Khánh HòaNữ7.57.75A 001303ĐHKH2020-12CNTTCB000814/12/2020
Phạm Thị Mỹ Khánh16/06/1998Bình ĐịnhNữ5.55.25A 001304ĐHKH2020-12CNTTCB000914/12/2020
Pi Năng Thị Khế02/08/2000Khánh HòaNữ6.256.75A 001305ĐHKH2020-12CNTTCB001014/12/2020
Lâm Phan Thùy Lê23/03/1999Khánh HòaNữ66.75A 001306ĐHKH2020-12CNTTCB001114/12/2020
Nguyễn Quang Minh10/02/1997TP. Hồ Chí MinhNam 610A 001307ĐHKH2020-12CNTTCB001214/12/2020
Nguyễn Thị Ngọc My10/08/2000Khánh HòaNữ6.258A 001308ĐHKH2020-12CNTTCB001314/12/2020
Lê Hoàng Ngân20/11/2000Ninh ThuậnNữ6.759A 001309ĐHKH2020-12CNTTCB001414/12/2020
Hoàng Bảo Ngọc08/04/2001Khánh HòaNữ88.5A 001310ĐHKH2020-12CNTTCB001514/12/2020
Nguyễn Thị Hồng Ngọc29/02/2000Khánh HòaNữ6.759.25A 001311ĐHKH2020-12CNTTCB001614/12/2020
Lê Nguyễn Minh Nguyên11/07/2000Đắk LắkNữ89.25A 001312ĐHKH2020-12CNTTCB001714/12/2020
Diệp Phương Nhi07/10/1999Khánh HòaNữ6.7510A 001313ĐHKH2020-12CNTTCB001814/12/2020
Phạm Tú Nhi06/12/2001Khánh HòaNữ8.759.75A 001314ĐHKH2020-12CNTTCB001914/12/2020
Nguyễn Thị Hồng Nhung15/11/2002Khánh HòaNữ86A 001315ĐHKH2020-12CNTTCB002014/12/2020
Nguyễn Thị Kiều Oanh30/03/2000Khánh HòaNữ6.58.75A 001316ĐHKH2020-12CNTTCB002114/12/2020
Nguyễn Đức Huy Quang06/03/1981Khánh HòaNam89.25A 001317ĐHKH2020-12CNTTCB002214/12/2020
Nguyễn Thị Như Quỳnh03/10/2000Khánh HòaNữ7.259.25A 001318ĐHKH2020-12CNTTCB002314/12/2020
Dương Thị Kim Thảo06/02/2000Khánh HòaNữ7.259A 001319ĐHKH2020-12CNTTCB002414/12/2020
Nguyễn Thị Anh Thư01/06/2001Khánh HòaNữ7.510A 001320ĐHKH2020-12CNTTCB002514/12/2020
Nguyễn Thị Ngọc Trâm12/11/2000Khánh HòaNữ89.75A 001321ĐHKH2020-12CNTTCB002614/12/2020
Phạm Thị Thùy Trâm01/03/1996Khánh HòaNữ88.5A 001322ĐHKH2020-12CNTTCB002714/12/2020
Nguyễn Phương Trang11/04/1999Khánh HòaNữ5.56.75A 001323ĐHKH2020-12CNTTCB002814/12/2020
Lê Thị Kiều Trinh30/01/1998Khánh HòaNữ8.259.75A 001324ĐHKH2020-12CNTTCB002914/12/2020
Lê Thị Thanh Vân25/03/2000Khánh HòaNữ8.2510A 001325ĐHKH2020-12CNTTCB003014/12/2020
Nguyễn Hoài Bảo Vân30/09/2000Khánh HòaNữ9.2510A 001326ĐHKH2020-12CNTTCB003114/12/2020
Nguyễn Thị Cẩm Vân16/02/1999Khánh HòaNữ76.25A 001327ĐHKH2020-12CNTTCB003214/12/2020
Nguyễn Thị Nhật Vy16/07/2000Khánh HòaNữ9.759A 001328ĐHKH2020-12CNTTCB003314/12/2020
Trương Ngọc Tiểu Yến15/07/2000Khánh HòaNữ68.25A 001329ĐHKH2020-12CNTTCB003414/12/2020
Trần Thị Ngọc Ánh01/05/1999Khánh HòaNữ6.259.25A 001330ĐHKH2021-01CNTTCB000119/01/2021
Nguyễn Thị Mỹ Châu06/10/2000Phú YênNữ5.56.5A 001331ĐHKH2021-01CNTTCB000219/01/2021
Đặng Thị Điểm09/01/2001Khánh HòaNữ8.257.75A 001332ĐHKH2021-01CNTTCB000319/01/2021
Bùi Thị Thanh Diệu21/06/1985Thanh HóaNữ9.259.5A 001333ĐHKH2021-01CNTTCB000419/01/2021
Võ Phương Duyên26/07/2000Khánh HòaNữ6.756.5A 001334ĐHKH2021-01CNTTCB000519/01/2021
Bùi Thị Thu Hà29/11/1999Khánh HòaNữ107A 001335ĐHKH2021-01CNTTCB000619/01/2021
Nguyễn Thị Bích Hà16/10/2001Khánh HòaNữ6.58A 001336ĐHKH2021-01CNTTCB000719/01/2021
Lê Thị Kim Hoài01/07/2000Khánh HòaNữ5.56.75A 001337ĐHKH2021-01CNTTCB000819/01/2021
Hồ Thị Như Huệ09/03/2000Khánh HòaNữ8.58.25A 001338ĐHKH2021-01CNTTCB000919/01/2021
Phạm Thùy Thanh Huyền26/06/2000Khánh HòaNữ8.757A 001339ĐHKH2021-01CNTTCB001019/01/2021
Nguyễn Lâm Phương Linh22/09/1999Khánh HòaNữ76.5A 001340ĐHKH2021-01CNTTCB001119/01/2021
Nguyễn Thị Xuân Lộc12/03/1999Khánh HòaNữ7.757A 001341ĐHKH2021-01CNTTCB001219/01/2021
Nguyễn Lê Hoàng Ngân13/09/2000Khánh HòaNữ8.56A 001342ĐHKH2021-01CNTTCB001319/01/2021
Nguyễn Lê Kim Ngọc01/01/1999Khánh HòaNữ6.55.5A 001343ĐHKH2021-01CNTTCB001419/01/2021
Lê Thảo Nguyên21/04/1999Khánh HòaNữ5.56.75A 001344ĐHKH2021-01CNTTCB001519/01/2021
Trần Thị Hồng Nhi16/07/1999Khánh HòaNữ87.5A 001345ĐHKH2021-01CNTTCB001619/01/2021
Hồ Thị Kiều Quyên04/04/2001Khánh HòaNữ77A 001346ĐHKH2021-01CNTTCB001719/01/2021
Nguyễn Thị Như Quỳnh21/05/1999Khánh HòaNữ66A 001347ĐHKH2021-01CNTTCB001819/01/2021
Huỳnh Ngọc Thanh21/07/1999Khánh HòaNữ65.75A 001348ĐHKH2021-01CNTTCB001919/01/2021
Huỳnh Thị Tường Thanh01/09/2001Khánh HòaNữ6.757.75A 001349ĐHKH2021-01CNTTCB002019/01/2021
Phan Thị Thu Thanh18/06/2000Khánh HòaNữ9.56.5A 001350ĐHKH2021-01CNTTCB002119/01/2021
Nguyễn Thị Phương Thảo18/06/2001Khánh HòaNữ5.258.5A 001351ĐHKH2021-01CNTTCB002219/01/2021
Võ Thị Nguyên Thảo19/06/2000Khánh HòaNữ5.256.5A 001352ĐHKH2021-01CNTTCB002319/01/2021
Đỗ Phú Thịnh14/02/1995Khánh HòaNam 910A 001353ĐHKH2021-01CNTTCB002419/01/2021
Lê Quỳnh Thư22/05/2001Khánh HòaNữ5.757.5A 001354ĐHKH2021-01CNTTCB002519/01/2021
Nguyễn Minh Thư26/06/1997Khánh HòaNữ5.256.25A 001355ĐHKH2021-01CNTTCB002619/01/2021
Hồ Ngọc Thùy Tiên15/11/2004Khánh HòaNữ99.75A 001356ĐHKH2021-01CNTTCB002719/01/2021
Nguyễn Thị Thanh Tiền27/04/1999Phú YênNữ5.55.75A 001357ĐHKH2021-01CNTTCB002819/01/2021
Nguyễn Thị Bích Trâm23/02/1994Khánh HòaNữ6.56.5A 001358ĐHKH2021-01CNTTCB002919/01/2021
Phạm Trương Thảo Trang14/06/1999Khánh HòaNữ5.755.5A 001359ĐHKH2021-01CNTTCB003019/01/2021
Trần Hoàng Hồng Trinh19/10/1999Khánh HòaNữ56.75A 001360ĐHKH2021-01CNTTCB003119/01/2021
Trịnh Nguyễn Phương Uyên05/12/1999Khánh HòaNữ5.56.5A 001361ĐHKH2021-01CNTTCB003219/01/2021
Đào Mộng Uyển29/06/1976TP. Hồ Chí MinhNữ87.5A 001362ĐHKH2021-01CNTTCB003319/01/2021
Lê Hạ Vi11/06/2000Thanh HóaNữ8.259.25A 001363ĐHKH2021-01CNTTCB003419/01/2021
Phạm Ngô Tường Vy06/09/1999Khánh HòaNữ55A 001364ĐHKH2021-01CNTTCB003519/01/2021
Phùng Lê Thanh Vy30/05/2001Khánh HòaNữ710A 001365ĐHKH2021-01CNTTCB003619/01/2021
Ngô Thị Như Ý16/08/2001Khánh HòaNữ8.258.5A 001366ĐHKH2021-01CNTTCB003719/01/2021
Trương Thị Ngọc Yến14/04/1999Bình ThuậnNữ66.75A 001367ĐHKH2021-01CNTTCB003819/01/2021
Tô Thị Thanh Chi15/05/2000Khánh Hòa Nữ6.758.75A 001368ĐHKH2021-04CNTTCB003926/04/2021
Trần Quốc Chí11/11/1994Khánh Hòa Nam7.56.75A 001369ĐHKH2021-04CNTTCB004026/04/2021
Nguyễn Bích Chi14/06/2000Khánh Hòa Nữ6.55.5A 001370ĐHKH2021-04CNTTCB004126/04/2021
Nguyễn Đắc Thành Chiến24/11/2000Khánh Hòa Nam6.258A 001371ĐHKH2021-04CNTTCB004226/04/2021
Trượng Thị Diễm10/05/1998Ninh ThuậnNữ6.256.25A 001372ĐHKH2021-04CNTTCB004326/04/2021
Lê Thị Diễm24/06/1997Quảng NgãiNữ66.5A 001373ĐHKH2021-04CNTTCB004426/04/2021
Nguyễn Minh Thiên Đức22/12/1999Khánh Hòa Nam5.56.5A 001374ĐHKH2021-04CNTTCB004526/04/2021
Nguyễn Thị Ngọc Dung11/02/2001Khánh Hòa Nữ9.59.5A 001375ĐHKH2021-04CNTTCB004626/04/2021
Vũ Đại Dương02/02/1998Nam ĐịnhNam69.25A 001376ĐHKH2021-04CNTTCB004726/04/2021
Đinh Thị Mỹ Duyên03/11/1999Khánh Hòa Nữ65.5A 001377ĐHKH2021-04CNTTCB004826/04/2021
Nguyễn Ánh Duyên17/10/1997Khánh Hòa Nữ5.56.25A 001378ĐHKH2021-04CNTTCB004926/04/2021
Lê Hoàng Thị Ngân Hà20/12/1984Đà Nẵng Nữ 98.5A 001379ĐHKH2021-04CNTTCB005026/04/2021
Nguyễn Thị Huỳnh Hà08/08/2000Khánh Hòa Nữ7.256A 001380ĐHKH2021-04CNTTCB005126/04/2021
Lê Thị Hân22/06/1999Ninh ThuậnNữ7.257.75A 001381ĐHKH2021-04CNTTCB005226/04/2021
Nguyễn Thị Hảo13/06/1999Khánh Hòa Nữ7.55.5A 001382ĐHKH2021-04CNTTCB005326/04/2021
Nguyễn Thanh Hiền17/11/2001Khánh Hòa Nữ9.59.5A 001383ĐHKH2021-04CNTTCB005426/04/2021
Ngô Tùng Hiển20/09/1997Khánh Hòa Nam 5.55.25A 001384ĐHKH2021-04CNTTCB005526/04/2021
Đào Thị Thu Hoài08/10/2000Bắc GiangNữ8.58.25A 001385ĐHKH2021-04CNTTCB005626/04/2021
Nguyễn Thị Minh Hoài05/02/1999Khánh Hòa Nữ6.55A 001386ĐHKH2021-04CNTTCB005726/04/2021
Huỳnh Thị Kim Hoàng21/11/1999Khánh Hòa Nữ5.55A 001387ĐHKH2021-04CNTTCB005826/04/2021
Nguyễn Thị Minh Huệ09/08/1999Khánh Hòa Nữ5.55.25A 001388ĐHKH2021-04CNTTCB005926/04/2021
Đinh Thị Bích Hương20/08/1993Quảng BìnhNữ7.757.75A 001389ĐHKH2021-04CNTTCB006026/04/2021
Hoàng Thanh Hương20/07/1998Khánh Hòa Nữ6.255.75A 001390ĐHKH2021-04CNTTCB006126/04/2021
Phạm Gia Huy20/05/1999Khánh Hòa Nam66.75A 001391ĐHKH2021-04CNTTCB006226/04/2021
Mai Vũ Thảo Linh07/10/2000Khánh Hòa Nữ6.56A 001392ĐHKH2021-04CNTTCB006326/04/2021
Đặng Hoàng Nam21/02/2002Khánh Hòa Nam68.25A 001393ĐHKH2021-04CNTTCB006426/04/2021
Phạm Thanh Ngân15/12/2002Khánh Hòa Nữ7.59.25A 001394ĐHKH2021-04CNTTCB006526/04/2021
Đào Ngọc Kim Ngân01/07/2000Khánh Hòa Nữ7.755A 001395ĐHKH2021-04CNTTCB006626/04/2021
Nguyễn Trí Nhân10/12/1997Khánh Hòa Nam6.757.75A 001396ĐHKH2021-04CNTTCB006726/04/2021
Nguyễn Trần Hạ Nhi20/05/2000Khánh Hòa Nữ7.259.5A 001397ĐHKH2021-04CNTTCB006826/04/2021
Nguyễn Thị Nhớ12/08/2001Bình Định Nữ5.757.5A 001398ĐHKH2021-04CNTTCB006926/04/2021
Nguyễn Quỳnh Tố Như02/07/2002Khánh Hòa Nữ5.55.5A 001399ĐHKH2021-04CNTTCB007026/04/2021
Phan Ngô Quỳnh Như31/05/2001Khánh Hòa Nữ5.757.25A 001400ĐHKH2021-04CNTTCB007126/04/2021
Trượng Thị Hồng Nhung20/04/1998Ninh ThuậnNữ7.757A 001401ĐHKH2021-04CNTTCB007226/04/2021
Huỳnh Văn Phương29/04/2002Khánh Hòa Nam7.58.5A 001402ĐHKH2021-04CNTTCB007326/04/2021
Võ Tú Phương16/03/1980Vĩnh LongNữ7.756.25A 001403ĐHKH2021-04CNTTCB007426/04/2021
Bùi Thị Thu Phương16/10/1998Bình Định Nữ66.25A 001404ĐHKH2021-04CNTTCB007526/04/2021
Ngô Hữu Quốc08/07/2000Khánh Hòa Nam6.756.25A 001405ĐHKH2021-04CNTTCB007626/04/2021
Đỗ Thị Thúy Quyên17/10/2000Khánh Hòa Nữ6.55A 001406ĐHKH2021-04CNTTCB007726/04/2021
Cao Thành Sang14/08/1999Phú YênNam5.755A 001407ĐHKH2021-04CNTTCB007826/04/2021
Nguyễn Thị Thà20/07/2000Khánh Hòa Nữ5.56.25A 001408ĐHKH2021-04CNTTCB007926/04/2021
Huỳnh Thạch Thảo13/07/1999Khánh Hòa Nữ6.256.75A 001409ĐHKH2021-04CNTTCB008026/04/2021
Nguyễn Hoàng Thạch Thảo05/01/1997Khánh Hòa Nữ6.257.25A 001410ĐHKH2021-04CNTTCB008126/04/2021
Nguyễn Hữu Thái Thịnh27/02/1984Khánh Hòa Nữ 7.56A 001411ĐHKH2021-04CNTTCB008226/04/2021
Phạm Minh Thư24/03/1997Khánh Hòa Nữ7.57A 001412ĐHKH2021-04CNTTCB008326/04/2021
Trần Nguyễn Anh Thư09/03/2001Khánh Hòa Nữ6.58A 001413ĐHKH2021-04CNTTCB008426/04/2021
Trần Thị Anh Thư13/05/1999Khánh Hòa Nữ8.56A 001414ĐHKH2021-04CNTTCB008526/04/2021
Đặng Hoàng Hồng Thúy31/03/1999Khánh Hòa Nữ9.256.75A 001415ĐHKH2021-04CNTTCB008626/04/2021
Lương Thị Thanh Thủy01/06/1999Khánh Hòa Nữ67.75A 001416ĐHKH2021-04CNTTCB008726/04/2021
Nguyễn Thị Thanh Thủy20/10/2000Quảng BìnhNữ7.257.75A 001417ĐHKH2021-04CNTTCB008826/04/2021
Nguyễn Minh Tiến24/11/2000Kon TumNam7.56.75A 001418ĐHKH2021-04CNTTCB008926/04/2021
Lê Thị Phương Vân10/02/1998Khánh Hòa Nữ95.25A 001419ĐHKH2021-04CNTTCB009026/04/2021
Nguyễn Thị Lan Vi01/05/1999Phú YênNữ87.5A 001420ĐHKH2021-04CNTTCB009126/04/2021
Nguyễn Trần Thảo Vi16/04/2002Khánh Hòa Nữ77A 001421ĐHKH2021-04CNTTCB009226/04/2021
Trần Lê Kiều Vi09/08/2001Khánh Hòa Nữ9.257.5A 001422ĐHKH2021-04CNTTCB009326/04/2021
Lê Thị Xuân20/05/1999Thanh Hóa Nữ7.55.25A 001423ĐHKH2021-04CNTTCB009426/04/2021
Ký Kim Ngân29/08/2001Khánh HòaNữ6.58A 001424ĐHKH2021-04CNTTCB009526/04/2021
Nguyễn Thị Hồng Thoa29/08/2000Khánh HòaNữ5.56.5A 001425ĐHKH2021-04CNTTCB009626/04/2021
Trần Thi Thơ12/12/1998Khánh HòaNữ66A 001426ĐHKH2021-04CNTTCB009726/04/2021
Phạm Trâm Anh24/07/2000Khánh HòaNữ8.59.5A 001427ĐHKH2021-05CNTTCB009826/05/2021
Tro Thị Ngọc Ánh09/08/1999Khánh HòaNữ7.756A 001428ĐHKH2021-05CNTTCB009926/05/2021
Nguyễn Thị Lệ Bình11/11/2000Quảng BìnhNữ7.59.5A 001429ĐHKH2021-05CNTTCB010026/05/2021
Lê Quốc Đạt20/02/1997Đà Nẵng Nam 6.255.25A 001430ĐHKH2021-05CNTTCB010126/05/2021
Trần Thị Thu Đoan24/11/2000Khánh Hòa Nữ5.758A 001431ĐHKH2021-05CNTTCB010226/05/2021
Mai Thị Xuân Dung09/04/1998Khánh HòaNữ5.255A 001432ĐHKH2021-05CNTTCB010326/05/2021
Phan Thị Xuân Duyên24/04/1999Khánh HòaNữ6.56.75A 001433ĐHKH2021-05CNTTCB010426/05/2021
Trần Thị Kim Duyên12/09/1999Khánh HòaNữ5.56.5A 001434ĐHKH2021-05CNTTCB010526/05/2021
Hồ Hoàng Hạnh18/01/2000Khánh HòaNữ75A 001435ĐHKH2021-05CNTTCB010626/05/2021
Nguyễn Thị Hiền19/02/1999Phú YênNữ7.59.5A 001436ĐHKH2021-05CNTTCB010726/05/2021
Nguyễn Hữu Hòa06/11/1989Khánh HòaNam55A 001437ĐHKH2021-05CNTTCB010826/05/2021
Lê Đức Hưng15/03/2001Khánh Hòa Nam5.759.25A 001438ĐHKH2021-05CNTTCB010926/05/2021
Nguyễn Nhật Hưng12/12/1998Khánh HòaNam96.5A 001439ĐHKH2021-05CNTTCB011026/05/2021
Nguyễn Ngọc Thiên Hương20/11/1994Khánh HòaNữ7.58A 001440ĐHKH2021-05CNTTCB011126/05/2021
Phạm Thị Thanh Huyền21/08/2000Khánh HòaNữ8.259.5A 001441ĐHKH2021-05CNTTCB011226/05/2021
Cao Thị Mến01/01/2000Khánh HòaNữ88.25A 001442ĐHKH2021-05CNTTCB011326/05/2021
Nguyễn Hải Minh26/09/1991Khánh Hòa Nam6.755.25A 001443ĐHKH2021-05CNTTCB011426/05/2021
Lữ Nguyễn Phước Mỹ13/06/1999Khánh HòaNam6.255A 001444ĐHKH2021-05CNTTCB011526/05/2021
Nguyễn Phan Diệu My19/02/2000Khánh HòaNữ85.25A 001445ĐHKH2021-05CNTTCB011626/05/2021
Nguyễn Sử Mỹ Ngọc20/05/2000Khánh HòaNữ6.758.5A 001446ĐHKH2021-05CNTTCB011726/05/2021
Ngô Khánh Nguyên15/12/2001Khánh Hòa Nữ7.59.75A 001447ĐHKH2021-05CNTTCB011826/05/2021
Lê Hoàng Ngọc Nhàn17/07/1999Khánh Hòa Nữ5.55A 001448ĐHKH2021-05CNTTCB011926/05/2021
Phan Ý Nhi02/11/1991Khánh HòaNữ8.759A 001449ĐHKH2021-05CNTTCB012026/05/2021
Dương Thảo Xuân Như05/07/1998Khánh Hòa Nữ5.55A 001450ĐHKH2021-05CNTTCB012126/05/2021
Ngô Lê Hoàng Oanh09/10/2000Khánh HòaNữ7.57A 001451ĐHKH2021-05CNTTCB012226/05/2021
Nguyễn Hoàng Kim Phụng02/01/2000Đắk LắkNữ6.55A 001452ĐHKH2021-05CNTTCB012326/05/2021
Trần Thị Khánh Phương14/11/2000Khánh HòaNữ6.259.5A 001453ĐHKH2021-05CNTTCB012426/05/2021
Nguyễn Anh Quân28/10/2001Khánh HòaNam77.5A 001454ĐHKH2021-05CNTTCB012526/05/2021
Lê Ngọc Quyên21/07/1998Phú YênNữ6.7510A 001455ĐHKH2021-05CNTTCB012626/05/2021
Phạm Thị Kim Quyền08/09/1998Khánh HòaNữ7.58.25A 001456ĐHKH2021-05CNTTCB012726/05/2021
Trần Hoài Tâm06/08/1999Khánh HòaNam6.756.5A 001457ĐHKH2021-05CNTTCB012826/05/2021
Nguyễn Thị Hồng Thắm28/05/2000Khánh HòaNữ7.757.25A 001458ĐHKH2021-05CNTTCB012926/05/2021
Lâm Thị Lệ Thanh09/02/2000Khánh HòaNữ5.255.5A 001459ĐHKH2021-05CNTTCB013026/05/2021
Nguyễn Thị Như Thúy15/05/1998Quảng BìnhNữ5.757A 001460ĐHKH2021-05CNTTCB013126/05/2021
Lưu Vũ Quỳnh Trâm30/10/1990Khánh HòaNữ77.25A 001461ĐHKH2021-05CNTTCB013226/05/2021
Nguyễn Thị Hải Triều07/11/2000Khánh HòaNữ7.255.5A 001462ĐHKH2021-05CNTTCB013326/05/2021
Đinh Thanh Thị Út Tuyền20/09/1993Khánh HòaNữ7.759.5A 001463ĐHKH2021-05CNTTCB013426/05/2021
Võ Minh Tuyền24/10/2000Khánh HòaNữ8.255.25A 001464ĐHKH2021-05CNTTCB013526/05/2021
Nguyễn Thị Anh Tuyền16/04/2000Khánh Hòa Nữ86.25A 001465ĐHKH2021-05CNTTCB013626/05/2021
Hán Thị Kim Tuyết26/08/1998Ninh ThuậnNữ5.755A 001466ĐHKH2021-05CNTTCB013726/05/2021
Nguyễn Phạm Tú Uyên29/06/1999Ninh ThuậnNữ8.7510A 001467ĐHKH2021-05CNTTCB013826/05/2021
Hồ Thị Thúy Vân12/09/1999Khánh HòaNữ6.256.25A 001468ĐHKH2021-05CNTTCB013926/05/2021
Nguyễn Ngọc Vũ27/05/1999Khánh HòaNam7.756.5A 001469ĐHKH2021-05CNTTCB014026/05/2021
Nguyễn Ngọc Như Ý16/04/2000Khánh HòaNữ65.75A 001470ĐHKH2021-05CNTTCB014126/05/2021
Đàng Năng Yên15/08/1999Ninh ThuậnNam55A 001471ĐHKH2021-05CNTTCB014226/05/2021
Dương Minh Châu28/10/1999Phú YênNam85A 001472ĐHKH2021-06CNTTCB014330/06/2021
Trần Mạnh Dũng11/03/1995Khánh HòaNam75.75A 001473ĐHKH2021-06CNTTCB014430/06/2021
Đinh Thị Kim Duyên06/05/1999Khánh HòaNữ5.755A 001474ĐHKH2021-06CNTTCB014530/06/2021
Phạm Thị Thu Hà03/10/2000Khánh HòaNữ89.25A 001475ĐHKH2021-06CNTTCB014630/06/2021
Trần Huy Hà20/06/2000Khánh HòaNam6.55.75A 001476ĐHKH2021-06CNTTCB014730/06/2021
Lê Thị Thu Hậu21/10/2000Khánh HòaNữ6.755.25A 001477ĐHKH2021-06CNTTCB014830/06/2021
Nguyễn Thị Xuân Hiếu08/06/2000Khánh HòaNữ5.755A 001478ĐHKH2021-06CNTTCB014930/06/2021
Trần Quang Chí Hiếu30/03/1993Khánh HòaNam7.257A 001479ĐHKH2021-06CNTTCB015030/06/2021
Từ Quang Minh Huy12/09/2000Khánh HòaNam6.510A 001480ĐHKH2021-06CNTTCB015130/06/2021
Nguyễn Thị Hải Khoa07/09/2000Khánh HòaNữ5.255A 001481ĐHKH2021-06CNTTCB015230/06/2021
Mai Đức Ly03/07/1999Hải PhòngNữ5.55A 001482ĐHKH2021-06CNTTCB015330/06/2021
Nguyễn Thị Kim Ngân18/01/1998Khánh HòaNữ1010A 001483ĐHKH2021-06CNTTCB015430/06/2021
Trần Thị Bích Ngọc01/07/1999Thái BìnhNữ9.56A 001484ĐHKH2021-06CNTTCB015530/06/2021
Lê Hoàng Xuân Nhi17/02/2000Khánh HòaNữ6.255.5A 001485ĐHKH2021-06CNTTCB015630/06/2021
Nguyễn Hoàng Mỹ Nhi20/11/2000Khánh HòaNữ9.759A 001486ĐHKH2021-06CNTTCB015730/06/2021
Nguyễn Thị Bích Phượng13/01/1999Khánh HòaNữ75.5A 001487ĐHKH2021-06CNTTCB015830/06/2021
Nguyễn Hồ Kim Quí01/05/2001Ninh ThuậnNữ5.56A 001488ĐHKH2021-06CNTTCB015930/06/2021
Lê Thị Ngọc Quyên16/07/2001Khánh HòaNữ9.59.75A 001489ĐHKH2021-06CNTTCB016030/06/2021
Nguyễn Minh Thi30/01/2000Khánh HòaNam5.57.25A 001490ĐHKH2021-06CNTTCB016130/06/2021
Huỳnh Đinh Phúc Thịnh16/09/1999Khánh HòaNam5.258.75A 001491ĐHKH2021-06CNTTCB016230/06/2021
Huỳnh Thanh Hoàng Thịnh24/06/2000Đà NẵngNữ6.755A 001492ĐHKH2021-06CNTTCB016330/06/2021
Nguyễn Thái Diệu Thùy14/06/2000Khánh HòaNữ99.5A 001493ĐHKH2021-06CNTTCB016430/06/2021
Hoàng Thị Tiệp16/10/1998Cao BằngNữ7.255A 001494ĐHKH2021-06CNTTCB016530/06/2021
Lương Thị Quỳnh Trâm17/07/1999Quảng BìnhNữ85A 001495ĐHKH2021-06CNTTCB016630/06/2021
Lê Thị Khánh Trang26/09/2001Khánh HòaNữ8.757.5A 001496ĐHKH2021-06CNTTCB016730/06/2021
Huỳnh Thanh Trí07/08/2000Khánh HòaNam6.759.75A 001497ĐHKH2021-06CNTTCB016830/06/2021
Đinh Thành Trung09/05/1999Đắk LắkNam66.75A 001498ĐHKH2021-06CNTTCB016930/06/2021
Đỗ Thị Thanh Tuyền31/07/1999Khánh HòaNữ76.75A 001499ĐHKH2021-06CNTTCB017030/06/2021
Mai Đoàn Phương Uyên27/03/2000Khánh HòaNữ8.258.5A 001500ĐHKH2021-06CNTTCB017130/06/2021
Lê Nguyễn Thái Vy26/07/1999Khánh HòaNữ5.55.25A 001501ĐHKH2021-06CNTTCB017230/06/2021
Nguyễn Thị Yến22/04/2000Khánh HòaNữ55.5A 001502ĐHKH2021-06CNTTCB017330/06/2021